resource readiness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being prepared and available for use of resources. This includes having the necessary resources available and in a state where they can be effectively utilized.
Vietnamese Meaning
Trạng thái sẵn sàng và khả dụng để sử dụng các nguồn lực. Điều này bao gồm việc có các nguồn lực cần thiết và ở trạng thái có thể được sử dụng một cách hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is focusing on resource readiness for the upcoming product launch."
"Công ty đang tập trung vào sự sẵn sàng của nguồn lực cho việc ra mắt sản phẩm sắp tới."
-
"The military emphasized resource readiness to respond to any potential threats."
"Quân đội nhấn mạnh sự sẵn sàng của nguồn lực để ứng phó với bất kỳ mối đe dọa tiềm tàng nào."
-
"Ensuring resource readiness is crucial for project success."
"Đảm bảo sự sẵn sàng của nguồn lực là rất quan trọng cho sự thành công của dự án."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh quản lý dự án, quân sự, hoặc kinh doanh để chỉ sự chuẩn bị kỹ lưỡng cho việc sử dụng các nguồn lực (nhân lực, tài chính, vật tư, trang thiết bị...). Nó nhấn mạnh không chỉ sự có mặt của nguồn lực mà còn cả khả năng sẵn sàng để sử dụng hiệu quả nguồn lực đó.
Prepositions
Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của sự sẵn sàng: 'resource readiness for a project'. Sử dụng 'in' để chỉ trạng thái hoặc điều kiện của sự sẵn sàng: 'resource readiness in terms of skilled personnel'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high resource readiness (sự sẵn sàng nguồn lực cao)
-
optimal optimal resource readiness (sự sẵn sàng nguồn lực tối ưu)
-
enhanced enhanced resource readiness (sự sẵn sàng nguồn lực được nâng cao)
-
improved improved resource readiness (sự sẵn sàng nguồn lực được cải thiện)
-
achieve achieve resource readiness (đạt được sự sẵn sàng nguồn lực)
-
ensure ensure resource readiness (đảm bảo sự sẵn sàng nguồn lực)
-
maintain maintain resource readiness (duy trì sự sẵn sàng nguồn lực)
-
assess assess resource readiness (đánh giá sự sẵn sàng nguồn lực)
-
improve improve resource readiness (cải thiện sự sẵn sàng nguồn lực)
Idioms
-
bring to full resource readiness
đưa vào trạng thái sẵn sàng nguồn lực hoàn chỉnh
"The project team worked hard to bring all systems to full resource readiness before launch."
(Nhóm dự án đã làm việc chăm chỉ để đưa tất cả các hệ thống vào trạng thái sẵn sàng nguồn lực hoàn chỉnh trước khi ra mắt.)
-
a state of resource readiness
một trạng thái sẵn sàng nguồn lực
"Achieving a continuous state of resource readiness is crucial for effective disaster response."
(Đạt được trạng thái sẵn sàng nguồn lực liên tục là rất quan trọng để ứng phó thảm họa hiệu quả.)
-
operational resource readiness
sự sẵn sàng nguồn lực để vận hành/hoạt động
"The military unit reported high operational resource readiness after the training exercise."
(Đơn vị quân đội đã báo cáo sự sẵn sàng nguồn lực vận hành cao sau cuộc tập trận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
resource readiness
Danh từ ghépTrạng thái sẵn sàng và khả dụng để sử dụng các nguồn lực. Điều này bao gồm việc có các nguồn lực cần thiết và ở trạng thái có thể được sử dụng một cách hiệu quả.
"The company is focusing on resource readiness for the upcoming product launch."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team must ensure resource readiness before starting the project. |
Đội cần đảm bảo sự sẵn sàng về nguồn lực trước khi bắt đầu dự án. |
| Phủ định | The company should not underestimate the importance of resource readiness. |
Công ty không nên đánh giá thấp tầm quan trọng của việc chuẩn bị sẵn sàng nguồn lực. |
| Nghi vấn | Can the project manager guarantee resource readiness by the deadline? |
Người quản lý dự án có thể đảm bảo sự sẵn sàng về nguồn lực trước thời hạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resource readiness".
