(Top Banner Ad)
respiratory health
B2
Danh từ B2 Y học

respiratory health

UK: /rɪˈspɪrətəri hɛlθ/ • US: /ˈrɛspərəˌtɔri hɛlθ/

Nghĩa tiếng Việt

sức khỏe hô hấp hệ hô hấp khỏe mạnh chức năng hô hấp khỏe mạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of well-being of the respiratory system, encompassing its ability to function effectively in gas exchange and overall health.

Vietnamese Meaning

Tình trạng khỏe mạnh của hệ hô hấp, bao gồm khả năng hoạt động hiệu quả trong việc trao đổi khí và sức khỏe tổng thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maintaining good respiratory health is crucial for overall well-being."

    "Duy trì sức khỏe hô hấp tốt là rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể."

  • "Air pollution can negatively impact respiratory health."

    "Ô nhiễm không khí có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe hô hấp."

  • "Regular exercise and a healthy diet can contribute to improved respiratory health."

    "Tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống lành mạnh có thể góp phần cải thiện sức khỏe hô hấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun respiration sự hô hấp
Verb respire hít thở
Adjective healthy khỏe mạnh
Adverb healthily một cách khỏe mạnh
Verb heal chữa lành
Noun healthiness tình trạng khỏe mạnh

Synonyms

pulmonary health (sức khỏe phổi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spirare
Latin
respirare
Middle French
respiratoire
English
respiratory
Proto-Germanic
*hailithō
Old English
hǣlþ
Middle English
helth
English
health

Nguồn gốc 'Hô hấp' và 'Sức khỏe'

Từ 'respiratory' (thuộc về hô hấp) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'respirare', nghĩa là 'thở lại' hoặc 'hít thở' (từ 're-' nghĩa là 'lại, một lần nữa' và 'spirare' nghĩa là 'thở'). Từ 'health' (sức khỏe) lại bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic 'hailithō', mang ý nghĩa 'sự toàn vẹn, sự lành lặn'. Ghép lại, 'respiratory health' diễn tả sự toàn vẹn và lành lặn của hệ thống hô hấp, tức là khả năng thở một cách khỏe mạnh và không gặp vấn đề.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, sức khỏe cộng đồng, và các nghiên cứu liên quan đến các bệnh về đường hô hấp như hen suyễn, COPD, viêm phổi, và ung thư phổi. 'Respiratory health' nhấn mạnh khía cạnh sức khỏe và sự hoạt động tốt của hệ hô hấp, khác với việc chỉ đề cập đến các bệnh tật. Nó bao gồm cả việc phòng ngừa và điều trị các bệnh lý hô hấp.

Prepositions

of

'Respiratory health of': thường dùng để chỉ sức khỏe hô hấp của một nhóm đối tượng cụ thể (ví dụ: 'respiratory health of children').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + respiratory health
  • good good respiratory health
    (sức khỏe hô hấp tốt)
  • poor poor respiratory health
    (sức khỏe hô hấp kém)
  • optimal optimal respiratory health
    (sức khỏe hô hấp tối ưu)
Verb + respiratory health
  • improve improve respiratory health
    (cải thiện sức khỏe hô hấp)
  • protect protect respiratory health
    (bảo vệ sức khỏe hô hấp)
  • maintain maintain respiratory health
    (duy trì sức khỏe hô hấp)
  • assess assess respiratory health
    (đánh giá sức khỏe hô hấp)

Idioms

  • public respiratory health

    sức khỏe hô hấp cộng đồng

    "Public awareness campaigns are crucial for improving public respiratory health."

    (Các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng rất quan trọng để cải thiện sức khỏe hô hấp cộng đồng.)

  • respiratory health issues

    các vấn đề về sức khỏe hô hấp

    "Air pollution can lead to severe respiratory health issues."

    (Ô nhiễm không khí có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng về sức khỏe hô hấp.)

  • supporting respiratory health

    hỗ trợ sức khỏe hô hấp

    "Many supplements claim to be effective in supporting respiratory health."

    (Nhiều thực phẩm bổ sung tuyên bố có hiệu quả trong việc hỗ trợ sức khỏe hô hấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

respiratory health

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng khỏe mạnh của hệ hô hấp, bao gồm khả năng hoạt động hiệu quả trong việc trao đổi khí và sức khỏe tổng thể.

"Maintaining good respiratory health is crucial for overall well-being."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "respiratory health".

Ô nhiễm không khí và sức khỏe hô hấp

Ở nhiều nước phương Tây, và ngày càng phổ biến trên toàn cầu, nhận thức về tác động của ô nhiễm không khí (như khói bụi, khí thải công nghiệp) đối với sức khỏe hô hấp là rất cao. Có nhiều phong trào và chính sách nhằm giảm ô nhiễm để bảo vệ phổi và đường hô hấp của người dân, ví dụ như các tiêu chuẩn khí thải Euro hay các chiến dịch 'Clean Air'.

Lối sống và tập luyện

Văn hóa phương Tây thường nhấn mạnh tầm quan trọng của lối sống lành mạnh, bao gồm tập thể dục đều đặn và không hút thuốc, để duy trì sức khỏe hô hấp tốt. Các hoạt động như chạy bộ, bơi lội hoặc yoga được khuyến khích để tăng cường dung tích phổi và chức năng hô hấp. Khám sức khỏe định kỳ và tiêm phòng cúm cũng được coi là biện pháp quan trọng để phòng ngừa bệnh tật liên quan đến hô hấp.