(Top Banner Ad)
resolved matter
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Chung (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực)

resolved matter

UK: /rɪˈzɒlvd ˈmætə(r)/ • US: /rɪˈzɑːlvd ˈmætər/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề đã được giải quyết sự việc đã được giải quyết vấn đề đã ngã ngũ chuyện đã xong
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An issue or problem that has been settled or decided.

Vietnamese Meaning

Một vấn đề hoặc sự việc đã được giải quyết hoặc quyết định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dispute over the land ownership is now a resolved matter."

    "Tranh chấp về quyền sở hữu đất đai giờ là một vấn đề đã được giải quyết."

  • "As far as I'm concerned, that's a resolved matter."

    "Theo tôi, đó là một vấn đề đã được giải quyết."

  • "We can move on now that the contract dispute is a resolved matter."

    "Chúng ta có thể tiếp tục bây giờ khi tranh chấp hợp đồng đã là một vấn đề được giải quyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb resolve giải quyết, quyết định
Noun resolution sự giải quyết, nghị quyết
Adjective resolute kiên quyết, cương quyết
Adjective unresolved chưa được giải quyết, còn bỏ ngỏ
Noun matter vấn đề, chủ đề, vật chất

Synonyms

Antonyms

unresolved issue (vấn đề chưa được giải quyết)pending matter (vấn đề còn tồn đọng)

Related Words

Subject Area

Chung (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
resolvere
Old French
résoudre
Middle English
resolven
English
resolve (resolved)

Nguồn gốc 'Resolved Matter'

Cụm từ 'resolved matter' ghép từ 'resolved' (quá khứ phân từ của 'resolve') và 'matter'. 'Resolve' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'resolvere', nghĩa là 'tháo gỡ, giải phóng, làm sáng tỏ'. Trong khi đó, 'matter' (vấn đề, chủ đề) xuất phát từ tiếng Latin 'materia', có nghĩa là 'chất liệu, vật chất, chủ đề'. Vì vậy, 'resolved matter' có thể hiểu là 'một vấn đề đã được tháo gỡ, làm sáng tỏ' hoặc 'một chủ đề đã được giải quyết'.

Usage Note

Cụm từ "resolved matter" thường được sử dụng để chỉ một vấn đề đã đi đến kết luận và không còn tranh cãi hoặc cần giải quyết thêm nữa. Nó mang tính chất hoàn tất và dứt điểm. Khác với "pending issue" (vấn đề đang chờ giải quyết) hoặc "open question" (câu hỏi chưa có lời giải).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + resolved matter
  • previously previously resolved matter
    (vấn đề đã được giải quyết trước đó)
  • fully fully resolved matter
    (vấn đề đã được giải quyết hoàn toàn/triệt để)
  • amicably amicably resolved matter
    (vấn đề đã được giải quyết một cách hòa giải/thân thiện)
Verb + resolved matter
  • revisit a revisit a resolved matter
    (xem xét lại một vấn đề đã được giải quyết)
  • discuss a discuss a resolved matter
    (thảo luận về một vấn đề đã được giải quyết)
  • treat a treat a resolved matter as final
    (coi một vấn đề đã được giải quyết là cuối cùng)

Idioms

  • Consider the matter resolved.

    Hãy xem như vấn đề đã được giải quyết xong (không cần bàn cãi thêm).

    "After the agreement was signed, the chairman said, 'Let's consider the matter resolved.'"

    (Sau khi thỏa thuận được ký kết, chủ tịch nói, 'Hãy xem như vấn đề đã được giải quyết.')

  • Leave a matter resolved.

    Để yên một vấn đề đã được giải quyết, không nên khơi lại.

    "It's best to leave a matter resolved and move on to new challenges."

    (Tốt nhất là nên để yên một vấn đề đã được giải quyết và tiếp tục với những thử thách mới.)

  • A resolved matter is a closed chapter.

    Một vấn đề đã được giải quyết là một trang đã khép lại, đã qua đi.

    "Don't dwell on past mistakes; a resolved matter is a closed chapter."

    (Đừng cứ mãi suy nghĩ về những lỗi lầm trong quá khứ; một vấn đề đã được giải quyết là một trang đã khép lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resolved matter

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một vấn đề hoặc sự việc đã được giải quyết hoặc quyết định.

"The dispute over the land ownership is now a resolved matter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee resolved the matter quickly.
Ủy ban đã giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng.
Phủ định
Not only did the team resolve the matter quickly, but also they implemented preventative measures.
Không chỉ đội đã giải quyết vấn đề nhanh chóng, mà họ còn thực hiện các biện pháp phòng ngừa.
Nghi vấn
Had the team resolved the matter earlier, the consequences would have been less severe.
Nếu đội đã giải quyết vấn đề sớm hơn, hậu quả đã không nghiêm trọng như vậy.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee resolved the matter quickly.
Ủy ban đã giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng.
Phủ định
They didn't resolve their differences despite the negotiations.
Họ đã không giải quyết được những khác biệt của mình mặc dù đã có các cuộc đàm phán.
Nghi vấn
Did the police resolve the case last week?
Cảnh sát có giải quyết vụ án vào tuần trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resolved matter".

Sự khép lại (Closure)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'closure' (sự khép lại) rất quan trọng, đặc biệt sau khi trải qua một sự kiện khó khăn, mất mát, hay mâu thuẫn. Một 'resolved matter' (vấn đề đã được giải quyết) mang lại cảm giác kết thúc này, giúp mọi người có thể tiến về phía trước và không còn vướng bận.

Giải quyết tranh chấp

Cụm từ 'resolved matter' thường xuất hiện trong các bối cảnh pháp lý, kinh doanh và ngoại giao. Điều này phản ánh giá trị mà các xã hội phương Tây đặt vào các quy trình chính thức để giải quyết xung đột, đạt được các giải pháp được đồng thuận, và tạo ra sự ổn định, rõ ràng.