(Top Banner Ad)
respire abnormally
C1
Verb C1 Y học

respire abnormally

UK: /rɪˈspaɪər/ • US: /rɪˈspaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

thở bất thường hô hấp bất thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To breathe; inhale and exhale.

Vietnamese Meaning

Hít thở; hít vào và thở ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient found it difficult to respire after the surgery."

    "Bệnh nhân cảm thấy khó thở sau cuộc phẫu thuật."

  • "If you respire abnormally, seek medical attention immediately."

    "Nếu bạn thở bất thường, hãy tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức."

  • "The patient was observed to respire abnormally after the accident."

    "Bệnh nhân được quan sát thấy thở bất thường sau tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb respire hô hấp, thở
Noun respiration sự hô hấp, quá trình thở
Adjective respiratory thuộc về hô hấp
Noun respirator máy thở, mặt nạ phòng độc
Adjective abnormal bất thường, không bình thường
Noun abnormality sự bất thường, tình trạng không bình thường
Adverb abnormally một cách bất thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
respirare
Old French
respirer
English
respire

Nguồn gốc 'Hô hấp bất thường'

Từ 'respire' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'respirare', kết hợp tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'lặp lại') và 'spirare' (nghĩa là 'thở'). Do đó, nó mang ý nghĩa 'thở ra, hít vào'. Còn 'abnormally' xuất phát từ tiếng Latin 'ab' (xa khỏi, không) và 'norma' (quy tắc, tiêu chuẩn), nghĩa là 'không theo quy tắc' hay 'bất thường'. Khi ghép lại, 'respire abnormally' mô tả hành động hô hấp một cách khác thường so với trạng thái bình thường.

Usage Note

Từ 'respire' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học hoặc khi mô tả hành động thở một cách chính thức. Nó ít phổ biến hơn so với từ 'breathe' trong giao tiếp hàng ngày.
Từ 'abnormally' nhấn mạnh rằng có một sự khác biệt đáng kể so với trạng thái bình thường. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học hoặc y tế để mô tả các điều kiện hoặc hành vi bất thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs describing how one 'respires abnormally'
  • rapidly rapidly respire abnormally
    (hô hấp bất thường một cách nhanh chóng)
  • shallowly shallowly respire abnormally
    (hô hấp bất thường một cách nông)
  • laboredly laboredly respire abnormally
    (hô hấp bất thường một cách khó nhọc)
Verbs associated with 'respire abnormally'
  • begin to begin to respire abnormally
    (bắt đầu hô hấp bất thường)
  • struggle to struggle to respire abnormally
    (gặp khó khăn khi hô hấp bất thường)

Idioms

  • To observe a patient respire abnormally

    Quan sát một bệnh nhân hô hấp bất thường (thường dùng trong y học)

    "The doctor carefully observed the patient respire abnormally, noting every struggling breath."

    (Bác sĩ cẩn thận quan sát bệnh nhân hô hấp bất thường, ghi nhận từng hơi thở khó khăn.)

  • Symptoms include respiring abnormally

    Các triệu chứng bao gồm hô hấp bất thường (cách mô tả các dấu hiệu bệnh)

    "Common symptoms of this condition include coughing, fatigue, and respiring abnormally."

    (Các triệu chứng phổ biến của tình trạng này bao gồm ho, mệt mỏi và hô hấp bất thường.)

  • If you start to respire abnormally, seek medical help

    Nếu bạn bắt đầu hô hấp bất thường, hãy tìm kiếm sự trợ giúp y tế (lời khuyên y tế)

    "It is crucial to seek immediate medical help if you or someone else starts to respire abnormally."

    (Điều quan trọng là phải tìm kiếm sự trợ giúp y tế ngay lập tức nếu bạn hoặc người khác bắt đầu hô hấp bất thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

respire abnormally

Verb
Lật mặt

Hít thở; hít vào và thở ra.

"The patient found it difficult to respire after the surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been respiring abnormally since the accident.
Cô ấy đã thở bất thường kể từ vụ tai nạn.
Phủ định
They haven't been respiring abnormally, so the treatment is working.
Họ đã không còn thở bất thường nữa, vì vậy phương pháp điều trị đang có hiệu quả.
Nghi vấn
Has the patient been respiring abnormally during the night?
Bệnh nhân có thở bất thường trong đêm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "respire abnormally".

Hơi thở và Sự sống

Trong nhiều nền văn hóa, hơi thở được coi là biểu tượng thiêng liêng của sự sống, linh hồn và năng lượng sống. Hơi thở đầu tiên đánh dấu sự ra đời, hơi thở cuối cùng kết thúc cuộc đời. Việc hô hấp bất thường thường được liên kết với bệnh tật, đau khổ, sự suy yếu của sức sống hoặc thậm chí là điềm báo xấu trong một số tín ngưỡng.

Hô hấp và Trạng thái tâm lý

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây, cách chúng ta thở thường phản ánh trực tiếp trạng thái tinh thần và thể chất. Hơi thở đều đặn, sâu sắc liên quan đến sự bình tĩnh, thư thái và sức khỏe tốt. Ngược lại, hô hấp bất thường (nhanh, nông, khó nhọc) thường là dấu hiệu rõ ràng của căng thẳng, lo âu (ví dụ, trong các cơn hoảng loạn), sợ hãi hoặc các vấn đề sức khỏe cần được chú ý.