respond rashly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To respond or react quickly and without careful consideration.
Vietnamese Meaning
Phản hồi hoặc phản ứng một cách nhanh chóng và không suy nghĩ cẩn thận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He responded rashly to the insult, escalating the conflict."
"Anh ta đã phản ứng một cách bốc đồng trước lời lăng mạ, làm leo thang xung đột."
-
"Don't respond rashly to their demands; consider the consequences."
"Đừng phản ứng vội vàng trước những yêu cầu của họ; hãy xem xét hậu quả."
-
"Responding rashly in a crisis can make the situation worse."
"Phản ứng hấp tấp trong một cuộc khủng hoảng có thể làm cho tình hình tồi tệ hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | respond | phản ứng, đáp lại, trả lời |
| Noun | response | sự phản ứng, câu trả lời |
| Adjective | responsive | nhạy bén, phản ứng nhanh |
| Noun | responsiveness | sự nhạy bén, khả năng phản ứng |
| Adjective | rash | hấp tấp, vội vàng, bốc đồng |
| Noun | rashness | sự hấp tấp, sự bốc đồng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'respond rashly' nhấn mạnh sự bốc đồng, thiếu cân nhắc trong phản hồi. Nó thường mang ý tiêu cực, ám chỉ rằng hành động này có thể dẫn đến hậu quả không mong muốn. So với 'respond quickly', 'respond rashly' thể hiện mức độ vội vàng và thiếu suy nghĩ cao hơn. Ví dụ: 'respond impulsively' gần nghĩa, nhưng 'respond rashly' có thể ám chỉ sự thiếu chín chắn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tend to tend to respond rashly (có xu hướng phản ứng hấp tấp)
-
be tempted to be tempted to respond rashly (bị cám dỗ để phản ứng hấp tấp)
-
avoid avoid responding rashly (tránh phản ứng hấp tấp)
-
learn not to learn not to respond rashly (học cách không phản ứng hấp tấp)
-
always always respond rashly (luôn luôn phản ứng hấp tấp)
-
often often respond rashly (thường xuyên phản ứng hấp tấp)
Idioms
-
Don't respond rashly.
Đừng phản ứng hấp tấp/vội vàng.
"When faced with criticism, it's best to take a deep breath and not respond rashly."
(Khi đối mặt với lời chỉ trích, tốt nhất là hít thở sâu và đừng phản ứng hấp tấp.)
-
Resist the urge to respond rashly.
Kiềm chế sự thôi thúc phản ứng hấp tấp.
"In a heated argument, try to resist the urge to respond rashly; it will only escalate the conflict."
(Trong một cuộc tranh cãi nảy lửa, hãy cố gắng kiềm chế sự thôi thúc phản ứng hấp tấp; điều đó sẽ chỉ làm xung đột leo thang.)
-
A tendency to respond rashly.
Có xu hướng phản ứng hấp tấp.
"His boss criticized his tendency to respond rashly to customer complaints, advising him to be more patient."
(Sếp anh ấy đã chỉ trích việc anh ấy có xu hướng phản ứng hấp tấp với các khiếu nại của khách hàng, khuyên anh ấy nên kiên nhẫn hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
respond rashly
AdverbPhản hồi hoặc phản ứng một cách nhanh chóng và không suy nghĩ cẩn thận.
"He responded rashly to the insult, escalating the conflict."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It's important to not respond rashly in difficult situations. |
Điều quan trọng là không phản ứng hấp tấp trong những tình huống khó khăn. |
| Phủ định | He decided not to respond rashly to the provocative comment. |
Anh ấy quyết định không phản ứng một cách hấp tấp trước bình luận khiêu khích. |
| Nghi vấn | Why did she choose to respond rashly to the email? |
Tại sao cô ấy lại chọn phản ứng một cách hấp tấp với email? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "respond rashly".
