aggravate differences
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make (a problem, injury, or offense) worse or more serious.
Vietnamese Meaning
Làm cho (một vấn đề, vết thương hoặc hành vi phạm tội) trở nên tồi tệ hơn hoặc nghiêm trọng hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government's policies only aggravate the differences between the rich and the poor."
"Các chính sách của chính phủ chỉ làm gia tăng sự khác biệt giữa người giàu và người nghèo."
-
"His comments only aggravated the differences between them."
"Những bình luận của anh ấy chỉ làm gia tăng sự khác biệt giữa họ."
-
"The media coverage aggravated the differences of opinion on the issue."
"Sự đưa tin của giới truyền thông đã làm gia tăng những khác biệt về ý kiến về vấn đề này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | aggravation | Sự làm trầm trọng thêm; sự khó chịu |
| Adjective | aggravating | Gây bực mình; làm trầm trọng thêm |
| Verb | differ | Khác biệt; bất đồng (V) |
| Adjective | different | Khác nhau |
| Noun | difference | Sự khác biệt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi sử dụng 'aggravate differences', nghĩa là làm tăng thêm sự khác biệt, làm cho những bất đồng trở nên gay gắt và khó giải quyết hơn. Nó nhấn mạnh đến việc làm cho một tình huống vốn đã không tốt trở nên xấu hơn. Cần phân biệt với 'exacerbate', thường được dùng cho các bệnh tật hoặc tình huống tồi tệ nói chung, trong khi 'aggravate' có thể được dùng cho cả người và vật, cũng như các tình huống trừu tượng như 'differences'. 'Intensify' có nghĩa là tăng cường độ, nhưng không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực như 'aggravate'.
Prepositions
Sử dụng 'aggravate differences by' khi chỉ ra hành động cụ thể nào làm tăng thêm sự khác biệt. Ví dụ: 'They aggravated the differences by refusing to compromise.' Sử dụng 'aggravate differences with' khi chỉ ra mối quan hệ hoặc vấn đề mà sự khác biệt đang trở nên tồi tệ hơn. Ví dụ: 'The constant arguing aggravated the differences with their neighbors.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
Further further aggravate differences (Làm trầm trọng thêm sự khác biệt hơn nữa)
-
Deliberately deliberately aggravate differences (Cố ý làm trầm trọng thêm sự khác biệt)
-
Needlessy needlessly aggravate differences (Làm trầm trọng thêm sự khác biệt một cách không cần thiết)
-
Risk risk aggravating differences (Có nguy cơ làm trầm trọng thêm sự khác biệt)
-
Seek to seek to aggravate differences (Tìm cách làm trầm trọng thêm sự khác biệt)
-
Rhetoric Harmful rhetoric may aggravate differences. (Lời lẽ/hùng biện độc hại có thể làm trầm trọng thêm sự khác biệt.)
-
Tensions Tensions aggravated existing differences. (Căng thẳng làm trầm trọng thêm những khác biệt đã có.)
Idioms
-
To use inflammatory language to aggravate differences
Sử dụng ngôn ngữ kích động để làm trầm trọng thêm sự khác biệt
"Leaders must avoid using inflammatory language that might aggravate differences between the groups."
(Các nhà lãnh đạo phải tránh sử dụng ngôn ngữ kích động có thể làm trầm trọng thêm sự khác biệt giữa các nhóm.)
-
A tendency to aggravate differences
Khuynh hướng làm trầm trọng thêm sự khác biệt
"His communication style has a tendency to aggravate differences rather than bridge them."
(Phong cách giao tiếp của anh ấy có xu hướng làm trầm trọng thêm sự khác biệt hơn là thu hẹp chúng.)
-
Instead of unifying, they only aggravate differences
Thay vì thống nhất, họ chỉ làm trầm trọng thêm sự khác biệt
"The new policy, instead of unifying the two regions, only served to aggravate differences."
(Chính sách mới, thay vì thống nhất hai khu vực, chỉ có tác dụng làm trầm trọng thêm sự khác biệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aggravate differences
Động từLàm cho (một vấn đề, vết thương hoặc hành vi phạm tội) trở nên tồi tệ hơn hoặc nghiêm trọng hơn.
"The government's policies only aggravate the differences between the rich and the poor."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding aggravating differences is crucial for maintaining a peaceful relationship. |
Tránh làm trầm trọng thêm sự khác biệt là rất quan trọng để duy trì một mối quan hệ hòa bình. |
| Phủ định | I don't recommend aggravating differences; it usually makes things worse. |
Tôi không khuyên bạn làm trầm trọng thêm sự khác biệt; nó thường làm cho mọi thứ tồi tệ hơn. |
| Nghi vấn | Is he considering aggravating differences on purpose? |
Anh ấy có đang cân nhắc việc cố tình làm trầm trọng thêm sự khác biệt không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The politician's insensitive remarks aggravated the existing differences between the two communities. |
Những bình luận vô cảm của chính trị gia đã làm trầm trọng thêm những khác biệt vốn có giữa hai cộng đồng. |
| Phủ định | The mediator did not aggravate the differences; instead, they tried to find common ground. |
Người hòa giải đã không làm trầm trọng thêm những khác biệt; thay vào đó, họ đã cố gắng tìm điểm chung. |
| Nghi vấn | Did the new policy aggravate differences within the company? |
Chính sách mới có làm trầm trọng thêm những khác biệt trong công ty không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aggravate differences".
