(Top Banner Ad)
irresponsible consumption
C1
Danh từ ghép C1 Kinh tế, Xã hội, Môi trường

irresponsible consumption

UK: ɪˌrɪˈspɒnsəbəl kənˈsʌmpʃən • US: ɪˌrɪˈspɑːnsəbəl kənˈsʌmpʃən

Nghĩa tiếng Việt

tiêu thụ vô trách nhiệm sử dụng vô trách nhiệm tiêu dùng thiếu ý thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of buying and using goods and services in a way that is not careful or considerate of the consequences for oneself, others, or the environment.

Vietnamese Meaning

Hành động mua và sử dụng hàng hóa và dịch vụ một cách thiếu cẩn trọng hoặc không xem xét đến hậu quả cho bản thân, người khác hoặc môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Irresponsible consumption of single-use plastics is contributing to the pollution of our oceans."

    "Việc tiêu thụ vô trách nhiệm các sản phẩm nhựa dùng một lần đang góp phần gây ô nhiễm đại dương của chúng ta."

  • "The government is trying to discourage irresponsible consumption of energy."

    "Chính phủ đang cố gắng ngăn chặn việc tiêu thụ năng lượng một cách vô trách nhiệm."

  • "Irresponsible consumption patterns are a major driver of climate change."

    "Các mô hình tiêu thụ vô trách nhiệm là một động lực chính của biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun irresponsibility sự vô trách nhiệm
Noun responsibility trách nhiệm
Noun consumer người tiêu dùng
Noun consumption sự tiêu thụ, mức tiêu thụ
Verb consume tiêu thụ, sử dụng
Verb respond phản hồi, đáp lại
Adjective responsible có trách nhiệm
Adjective consumable có thể tiêu thụ được

Synonyms

unsustainable consumption (tiêu thụ không bền vững)excessive consumption (tiêu thụ quá mức)wasteful consumption (tiêu thụ lãng phí)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
respondere
Old French
responsable
English
responsible
Latin
consumere
Old French
consumption
English
consumption

Nguồn gốc của 'Irresponsible'

Từ 'irresponsible' được ghép từ tiền tố 'ir-' (mang nghĩa 'không') và 'responsible'. Bản thân từ 'responsible' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'respondere', có nghĩa là 'đáp lại' hoặc 'trả lời'. Vì vậy, 'irresponsible' ám chỉ việc không đáp lại hoặc không chịu trách nhiệm về hành động của mình.

Nguồn gốc của 'Consumption'

Từ 'consumption' xuất phát từ tiếng Latin 'consumere', có nghĩa là 'sử dụng hết', 'tiêu hao', hoặc 'lãng phí'. Nó sau đó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, giữ nguyên ý nghĩa về hành động sử dụng hoặc tiêu thụ tài nguyên, hàng hóa, thường đi kèm với việc làm hao mòn hoặc dùng cạn kiệt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc tiêu thụ quá mức, lãng phí, hoặc gây hại cho môi trường và xã hội. Nó nhấn mạnh đến sự thiếu trách nhiệm trong việc sử dụng tài nguyên và lựa chọn sản phẩm/dịch vụ.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi kèm với một loại hàng hóa hoặc tài nguyên cụ thể. Ví dụ: 'irresponsible consumption of fossil fuels' (tiêu thụ vô trách nhiệm nhiên liệu hóa thạch).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + irresponsible consumption
  • curb curb irresponsible consumption
    (kiềm chế sự tiêu thụ vô trách nhiệm)
  • address address irresponsible consumption
    (giải quyết vấn đề tiêu thụ vô trách nhiệm)
  • tackle tackle irresponsible consumption
    (xử lý/giải quyết sự tiêu thụ vô trách nhiệm)
  • condemn condemn irresponsible consumption
    (lên án sự tiêu thụ vô trách nhiệm)
Adjective + irresponsible consumption
  • widespread widespread irresponsible consumption
    (tình trạng tiêu thụ vô trách nhiệm tràn lan)
  • excessive excessive irresponsible consumption
    (sự tiêu thụ vô trách nhiệm quá mức)
  • unsustainable unsustainable irresponsible consumption
    (tiêu thụ vô trách nhiệm không bền vững)
  • damaging damaging irresponsible consumption
    (sự tiêu thụ vô trách nhiệm gây hại)

Idioms

  • The consequences of irresponsible consumption

    Những hậu quả của việc tiêu thụ vô trách nhiệm

    "The planet is suffering from the grave consequences of irresponsible consumption."

    (Hành tinh đang phải gánh chịu những hậu quả nghiêm trọng của việc tiêu thụ vô trách nhiệm.)

  • A call to end irresponsible consumption

    Lời kêu gọi chấm dứt việc tiêu thụ vô trách nhiệm

    "Environmental groups issued a call to end irresponsible consumption of single-use plastics."

    (Các nhóm môi trường đã đưa ra lời kêu gọi chấm dứt việc tiêu thụ vô trách nhiệm các sản phẩm nhựa dùng một lần.)

  • To tackle irresponsible consumption patterns

    Giải quyết các mô hình tiêu thụ vô trách nhiệm

    "Governments must work to tackle irresponsible consumption patterns in society."

    (Các chính phủ phải hành động để giải quyết các mô hình tiêu thụ vô trách nhiệm trong xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irresponsible consumption

Danh từ ghép
Lật mặt

Hành động mua và sử dụng hàng hóa và dịch vụ một cách thiếu cẩn trọng hoặc không xem xét đến hậu quả cho bản thân, người khác hoặc môi trường.

"Irresponsible consumption of single-use plastics is contributing to the pollution of our oceans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irresponsible consumption".

Tác động đến môi trường và xã hội

Tiêu thụ vô trách nhiệm là nguyên nhân chính gây ra nhiều vấn đề môi trường và xã hội nghiêm trọng. Ví dụ, 'thời trang nhanh' (fast fashion) dẫn đến việc sản xuất quần áo giá rẻ, dùng một lần rồi bỏ, gây ra lượng rác thải dệt may khổng lồ và lãng phí tài nguyên. Tương tự, việc sử dụng quá mức nhựa dùng một lần (single-use plastics) làm ô nhiễm đại dương, đất đai và ảnh hưởng đến hệ sinh thái.

Chủ nghĩa tiêu dùng và cuộc sống hiện đại

Trong nhiều xã hội phương Tây và toàn cầu hóa, chủ nghĩa tiêu dùng (consumerism) thúc đẩy mọi người mua sắm hàng hóa và dịch vụ với niềm tin rằng điều này sẽ mang lại hạnh phúc. Điều này thường dẫn đến việc mua sắm không cần thiết và tiêu thụ quá mức, đôi khi bị che đậy bởi các chiến lược marketing như 'mua ngay kẻo lỡ' hoặc 'đồ rẻ bất ngờ', góp phần vào hành vi tiêu thụ vô trách nhiệm và tạo ra núi rác thải.