irresponsible consumption
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of buying and using goods and services in a way that is not careful or considerate of the consequences for oneself, others, or the environment.
Vietnamese Meaning
Hành động mua và sử dụng hàng hóa và dịch vụ một cách thiếu cẩn trọng hoặc không xem xét đến hậu quả cho bản thân, người khác hoặc môi trường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Irresponsible consumption of single-use plastics is contributing to the pollution of our oceans."
"Việc tiêu thụ vô trách nhiệm các sản phẩm nhựa dùng một lần đang góp phần gây ô nhiễm đại dương của chúng ta."
-
"The government is trying to discourage irresponsible consumption of energy."
"Chính phủ đang cố gắng ngăn chặn việc tiêu thụ năng lượng một cách vô trách nhiệm."
-
"Irresponsible consumption patterns are a major driver of climate change."
"Các mô hình tiêu thụ vô trách nhiệm là một động lực chính của biến đổi khí hậu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | irresponsibility | sự vô trách nhiệm |
| Noun | responsibility | trách nhiệm |
| Noun | consumer | người tiêu dùng |
| Noun | consumption | sự tiêu thụ, mức tiêu thụ |
| Verb | consume | tiêu thụ, sử dụng |
| Verb | respond | phản hồi, đáp lại |
| Adjective | responsible | có trách nhiệm |
| Adjective | consumable | có thể tiêu thụ được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc tiêu thụ quá mức, lãng phí, hoặc gây hại cho môi trường và xã hội. Nó nhấn mạnh đến sự thiếu trách nhiệm trong việc sử dụng tài nguyên và lựa chọn sản phẩm/dịch vụ.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi kèm với một loại hàng hóa hoặc tài nguyên cụ thể. Ví dụ: 'irresponsible consumption of fossil fuels' (tiêu thụ vô trách nhiệm nhiên liệu hóa thạch).
Collocations (Từ đi kèm)
-
curb curb irresponsible consumption (kiềm chế sự tiêu thụ vô trách nhiệm)
-
address address irresponsible consumption (giải quyết vấn đề tiêu thụ vô trách nhiệm)
-
tackle tackle irresponsible consumption (xử lý/giải quyết sự tiêu thụ vô trách nhiệm)
-
condemn condemn irresponsible consumption (lên án sự tiêu thụ vô trách nhiệm)
-
widespread widespread irresponsible consumption (tình trạng tiêu thụ vô trách nhiệm tràn lan)
-
excessive excessive irresponsible consumption (sự tiêu thụ vô trách nhiệm quá mức)
-
unsustainable unsustainable irresponsible consumption (tiêu thụ vô trách nhiệm không bền vững)
-
damaging damaging irresponsible consumption (sự tiêu thụ vô trách nhiệm gây hại)
Idioms
-
The consequences of irresponsible consumption
Những hậu quả của việc tiêu thụ vô trách nhiệm
"The planet is suffering from the grave consequences of irresponsible consumption."
(Hành tinh đang phải gánh chịu những hậu quả nghiêm trọng của việc tiêu thụ vô trách nhiệm.)
-
A call to end irresponsible consumption
Lời kêu gọi chấm dứt việc tiêu thụ vô trách nhiệm
"Environmental groups issued a call to end irresponsible consumption of single-use plastics."
(Các nhóm môi trường đã đưa ra lời kêu gọi chấm dứt việc tiêu thụ vô trách nhiệm các sản phẩm nhựa dùng một lần.)
-
To tackle irresponsible consumption patterns
Giải quyết các mô hình tiêu thụ vô trách nhiệm
"Governments must work to tackle irresponsible consumption patterns in society."
(Các chính phủ phải hành động để giải quyết các mô hình tiêu thụ vô trách nhiệm trong xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
irresponsible consumption
Danh từ ghépHành động mua và sử dụng hàng hóa và dịch vụ một cách thiếu cẩn trọng hoặc không xem xét đến hậu quả cho bản thân, người khác hoặc môi trường.
"Irresponsible consumption of single-use plastics is contributing to the pollution of our oceans."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irresponsible consumption".
