(Top Banner Ad)
aggravate differences
C1
Động từ C1 Xã hội học, Chính trị học, Quan hệ quốc tế

aggravate differences

UK: /ˈæɡrəveɪt/ • US: /ˈæɡrəˌveɪt/

Nghĩa tiếng Việt

làm trầm trọng thêm sự khác biệt làm gia tăng sự khác biệt khiến sự khác biệt trở nên gay gắt hơn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make (a problem, injury, or offense) worse or more serious.

Vietnamese Meaning

Làm cho (một vấn đề, vết thương hoặc hành vi phạm tội) trở nên tồi tệ hơn hoặc nghiêm trọng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's policies only aggravate the differences between the rich and the poor."

    "Các chính sách của chính phủ chỉ làm gia tăng sự khác biệt giữa người giàu và người nghèo."

  • "His comments only aggravated the differences between them."

    "Những bình luận của anh ấy chỉ làm gia tăng sự khác biệt giữa họ."

  • "The media coverage aggravated the differences of opinion on the issue."

    "Sự đưa tin của giới truyền thông đã làm gia tăng những khác biệt về ý kiến về vấn đề này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aggravation Sự làm trầm trọng thêm; sự khó chịu
Adjective aggravating Gây bực mình; làm trầm trọng thêm
Verb differ Khác biệt; bất đồng (V)
Adjective different Khác nhau
Noun difference Sự khác biệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gravis
Latin
aggravare
Old French
aggraver
Middle English
aggravate

Nguồn gốc của 'Aggravate'

Từ 'aggravate' (làm nặng thêm) bắt nguồn từ gốc Latin 'gravis', có nghĩa là 'nặng nề' hoặc 'nghiêm trọng'. Ban đầu, nó có nghĩa đen là 'thêm gánh nặng'. Theo thời gian, nghĩa của nó chuyển thành 'làm cho một tình huống trở nên tồi tệ hơn hoặc trầm trọng hơn'. Khi ta 'aggravate differences', tức là ta đang 'thêm sức nặng' vào những điểm khác biệt, khiến chúng trở nên khó giải quyết hơn.

Ý nghĩa kép

Trong tiếng Anh hiện đại, 'aggravate' đôi khi được dùng không chính thức với nghĩa là 'làm ai đó khó chịu'. Tuy nhiên, trong cụm 'aggravate differences', nó luôn mang nghĩa chính thức và mạnh mẽ: làm tăng mức độ nghiêm trọng hoặc tính trầm trọng của sự khác biệt hoặc xung đột.

Usage Note

Khi sử dụng 'aggravate differences', nghĩa là làm tăng thêm sự khác biệt, làm cho những bất đồng trở nên gay gắt và khó giải quyết hơn. Nó nhấn mạnh đến việc làm cho một tình huống vốn đã không tốt trở nên xấu hơn. Cần phân biệt với 'exacerbate', thường được dùng cho các bệnh tật hoặc tình huống tồi tệ nói chung, trong khi 'aggravate' có thể được dùng cho cả người và vật, cũng như các tình huống trừu tượng như 'differences'. 'Intensify' có nghĩa là tăng cường độ, nhưng không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực như 'aggravate'.

Prepositions

by with

Sử dụng 'aggravate differences by' khi chỉ ra hành động cụ thể nào làm tăng thêm sự khác biệt. Ví dụ: 'They aggravated the differences by refusing to compromise.' Sử dụng 'aggravate differences with' khi chỉ ra mối quan hệ hoặc vấn đề mà sự khác biệt đang trở nên tồi tệ hơn. Ví dụ: 'The constant arguing aggravated the differences with their neighbors.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + aggravate differences
  • Further further aggravate differences
    (Làm trầm trọng thêm sự khác biệt hơn nữa)
  • Deliberately deliberately aggravate differences
    (Cố ý làm trầm trọng thêm sự khác biệt)
  • Needlessy needlessly aggravate differences
    (Làm trầm trọng thêm sự khác biệt một cách không cần thiết)
Verb + aggravate differences
  • Risk risk aggravating differences
    (Có nguy cơ làm trầm trọng thêm sự khác biệt)
  • Seek to seek to aggravate differences
    (Tìm cách làm trầm trọng thêm sự khác biệt)
Subject + aggravate differences
  • Rhetoric Harmful rhetoric may aggravate differences.
    (Lời lẽ/hùng biện độc hại có thể làm trầm trọng thêm sự khác biệt.)
  • Tensions Tensions aggravated existing differences.
    (Căng thẳng làm trầm trọng thêm những khác biệt đã có.)

Idioms

  • To use inflammatory language to aggravate differences

    Sử dụng ngôn ngữ kích động để làm trầm trọng thêm sự khác biệt

    "Leaders must avoid using inflammatory language that might aggravate differences between the groups."

    (Các nhà lãnh đạo phải tránh sử dụng ngôn ngữ kích động có thể làm trầm trọng thêm sự khác biệt giữa các nhóm.)

  • A tendency to aggravate differences

    Khuynh hướng làm trầm trọng thêm sự khác biệt

    "His communication style has a tendency to aggravate differences rather than bridge them."

    (Phong cách giao tiếp của anh ấy có xu hướng làm trầm trọng thêm sự khác biệt hơn là thu hẹp chúng.)

  • Instead of unifying, they only aggravate differences

    Thay vì thống nhất, họ chỉ làm trầm trọng thêm sự khác biệt

    "The new policy, instead of unifying the two regions, only served to aggravate differences."

    (Chính sách mới, thay vì thống nhất hai khu vực, chỉ có tác dụng làm trầm trọng thêm sự khác biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aggravate differences

Động từ
Lật mặt

Làm cho (một vấn đề, vết thương hoặc hành vi phạm tội) trở nên tồi tệ hơn hoặc nghiêm trọng hơn.

"The government's policies only aggravate the differences between the rich and the poor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding aggravating differences is crucial for maintaining a peaceful relationship.
Tránh làm trầm trọng thêm sự khác biệt là rất quan trọng để duy trì một mối quan hệ hòa bình.
Phủ định
I don't recommend aggravating differences; it usually makes things worse.
Tôi không khuyên bạn làm trầm trọng thêm sự khác biệt; nó thường làm cho mọi thứ tồi tệ hơn.
Nghi vấn
Is he considering aggravating differences on purpose?
Anh ấy có đang cân nhắc việc cố tình làm trầm trọng thêm sự khác biệt không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician's insensitive remarks aggravated the existing differences between the two communities.
Những bình luận vô cảm của chính trị gia đã làm trầm trọng thêm những khác biệt vốn có giữa hai cộng đồng.
Phủ định
The mediator did not aggravate the differences; instead, they tried to find common ground.
Người hòa giải đã không làm trầm trọng thêm những khác biệt; thay vào đó, họ đã cố gắng tìm điểm chung.
Nghi vấn
Did the new policy aggravate differences within the company?
Chính sách mới có làm trầm trọng thêm những khác biệt trong công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aggravate differences".

Phân cực xã hội (Social Polarization)

Trong bối cảnh chính trị và xã hội hiện đại, cụm từ 'aggravate differences' thường được dùng để mô tả vai trò của truyền thông hoặc chính trị cực đoan trong việc thúc đẩy sự phân cực. Khi các kênh tin tức chỉ phục vụ một nhóm đối tượng, họ có thể vô tình hoặc cố ý làm trầm trọng thêm sự khác biệt về quan điểm, khiến việc tìm kiếm tiếng nói chung trở nên khó khăn hơn.

Hòa giải (Conflict Resolution)

Ngược lại với 'aggravate differences' là các kỹ năng hòa giải hoặc ngoại giao. Trong các nền văn hóa phương Tây và các tổ chức quốc tế, việc đào tạo kỹ năng 'tìm kiếm điểm chung' (finding common ground) và 'lấp đầy khoảng cách' (bridging the gap) được coi là cần thiết để tránh việc 'làm trầm trọng thêm sự khác biệt' trong các cuộc đàm phán.