(Top Banner Ad)
respiratory rehabilitation
C1
noun C1 Y học

respiratory rehabilitation

UK: /rɪˈspɪrətɔːriː riːhəˌbɪlɪˈteɪʃən/ • US: /rɪˈspɪrətɔːriː riːhəˌbɪlɪˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phục hồi chức năng hô hấp hồi phục chức năng hô hấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A multidisciplinary program of care for patients with chronic respiratory impairment that is individually tailored and designed to optimize physical and social performance and autonomy.

Vietnamese Meaning

Một chương trình chăm sóc đa ngành dành cho bệnh nhân suy hô hấp mãn tính, được điều chỉnh riêng và được thiết kế để tối ưu hóa hiệu suất thể chất, xã hội và tính tự chủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Respiratory rehabilitation is an essential component of managing chronic obstructive pulmonary disease (COPD)."

    "Phục hồi chức năng hô hấp là một thành phần thiết yếu trong việc quản lý bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD)."

  • "Patients undergoing respiratory rehabilitation often report improved breathing and reduced anxiety."

    "Bệnh nhân trải qua phục hồi chức năng hô hấp thường báo cáo cải thiện khả năng thở và giảm lo lắng."

  • "The respiratory rehabilitation program includes exercise, education, and psychological support."

    "Chương trình phục hồi chức năng hô hấp bao gồm tập thể dục, giáo dục và hỗ trợ tâm lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb respire Thở, hô hấp
Noun respiration Sự hô hấp, hơi thở
Noun respirator Mặt nạ phòng độc, máy thở
Adjective respirable Có thể hô hấp được, an toàn để hít thở
Verb rehabilitate Phục hồi chức năng, phục hồi sức khỏe
Noun rehabilitator Chuyên gia phục hồi chức năng
Adjective rehabilitative Mang tính phục hồi chức năng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
respirare
Old French
respirer
English
respire
Latin
respiratorius
English
respiratory
Latin
re-
Latin
habilis
Medieval Latin
rehabilitare
English
rehabilitate
English
rehabilitation

Nguồn gốc của 'Respiratory Rehabilitation'

Cụm từ 'phục hồi chức năng hô hấp' là sự kết hợp của hai từ có gốc La-tinh. 'Respiratory' (hô hấp) bắt nguồn từ tiếng La-tinh 'respirare', có nghĩa là 'thở lại' hoặc 'thở ra'. 'Rehabilitation' (phục hồi chức năng) đến từ tiếng La-tinh 're-' (lại, lần nữa) và 'habilis' (có khả năng, phù hợp), ban đầu mang ý nghĩa 'khôi phục lại khả năng hoặc địa vị'. Khi ghép lại, cụm từ này mô tả quá trình khôi phục hoặc cải thiện khả năng hô hấp của một người.

Usage Note

Respiratory rehabilitation là một can thiệp toàn diện, không chỉ tập trung vào việc cải thiện chức năng phổi mà còn cải thiện chất lượng cuộc sống tổng thể của bệnh nhân. Nó bao gồm các bài tập, giáo dục, hỗ trợ tâm lý và các can thiệp khác. Nó khác với việc điều trị đơn thuần các triệu chứng hô hấp, mà tập trung vào việc giải quyết các nguyên nhân cơ bản và tối đa hóa khả năng của bệnh nhân.

Prepositions

in for

'In' thường được sử dụng để chỉ phạm vi hoặc bối cảnh của chương trình (ví dụ: 'changes in respiratory rehabilitation'). 'For' thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng của chương trình (ví dụ: 'respiratory rehabilitation for COPD patients').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + respiratory rehabilitation
  • Comprehensive comprehensive respiratory rehabilitation
    (phục hồi chức năng hô hấp toàn diện)
  • Intensive intensive respiratory rehabilitation
    (phục hồi chức năng hô hấp chuyên sâu)
  • Pulmonary pulmonary respiratory rehabilitation
    (phục hồi chức năng hô hấp phổi)
  • Effective effective respiratory rehabilitation
    (phục hồi chức năng hô hấp hiệu quả)
  • Specialized specialized respiratory rehabilitation
    (phục hồi chức năng hô hấp chuyên biệt)
Verb + respiratory rehabilitation
  • Undergo undergo respiratory rehabilitation
    (trải qua/tiến hành phục hồi chức năng hô hấp)
  • Receive receive respiratory rehabilitation
    (tiếp nhận/được phục hồi chức năng hô hấp)
  • Provide provide respiratory rehabilitation
    (cung cấp phục hồi chức năng hô hấp)
  • Benefit from benefit from respiratory rehabilitation
    (hưởng lợi từ phục hồi chức năng hô hấp)
respiratory rehabilitation + Noun
  • program respiratory rehabilitation program
    (chương trình phục hồi chức năng hô hấp)
  • therapy respiratory rehabilitation therapy
    (liệu pháp phục hồi chức năng hô hấp)
  • exercises respiratory rehabilitation exercises
    (các bài tập phục hồi chức năng hô hấp)
  • center respiratory rehabilitation center
    (trung tâm phục hồi chức năng hô hấp)

Idioms

  • undergo respiratory rehabilitation

    Trải qua quá trình phục hồi chức năng hô hấp

    "Patients with severe lung conditions often need to undergo respiratory rehabilitation."

    (Bệnh nhân mắc các bệnh phổi nặng thường cần phải trải qua quá trình phục hồi chức năng hô hấp.)

  • enroll in a respiratory rehabilitation program

    Tham gia vào một chương trình phục hồi chức năng hô hấp

    "After her surgery, she decided to enroll in a respiratory rehabilitation program."

    (Sau ca phẫu thuật, cô ấy quyết định tham gia vào một chương trình phục hồi chức năng hô hấp.)

  • specialized respiratory rehabilitation

    Phục hồi chức năng hô hấp chuyên biệt

    "The clinic offers specialized respiratory rehabilitation for children with asthma."

    (Phòng khám cung cấp dịch vụ phục hồi chức năng hô hấp chuyên biệt cho trẻ em bị hen suyễn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

respiratory rehabilitation

noun
Lật mặt

Một chương trình chăm sóc đa ngành dành cho bệnh nhân suy hô hấp mãn tính, được điều chỉnh riêng và được thiết kế để tối ưu hóa hiệu suất thể chất, xã hội và tính tự chủ.

"Respiratory rehabilitation is an essential component of managing chronic obstructive pulmonary disease (COPD)."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "respiratory rehabilitation".

Vai trò của Phục hồi chức năng hô hấp sau đại dịch COVID-19

Đại dịch COVID-19 đã làm nổi bật tầm quan trọng của phục hồi chức năng hô hấp. Nhiều bệnh nhân sau khi khỏi bệnh vẫn phải đối mặt với di chứng về phổi và hô hấp kéo dài, bao gồm khó thở, ho và mệt mỏi. Các chương trình phục hồi chức năng hô hấp đã trở thành một phần thiết yếu trong việc giúp những người này lấy lại sức khỏe và chất lượng cuộc sống, đồng thời nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của sức khỏe hô hấp.

Cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân mãn tính

Ở các nước phương Tây và trên toàn thế giới, phục hồi chức năng hô hấp đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý các bệnh phổi mãn tính như COPD (bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính), hen suyễn và xơ phổi. Nó không chỉ giúp bệnh nhân cải thiện chức năng phổi mà còn tăng cường khả năng vận động, giảm các triệu chứng và nâng cao tinh thần, cho phép họ sống một cuộc sống năng động và trọn vẹn hơn dù mang bệnh.