(Top Banner Ad)
resource deprivation
C1
noun C1 Kinh tế, Xã hội học, Tâm lý học

resource deprivation

UK: /rɪˈsɔːs ˌdeprɪˈveɪʃən/ • US: /rɪˈsɔːrs ˌdeprɪˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu thốn nguồn lực tình trạng thiếu nguồn lực sự bần cùng hóa về nguồn lực tước đoạt nguồn lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of lacking essential resources such as money, food, shelter, education, or healthcare.

Vietnamese Meaning

Tình trạng thiếu thốn các nguồn lực thiết yếu như tiền bạc, thực phẩm, chỗ ở, giáo dục hoặc chăm sóc sức khỏe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Chronic resource deprivation can have severe long-term consequences on a child's cognitive and emotional development."

    "Tình trạng thiếu thốn nguồn lực kéo dài có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng lâu dài đối với sự phát triển nhận thức và cảm xúc của trẻ."

  • "Studies show that resource deprivation in early childhood can negatively impact future academic success."

    "Các nghiên cứu cho thấy rằng tình trạng thiếu thốn nguồn lực trong thời thơ ấu có thể ảnh hưởng tiêu cực đến thành công học tập trong tương lai."

  • "The government is implementing programs to address resource deprivation in underserved communities."

    "Chính phủ đang triển khai các chương trình để giải quyết tình trạng thiếu thốn nguồn lực ở các cộng đồng chưa được phục vụ đầy đủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resource Tài nguyên, nguồn lực
Noun deprivation Sự thiếu thốn, sự tước đoạt
Verb resource Cung cấp nguồn lực, tài nguyên
Verb deprive Tước đoạt, lấy đi, làm thiếu thốn
Adjective resourceful Tháo vát, nhiều sáng kiến
Adjective resourceless Thiếu nguồn lực, không có khả năng xoay xở
Adjective deprived Bị thiếu thốn, bị tước đoạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

food insecurity (mất an ninh lương thực)educational disadvantage (thiệt thòi về giáo dục)healthcare disparity (sự bất bình đẳng trong chăm sóc sức khỏe)

Subject Area

Kinh tế, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
surgere
Latin
resurgere
Old French
resourdre
Old French
ressource
English
resource
Latin
privare
Latin
deprivare
Old French
depriver
Middle English
depriven
English
deprivation
English (Modern compound)
resource deprivation

Nguồn Gốc Của 'Resource Deprivation'

Cụm từ 'resource deprivation' (thiếu thốn tài nguyên/nguồn lực) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa. Từ 'resource' (tài nguyên, nguồn lực) đến từ tiếng Latin 'resurgere' có nghĩa là 'trỗi dậy lại', qua tiếng Pháp cổ 'ressource' để chỉ 'phương tiện, nguồn cung cấp'. Nó mang ý nghĩa về khả năng phục hồi và tìm lại được. Trong khi đó, từ 'deprivation' (sự tước đoạt, thiếu thốn) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'deprivare', nghĩa là 'lấy đi, tước bỏ'. Sự kết hợp của hai từ này tạo nên một cụm từ diễn tả tình trạng thiếu hụt những thứ cần thiết để tồn tại hoặc phát triển, nhấn mạnh cả việc thiếu hụt (deprivation) và bản chất của những thứ bị thiếu hụt (resources).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu về nghèo đói, bất bình đẳng xã hội, và tác động của việc thiếu thốn nguồn lực đến sự phát triển cá nhân và xã hội. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt nghiêm trọng và kéo dài các nguồn lực cần thiết cho sự sống còn và hạnh phúc.

Prepositions

of

Đi với 'of' để chỉ nguồn lực cụ thể bị thiếu thốn. Ví dụ: 'resource deprivation of education' (thiếu thốn nguồn lực giáo dục).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + resource deprivation
  • severe severe resource deprivation
    (tình trạng thiếu thốn tài nguyên nghiêm trọng)
  • chronic chronic resource deprivation
    (tình trạng thiếu thốn tài nguyên kinh niên/mãn tính)
  • extreme extreme resource deprivation
    (tình trạng thiếu thốn tài nguyên cùng cực)
  • widespread widespread resource deprivation
    (tình trạng thiếu thốn tài nguyên lan rộng)
  • economic economic resource deprivation
    (tình trạng thiếu thốn tài nguyên kinh tế)
Verb + resource deprivation
  • experience experience resource deprivation
    (trải qua tình trạng thiếu thốn tài nguyên)
  • suffer from suffer from resource deprivation
    (chịu đựng sự thiếu thốn tài nguyên)
  • alleviate alleviate resource deprivation
    (giảm bớt tình trạng thiếu thốn tài nguyên)
  • address address resource deprivation
    (giải quyết tình trạng thiếu thốn tài nguyên)
  • combat combat resource deprivation
    (chống lại tình trạng thiếu thốn tài nguyên)
Noun + of resource deprivation
  • effects effects of resource deprivation
    (ảnh hưởng/tác động của sự thiếu thốn tài nguyên)
  • consequences consequences of resource deprivation
    (hậu quả của sự thiếu thốn tài nguyên)
  • causes causes of resource deprivation
    (nguyên nhân của sự thiếu thốn tài nguyên)

Idioms

  • cycles of resource deprivation

    chu kỳ thiếu thốn tài nguyên (tình trạng thiếu thốn cứ lặp đi lặp lại)

    "Breaking the cycles of resource deprivation is crucial for sustainable development."

    (Phá vỡ các chu kỳ thiếu thốn tài nguyên là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững.)

  • addressing resource deprivation

    giải quyết vấn đề thiếu thốn tài nguyên

    "The new policy aims at addressing resource deprivation in rural areas."

    (Chính sách mới nhằm mục tiêu giải quyết vấn đề thiếu thốn tài nguyên ở các vùng nông thôn.)

  • socioeconomic resource deprivation

    thiếu thốn tài nguyên kinh tế - xã hội

    "Socioeconomic resource deprivation can lead to significant health disparities."

    (Thiếu thốn tài nguyên kinh tế - xã hội có thể dẫn đến sự chênh lệch đáng kể về sức khỏe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resource deprivation

noun
Lật mặt

Tình trạng thiếu thốn các nguồn lực thiết yếu như tiền bạc, thực phẩm, chỗ ở, giáo dục hoặc chăm sóc sức khỏe.

"Chronic resource deprivation can have severe long-term consequences on a child's cognitive and emotional development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resource deprivation".

Tháp Nhu Cầu Maslow

Khái niệm 'resource deprivation' gắn liền với Tháp Nhu Cầu của Maslow (Maslow's Hierarchy of Needs). Khi các nguồn lực cơ bản như thức ăn, nước uống, nơi ở (những nhu cầu sinh lý) hoặc an toàn bị thiếu thốn (deprivation), các nhu cầu cao hơn như tình yêu thương, sự tự trọng hay tự thể hiện bản thân khó có thể được đáp ứng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo các nguồn lực thiết yếu để con người có thể phát triển toàn diện.

Mục Tiêu Phát Triển Bền Vững (SDGs)

Nhiều Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc, đặc biệt là mục tiêu Xóa đói giảm nghèo (SDG 1) và Không còn nạn đói (SDG 2), trực tiếp nhằm giải quyết tình trạng 'resource deprivation' trên quy mô toàn cầu. Các mục tiêu này đặt ra khuôn khổ cho các quốc gia hợp tác để đảm bảo mọi người đều có quyền tiếp cận các nguồn lực cơ bản và có cơ hội phát triển công bằng.