(Top Banner Ad)
respire normally
B2
Verb B2 Y học/Sinh học

respire normally

UK: /rɪˈspaɪə ˈnɔːməli/ • US: /rɪˈspaɪər ˈnɔːrməli/

Nghĩa tiếng Việt

thở bình thường hít thở bình thường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To breathe in and out; to inhale and exhale air in a regular and healthy manner.

Vietnamese Meaning

Hít thở một cách bình thường; hít vào và thở ra không khí một cách đều đặn và khỏe mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the surgery, the doctor instructed the patient to respire normally to aid recovery."

    "Sau cuộc phẫu thuật, bác sĩ hướng dẫn bệnh nhân hít thở bình thường để giúp hồi phục."

  • "The patient needs to respire normally to maintain proper blood oxygen levels."

    "Bệnh nhân cần hít thở bình thường để duy trì nồng độ oxy trong máu thích hợp."

  • "If you experience any difficulty, stop and try to respire normally."

    "Nếu bạn gặp bất kỳ khó khăn nào, hãy dừng lại và cố gắng hít thở bình thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun respiration Sự hô hấp; quá trình thở
Adjective respiratory Thuộc về hô hấp
Verb inspire Hít vào; truyền cảm hứng
Verb expire Thở ra; hết hạn
Adjective normal Bình thường; thông thường
Noun normalcy Trạng thái bình thường; sự bình thường
Verb normalize Bình thường hóa; đưa về trạng thái bình thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
respirare
Old French
respirer
Middle English
respire

Nguồn gốc của 'Respire'

Từ 'respire' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'respirare', được ghép từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, lần nữa' hoặc 'trở lại') và động từ 'spirare' (nghĩa là 'thở'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'thở lại' hoặc 'hít thở', nhấn mạnh hành động thở liên tục, cần thiết cho sự sống. Về sau, 'respire' dần được dùng trong tiếng Anh với nghĩa đơn giản là 'thở'.

Sự 'Bình thường' trong 'Normally'

Phần 'normally' trong cụm từ bắt nguồn từ 'normal', có gốc từ tiếng Latin 'norma' (nghĩa là 'thước thợ mộc', 'quy tắc'). Vì vậy, 'normally' mang ý nghĩa 'theo đúng quy tắc, tiêu chuẩn' hoặc 'một cách bình thường, đúng cách', bổ sung cho 'respire' để diễn tả hành động thở diễn ra đúng như mong đợi, không có bất kỳ khó khăn hay bất thường nào.

Usage Note

"Respire" là một động từ trang trọng hơn "breathe". Khi đi kèm với "normally", nó nhấn mạnh sự đều đặn, không có khó khăn hay bất thường trong quá trình hô hấp. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc khoa học.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs trước 'to respire normally'
  • begin begin to respire normally
    (bắt đầu hô hấp bình thường)
  • struggle struggle to respire normally
    (vật lộn/khó khăn để hô hấp bình thường)
  • manage manage to respire normally
    (xoay sở để hô hấp bình thường)
  • return return to respire normally
    (trở lại hô hấp bình thường)
Khả năng/Trạng thái hô hấp bình thường
  • able be able to respire normally
    (có thể hô hấp bình thường)
  • unable be unable to respire normally
    (không thể hô hấp bình thường)
  • help (someone) help someone respire normally
    (giúp ai đó hô hấp bình thường)
  • now can now respire normally
    (giờ đây có thể hô hấp bình thường)

Idioms

  • able to respire normally

    có thể hô hấp bình thường (thường chỉ sự hồi phục hoặc khả năng)

    "After the surgery, the patient was finally able to respire normally."

    (Sau ca phẫu thuật, bệnh nhân cuối cùng đã có thể hô hấp bình thường.)

  • struggle to respire normally

    khó khăn/vật lộn để hô hấp bình thường (chỉ trạng thái khó thở)

    "The climber started to struggle to respire normally at high altitudes."

    (Người leo núi bắt đầu gặp khó khăn khi hô hấp bình thường ở độ cao lớn.)

  • return to respire normally

    trở lại hô hấp bình thường (chỉ sự hồi phục sau một sự cố)

    "It took some time, but he eventually returned to respire normally."

    (Mất một thời gian, nhưng cuối cùng anh ấy đã trở lại hô hấp bình thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

respire normally

Verb
Lật mặt

Hít thở một cách bình thường; hít vào và thở ra không khí một cách đều đặn và khỏe mạnh.

"After the surgery, the doctor instructed the patient to respire normally to aid recovery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "respire normally".

Hô hấp và Thiền định/Yoga

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các hoạt động như yoga và thiền định, việc 'hô hấp bình thường' hoặc điều hòa hơi thở được coi là nền tảng để đạt được sự bình tĩnh, giảm căng thẳng và tăng cường sự tập trung. Khả năng kiểm soát hơi thở và đưa nó về trạng thái 'bình thường, đều đặn' được xem là chìa khóa cho sức khỏe tinh thần và thể chất.

Hô hấp bình thường như dấu hiệu sức khỏe

Trong y học và đời sống hàng ngày ở các nước phương Tây, việc một người 'hô hấp bình thường' là một dấu hiệu quan trọng của sức khỏe tốt và sự hồi phục. Bất kỳ sự thay đổi nào trong nhịp thở (quá nhanh, quá chậm, khó thở) đều được xem là dấu hiệu cảnh báo cần được chú ý. Khả năng thở đều đặn và không gắng sức là điều kiện cơ bản để cơ thể hoạt động tối ưu.