respiratory health
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of well-being of the respiratory system, encompassing its ability to function effectively in gas exchange and overall health.
Vietnamese Meaning
Tình trạng khỏe mạnh của hệ hô hấp, bao gồm khả năng hoạt động hiệu quả trong việc trao đổi khí và sức khỏe tổng thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Maintaining good respiratory health is crucial for overall well-being."
"Duy trì sức khỏe hô hấp tốt là rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể."
-
"Air pollution can negatively impact respiratory health."
"Ô nhiễm không khí có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe hô hấp."
-
"Regular exercise and a healthy diet can contribute to improved respiratory health."
"Tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống lành mạnh có thể góp phần cải thiện sức khỏe hô hấp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | respiration | sự hô hấp |
| Verb | respire | hít thở |
| Adjective | healthy | khỏe mạnh |
| Adverb | healthily | một cách khỏe mạnh |
| Verb | heal | chữa lành |
| Noun | healthiness | tình trạng khỏe mạnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, sức khỏe cộng đồng, và các nghiên cứu liên quan đến các bệnh về đường hô hấp như hen suyễn, COPD, viêm phổi, và ung thư phổi. 'Respiratory health' nhấn mạnh khía cạnh sức khỏe và sự hoạt động tốt của hệ hô hấp, khác với việc chỉ đề cập đến các bệnh tật. Nó bao gồm cả việc phòng ngừa và điều trị các bệnh lý hô hấp.
Prepositions
'Respiratory health of': thường dùng để chỉ sức khỏe hô hấp của một nhóm đối tượng cụ thể (ví dụ: 'respiratory health of children').
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good respiratory health (sức khỏe hô hấp tốt)
-
poor poor respiratory health (sức khỏe hô hấp kém)
-
optimal optimal respiratory health (sức khỏe hô hấp tối ưu)
-
improve improve respiratory health (cải thiện sức khỏe hô hấp)
-
protect protect respiratory health (bảo vệ sức khỏe hô hấp)
-
maintain maintain respiratory health (duy trì sức khỏe hô hấp)
-
assess assess respiratory health (đánh giá sức khỏe hô hấp)
Idioms
-
public respiratory health
sức khỏe hô hấp cộng đồng
"Public awareness campaigns are crucial for improving public respiratory health."
(Các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng rất quan trọng để cải thiện sức khỏe hô hấp cộng đồng.)
-
respiratory health issues
các vấn đề về sức khỏe hô hấp
"Air pollution can lead to severe respiratory health issues."
(Ô nhiễm không khí có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng về sức khỏe hô hấp.)
-
supporting respiratory health
hỗ trợ sức khỏe hô hấp
"Many supplements claim to be effective in supporting respiratory health."
(Nhiều thực phẩm bổ sung tuyên bố có hiệu quả trong việc hỗ trợ sức khỏe hô hấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
respiratory health
Danh từTình trạng khỏe mạnh của hệ hô hấp, bao gồm khả năng hoạt động hiệu quả trong việc trao đổi khí và sức khỏe tổng thể.
"Maintaining good respiratory health is crucial for overall well-being."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "respiratory health".
