resolved matter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An issue or problem that has been settled or decided.
Vietnamese Meaning
Một vấn đề hoặc sự việc đã được giải quyết hoặc quyết định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dispute over the land ownership is now a resolved matter."
"Tranh chấp về quyền sở hữu đất đai giờ là một vấn đề đã được giải quyết."
-
"As far as I'm concerned, that's a resolved matter."
"Theo tôi, đó là một vấn đề đã được giải quyết."
-
"We can move on now that the contract dispute is a resolved matter."
"Chúng ta có thể tiếp tục bây giờ khi tranh chấp hợp đồng đã là một vấn đề được giải quyết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | resolve | giải quyết, quyết định |
| Noun | resolution | sự giải quyết, nghị quyết |
| Adjective | resolute | kiên quyết, cương quyết |
| Adjective | unresolved | chưa được giải quyết, còn bỏ ngỏ |
| Noun | matter | vấn đề, chủ đề, vật chất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "resolved matter" thường được sử dụng để chỉ một vấn đề đã đi đến kết luận và không còn tranh cãi hoặc cần giải quyết thêm nữa. Nó mang tính chất hoàn tất và dứt điểm. Khác với "pending issue" (vấn đề đang chờ giải quyết) hoặc "open question" (câu hỏi chưa có lời giải).
Collocations (Từ đi kèm)
-
previously previously resolved matter (vấn đề đã được giải quyết trước đó)
-
fully fully resolved matter (vấn đề đã được giải quyết hoàn toàn/triệt để)
-
amicably amicably resolved matter (vấn đề đã được giải quyết một cách hòa giải/thân thiện)
-
revisit a revisit a resolved matter (xem xét lại một vấn đề đã được giải quyết)
-
discuss a discuss a resolved matter (thảo luận về một vấn đề đã được giải quyết)
-
treat a treat a resolved matter as final (coi một vấn đề đã được giải quyết là cuối cùng)
Idioms
-
Consider the matter resolved.
Hãy xem như vấn đề đã được giải quyết xong (không cần bàn cãi thêm).
"After the agreement was signed, the chairman said, 'Let's consider the matter resolved.'"
(Sau khi thỏa thuận được ký kết, chủ tịch nói, 'Hãy xem như vấn đề đã được giải quyết.')
-
Leave a matter resolved.
Để yên một vấn đề đã được giải quyết, không nên khơi lại.
"It's best to leave a matter resolved and move on to new challenges."
(Tốt nhất là nên để yên một vấn đề đã được giải quyết và tiếp tục với những thử thách mới.)
-
A resolved matter is a closed chapter.
Một vấn đề đã được giải quyết là một trang đã khép lại, đã qua đi.
"Don't dwell on past mistakes; a resolved matter is a closed chapter."
(Đừng cứ mãi suy nghĩ về những lỗi lầm trong quá khứ; một vấn đề đã được giải quyết là một trang đã khép lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
resolved matter
Danh từ (cụm danh từ)Một vấn đề hoặc sự việc đã được giải quyết hoặc quyết định.
"The dispute over the land ownership is now a resolved matter."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The committee resolved the matter quickly. |
Ủy ban đã giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng. |
| Phủ định | Not only did the team resolve the matter quickly, but also they implemented preventative measures. |
Không chỉ đội đã giải quyết vấn đề nhanh chóng, mà họ còn thực hiện các biện pháp phòng ngừa. |
| Nghi vấn | Had the team resolved the matter earlier, the consequences would have been less severe. |
Nếu đội đã giải quyết vấn đề sớm hơn, hậu quả đã không nghiêm trọng như vậy. |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The committee resolved the matter quickly. |
Ủy ban đã giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng. |
| Phủ định | They didn't resolve their differences despite the negotiations. |
Họ đã không giải quyết được những khác biệt của mình mặc dù đã có các cuộc đàm phán. |
| Nghi vấn | Did the police resolve the case last week? |
Cảnh sát có giải quyết vụ án vào tuần trước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resolved matter".
