(Top Banner Ad)
resource readiness
B2
Danh từ ghép B2 Quản lý, Kinh doanh, Quân sự

resource readiness

Nghĩa tiếng Việt

sự sẵn sàng nguồn lực tính sẵn sàng của nguồn lực khả năng sẵn sàng của nguồn lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being prepared and available for use of resources. This includes having the necessary resources available and in a state where they can be effectively utilized.

Vietnamese Meaning

Trạng thái sẵn sàng và khả dụng để sử dụng các nguồn lực. Điều này bao gồm việc có các nguồn lực cần thiết và ở trạng thái có thể được sử dụng một cách hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is focusing on resource readiness for the upcoming product launch."

    "Công ty đang tập trung vào sự sẵn sàng của nguồn lực cho việc ra mắt sản phẩm sắp tới."

  • "The military emphasized resource readiness to respond to any potential threats."

    "Quân đội nhấn mạnh sự sẵn sàng của nguồn lực để ứng phó với bất kỳ mối đe dọa tiềm tàng nào."

  • "Ensuring resource readiness is crucial for project success."

    "Đảm bảo sự sẵn sàng của nguồn lực là rất quan trọng cho sự thành công của dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resource tài nguyên, nguồn lực
Verb resource cung cấp nguồn lực
Adjective resourceful tháo vát, có tài xoay sở
Noun readiness sự sẵn sàng
Adjective ready sẵn sàng
Verb ready chuẩn bị, làm cho sẵn sàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
resurgere
Old French
resourse
English
resource
Proto-Germanic
*raidijan
Old English
rædig
Old English
rædignes
English
readiness
English (Compound)
resource readiness

Sự sẵn sàng của nguồn lực: Khi tài nguyên gặp sự chuẩn bị

Từ 'resource' (nguồn lực) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'resurgere' mang nghĩa 'trỗi dậy, phục hồi', qua tiếng Pháp cổ 'resourse' nghĩa là 'sự giúp đỡ'. Nó liên quan đến việc có sẵn những gì cần thiết để đối phó hoặc hành động. Trong khi đó, từ 'readiness' (sự sẵn sàng) lại có lịch sử lâu đời hơn, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'rædignes' và 'rædig', ám chỉ trạng thái được chuẩn bị kỹ lưỡng. Khi ghép lại, 'resource readiness' mô tả một trạng thái quan trọng: không chỉ có đủ nguồn lực mà những nguồn lực đó còn phải được tổ chức, đào tạo và sẵn sàng để sử dụng ngay lập tức khi cần, đặc biệt trong các lĩnh vực như quân sự, quản lý thảm họa hay kinh doanh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh quản lý dự án, quân sự, hoặc kinh doanh để chỉ sự chuẩn bị kỹ lưỡng cho việc sử dụng các nguồn lực (nhân lực, tài chính, vật tư, trang thiết bị...). Nó nhấn mạnh không chỉ sự có mặt của nguồn lực mà còn cả khả năng sẵn sàng để sử dụng hiệu quả nguồn lực đó.

Prepositions

for in

Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của sự sẵn sàng: 'resource readiness for a project'. Sử dụng 'in' để chỉ trạng thái hoặc điều kiện của sự sẵn sàng: 'resource readiness in terms of skilled personnel'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + resource readiness
  • high high resource readiness
    (sự sẵn sàng nguồn lực cao)
  • optimal optimal resource readiness
    (sự sẵn sàng nguồn lực tối ưu)
  • enhanced enhanced resource readiness
    (sự sẵn sàng nguồn lực được nâng cao)
  • improved improved resource readiness
    (sự sẵn sàng nguồn lực được cải thiện)
Verb + resource readiness
  • achieve achieve resource readiness
    (đạt được sự sẵn sàng nguồn lực)
  • ensure ensure resource readiness
    (đảm bảo sự sẵn sàng nguồn lực)
  • maintain maintain resource readiness
    (duy trì sự sẵn sàng nguồn lực)
  • assess assess resource readiness
    (đánh giá sự sẵn sàng nguồn lực)
  • improve improve resource readiness
    (cải thiện sự sẵn sàng nguồn lực)

Idioms

  • bring to full resource readiness

    đưa vào trạng thái sẵn sàng nguồn lực hoàn chỉnh

    "The project team worked hard to bring all systems to full resource readiness before launch."

    (Nhóm dự án đã làm việc chăm chỉ để đưa tất cả các hệ thống vào trạng thái sẵn sàng nguồn lực hoàn chỉnh trước khi ra mắt.)

  • a state of resource readiness

    một trạng thái sẵn sàng nguồn lực

    "Achieving a continuous state of resource readiness is crucial for effective disaster response."

    (Đạt được trạng thái sẵn sàng nguồn lực liên tục là rất quan trọng để ứng phó thảm họa hiệu quả.)

  • operational resource readiness

    sự sẵn sàng nguồn lực để vận hành/hoạt động

    "The military unit reported high operational resource readiness after the training exercise."

    (Đơn vị quân đội đã báo cáo sự sẵn sàng nguồn lực vận hành cao sau cuộc tập trận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resource readiness

Danh từ ghép
Lật mặt

Trạng thái sẵn sàng và khả dụng để sử dụng các nguồn lực. Điều này bao gồm việc có các nguồn lực cần thiết và ở trạng thái có thể được sử dụng một cách hiệu quả.

"The company is focusing on resource readiness for the upcoming product launch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team must ensure resource readiness before starting the project.
Đội cần đảm bảo sự sẵn sàng về nguồn lực trước khi bắt đầu dự án.
Phủ định
The company should not underestimate the importance of resource readiness.
Công ty không nên đánh giá thấp tầm quan trọng của việc chuẩn bị sẵn sàng nguồn lực.
Nghi vấn
Can the project manager guarantee resource readiness by the deadline?
Người quản lý dự án có thể đảm bảo sự sẵn sàng về nguồn lực trước thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resource readiness".

Triết lý 'Hãy Luôn Sẵn Sàng' của Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và châu Âu, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào triết lý 'Be Prepared' (Hãy Luôn Sẵn Sàng). Điều này thể hiện rõ trong các tổ chức như Hướng đạo sinh với khẩu hiệu nổi tiếng, cũng như trong văn hóa dự phòng cá nhân (như chuẩn bị bộ dụng cụ khẩn cấp) và quy hoạch doanh nghiệp (lập kế hoạch ứng phó khủng hoảng). 'Resource readiness' phản ánh giá trị cốt lõi này, tức là không chỉ chờ đợi sự kiện xảy ra mà còn chủ động chuẩn bị mọi nguồn lực cần thiết để đối phó hiệu quả.

Tầm quan trọng trong quân sự và quản lý thảm họa

Khái niệm 'resource readiness' đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong các lĩnh vực như quân sự và quản lý thảm họa ở các nước phương Tây. Đối với quân đội, nó không chỉ là có đủ vũ khí hay binh lính, mà còn là đảm bảo tất cả đều ở trong trạng thái tối ưu và sẵn sàng triển khai ngay lập tức khi có lệnh. Tương tự, trong ứng phó thảm họa, việc có sẵn các đội cứu hộ, thiết bị y tế và nguồn cung cấp cần thiết là yếu tố sống còn để giảm thiểu thiệt hại và cứu sống người dân.