respire normally
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To breathe in and out; to inhale and exhale air in a regular and healthy manner.
Vietnamese Meaning
Hít thở một cách bình thường; hít vào và thở ra không khí một cách đều đặn và khỏe mạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the surgery, the doctor instructed the patient to respire normally to aid recovery."
"Sau cuộc phẫu thuật, bác sĩ hướng dẫn bệnh nhân hít thở bình thường để giúp hồi phục."
-
"The patient needs to respire normally to maintain proper blood oxygen levels."
"Bệnh nhân cần hít thở bình thường để duy trì nồng độ oxy trong máu thích hợp."
-
"If you experience any difficulty, stop and try to respire normally."
"Nếu bạn gặp bất kỳ khó khăn nào, hãy dừng lại và cố gắng hít thở bình thường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | respiration | Sự hô hấp; quá trình thở |
| Adjective | respiratory | Thuộc về hô hấp |
| Verb | inspire | Hít vào; truyền cảm hứng |
| Verb | expire | Thở ra; hết hạn |
| Adjective | normal | Bình thường; thông thường |
| Noun | normalcy | Trạng thái bình thường; sự bình thường |
| Verb | normalize | Bình thường hóa; đưa về trạng thái bình thường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Respire" là một động từ trang trọng hơn "breathe". Khi đi kèm với "normally", nó nhấn mạnh sự đều đặn, không có khó khăn hay bất thường trong quá trình hô hấp. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc khoa học.
Collocations (Từ đi kèm)
-
begin begin to respire normally (bắt đầu hô hấp bình thường)
-
struggle struggle to respire normally (vật lộn/khó khăn để hô hấp bình thường)
-
manage manage to respire normally (xoay sở để hô hấp bình thường)
-
return return to respire normally (trở lại hô hấp bình thường)
-
able be able to respire normally (có thể hô hấp bình thường)
-
unable be unable to respire normally (không thể hô hấp bình thường)
-
help (someone) help someone respire normally (giúp ai đó hô hấp bình thường)
-
now can now respire normally (giờ đây có thể hô hấp bình thường)
Idioms
-
able to respire normally
có thể hô hấp bình thường (thường chỉ sự hồi phục hoặc khả năng)
"After the surgery, the patient was finally able to respire normally."
(Sau ca phẫu thuật, bệnh nhân cuối cùng đã có thể hô hấp bình thường.)
-
struggle to respire normally
khó khăn/vật lộn để hô hấp bình thường (chỉ trạng thái khó thở)
"The climber started to struggle to respire normally at high altitudes."
(Người leo núi bắt đầu gặp khó khăn khi hô hấp bình thường ở độ cao lớn.)
-
return to respire normally
trở lại hô hấp bình thường (chỉ sự hồi phục sau một sự cố)
"It took some time, but he eventually returned to respire normally."
(Mất một thời gian, nhưng cuối cùng anh ấy đã trở lại hô hấp bình thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
respire normally
VerbHít thở một cách bình thường; hít vào và thở ra không khí một cách đều đặn và khỏe mạnh.
"After the surgery, the doctor instructed the patient to respire normally to aid recovery."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "respire normally".
