(Top Banner Ad)
exercise training
B1
Danh từ B1 Thể dục, Y học thể thao

exercise training

UK: /ˈeksəsaɪz ˈtreɪnɪŋ/ • US: /ˈeksərsaɪs ˈtreɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tập luyện thể dục huấn luyện thể chất rèn luyện thể lực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of preparing for physical exertion through regular and structured physical activity.

Vietnamese Meaning

Quá trình chuẩn bị cho sự gắng sức về thể chất thông qua các hoạt động thể chất thường xuyên và có cấu trúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular exercise training can significantly improve cardiovascular health."

    "Tập luyện thể dục thường xuyên có thể cải thiện đáng kể sức khỏe tim mạch."

  • "The athlete's exercise training program is designed to improve speed and agility."

    "Chương trình tập luyện thể dục của vận động viên được thiết kế để cải thiện tốc độ và sự nhanh nhẹn."

  • "Proper nutrition is essential for maximizing the benefits of exercise training."

    "Dinh dưỡng hợp lý là điều cần thiết để tối đa hóa lợi ích của việc tập luyện thể dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exercise Bài tập, sự vận động; bài tập thể dục
Verb exercise Tập thể dục, rèn luyện; sử dụng, thực hiện (quyền hạn)
Noun trainer Huấn luyện viên, người đào tạo
Noun trainee Người được đào tạo, học viên
Noun training Sự đào tạo, huấn luyện; khóa huấn luyện
Verb train Đào tạo, huấn luyện; rèn luyện
Adjective trained Đã được đào tạo, được huấn luyện
Adjective exercisable Có thể thực hiện được, có thể sử dụng được (quyền hạn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục, Y học thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exercere
Old French
exercer
English
exercise
Latin
trahere
Old French
trainer
English
training

Nguồn gốc của 'Exercise'

Từ 'exercise' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exercere', mang ý nghĩa 'đẩy tới', 'giữ cho bận rộn', hoặc 'thực hành'. Qua tiếng Pháp cổ 'exercer', nó dần phát triển nghĩa là rèn luyện thể chất hoặc tinh thần, và là động từ chỉ hành động vận động. Với thời gian, nó cũng được dùng để chỉ việc thực hiện quyền hạn hay nhiệm vụ.

Nguồn gốc của 'Training'

Từ 'training' (và động từ 'train') xuất phát từ tiếng Latin 'trahere' (kéo, lôi) qua tiếng Pháp cổ 'trainer' (kéo lê). Ban đầu, nó có thể ám chỉ việc kéo, hướng dẫn theo một đường thẳng. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng thành việc dạy dỗ, hướng dẫn một người hoặc con vật để đạt được kỹ năng hay thể trạng nhất định, đặc biệt là trong thể thao hoặc quân sự.

Sự kết hợp của 'Exercise Training'

'Exercise training' là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ 'exercise' (vận động, tập luyện) và 'training' (quá trình đào tạo, rèn luyện). Cụm từ này được sử dụng để chỉ một quá trình tập luyện thể chất có hệ thống, có mục tiêu rõ ràng nhằm cải thiện thể lực, sức khỏe hoặc hiệu suất thể thao, nhấn mạnh tính chất có kế hoạch và mục đích của việc tập luyện.

Usage Note

Cụm từ 'exercise training' nhấn mạnh đến tính hệ thống và có mục tiêu của việc tập luyện. Nó khác với 'physical activity' nói chung, vốn có thể bao gồm các hoạt động thể chất không có cấu trúc như đi bộ đến cửa hàng. 'Exercise training' thường liên quan đến việc cải thiện sức khỏe, thể lực hoặc hiệu suất thể thao.

Prepositions

for in

'Exercise training for': ám chỉ mục đích của việc tập luyện (ví dụ: exercise training for a marathon). 'Exercise training in': ám chỉ một lĩnh vực hoặc phương pháp cụ thể (ví dụ: exercise training in cardiovascular fitness).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exercise training
  • intensive intensive exercise training
    (huấn luyện thể chất cường độ cao)
  • regular regular exercise training
    (tập luyện thể chất thường xuyên)
  • resistance resistance exercise training
    (tập luyện kháng lực)
  • aerobic aerobic exercise training
    (tập luyện thể dục nhịp điệu (aerobic))
  • physical physical exercise training
    (rèn luyện thể chất)
Verb + exercise training
  • undergo undergo exercise training
    (trải qua/tiến hành quá trình huấn luyện thể chất)
  • perform perform exercise training
    (thực hiện/tiến hành huấn luyện thể chất)
  • prescribe prescribe exercise training
    (chỉ định/kê đơn huấn luyện thể chất (thường bởi bác sĩ))
  • implement implement exercise training
    (triển khai/áp dụng huấn luyện thể chất)
Prepositional Phrase + exercise training
  • benefits of benefits of exercise training
    (lợi ích của huấn luyện thể chất)
  • during during exercise training
    (trong suốt quá trình huấn luyện thể chất)
  • for for exercise training
    (dành cho việc huấn luyện thể chất)

Idioms

  • engage in regular exercise training

    tham gia vào quá trình tập luyện thể chất thường xuyên

    "Many doctors recommend patients engage in regular exercise training to improve cardiovascular health."

    (Nhiều bác sĩ khuyến nghị bệnh nhân tham gia vào quá trình tập luyện thể chất thường xuyên để cải thiện sức khỏe tim mạch.)

  • adhere to an exercise training regimen

    tuân thủ chế độ huấn luyện thể chất

    "To see significant results, athletes must strictly adhere to an exercise training regimen."

    (Để thấy được kết quả đáng kể, các vận động viên phải tuân thủ nghiêm ngặt chế độ huấn luyện thể chất.)

  • a structured exercise training program

    một chương trình huấn luyện thể chất có cấu trúc

    "Starting a structured exercise training program can help individuals achieve their fitness goals more effectively."

    (Bắt đầu một chương trình huấn luyện thể chất có cấu trúc có thể giúp các cá nhân đạt được mục tiêu thể lực hiệu quả hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exercise training

Danh từ
Lật mặt

Quá trình chuẩn bị cho sự gắng sức về thể chất thông qua các hoạt động thể chất thường xuyên và có cấu trúc.

"Regular exercise training can significantly improve cardiovascular health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exercise training".

Văn hóa thể hình và Phòng Gym

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'exercise training' gắn liền mật thiết với sự phát triển của các phòng tập gym (fitness centers). Đây không chỉ là nơi để rèn luyện thể chất mà còn là không gian xã hội, nơi mọi người tìm kiếm sự cải thiện bản thân, duy trì lối sống lành mạnh. Sự phổ biến của huấn luyện viên cá nhân (personal trainers) cũng phản ánh xu hướng cá nhân hóa và chuyên nghiệp hóa việc tập luyện.

Phong trào 'Wellness' và Sức khỏe Toàn diện

Cụm từ 'exercise training' là một phần không thể thiếu trong phong trào 'wellness' (sức khỏe toàn diện) đang ngày càng được chú trọng. Xu hướng này không chỉ tập trung vào việc thiếu vắng bệnh tật mà còn hướng tới sự cân bằng về thể chất, tinh thần và xã hội. Tập luyện thể chất được coi là một trụ cột quan trọng, góp phần vào việc giảm stress, cải thiện tâm trạng và tăng cường chất lượng cuộc sống tổng thể.