(Top Banner Ad)
responsibly sourced seafood
B2
Trạng từ B2 Thực phẩm, Bền vững

responsibly sourced seafood

Nghĩa tiếng Việt

hải sản có nguồn gốc bền vững hải sản được khai thác có trách nhiệm hải sản có nguồn gốc rõ ràng và có trách nhiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a responsible manner; with accountability and consideration for the consequences.

Vietnamese Meaning

Một cách có trách nhiệm; với tinh thần giải trình và xem xét đến hậu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company responsibly sourced its materials to minimize its environmental impact."

    "Công ty đã khai thác nguyên liệu một cách có trách nhiệm để giảm thiểu tác động đến môi trường."

  • "The restaurant prides itself on serving only responsibly sourced seafood."

    "Nhà hàng tự hào chỉ phục vụ hải sản có nguồn gốc có trách nhiệm."

  • "Consumers can make a difference by choosing to purchase responsibly sourced seafood."

    "Người tiêu dùng có thể tạo ra sự khác biệt bằng cách chọn mua hải sản có nguồn gốc có trách nhiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective responsible có trách nhiệm
Noun responsibility trách nhiệm
Adverb responsibly một cách có trách nhiệm
Noun source nguồn, nguồn gốc
Verb to source tìm nguồn cung ứng, khai thác
Noun seafood hải sản
Noun sea biển
Noun food thức ăn, thực phẩm

Synonyms

sustainably harvested seafood (hải sản được thu hoạch bền vững)ethically sourced seafood (hải sản có nguồn gốc đạo đức)

Antonyms

unsustainably sourced seafood (hải sản có nguồn gốc không bền vững)irresponsibly sourced seafood (hải sản có nguồn gốc vô trách nhiệm)

Related Words

Subject Area

Thực phẩm, Bền vững

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
respondere
Old French
responsable
English
responsible
English
responsibly

Nguồn gốc của cụm từ 'Hải sản có nguồn gốc có trách nhiệm'

Cụm từ 'responsibly sourced seafood' là một cụm từ ghép hiện đại, không có lịch sử lâu đời như các từ đơn lẻ. Nó kết hợp ba từ riêng biệt: 'responsibly' (một cách có trách nhiệm), 'sourced' (được khai thác/thu mua) và 'seafood' (hải sản). Sự xuất hiện và phổ biến của cụm từ này phản ánh sự gia tăng nhận thức và quan tâm của xã hội về đạo đức tiêu dùng, tính bền vững môi trường và công bằng xã hội trong chuỗi cung ứng thực phẩm. Nó dùng để chỉ việc hải sản được đánh bắt, nuôi trồng hoặc thu mua theo cách không gây hại quá mức cho môi trường biển, không làm cạn kiệt nguồn lợi và đảm bảo điều kiện làm việc công bằng cho người lao động.

Usage Note

Trạng từ 'responsibly' bổ nghĩa cho động từ 'sourced', nhấn mạnh rằng việc khai thác hải sản được thực hiện một cách có đạo đức và bền vững, chú trọng đến việc bảo vệ môi trường và cộng đồng địa phương.
'Sourced' ở đây là dạng quá khứ phân từ của động từ 'source', đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'seafood', chỉ rõ nguồn gốc của hải sản. Cụm từ này nhấn mạnh rằng hải sản được khai thác hoặc nuôi trồng theo các tiêu chuẩn bền vững, không gây hại cho môi trường hoặc cộng đồng địa phương.
Danh từ chung chỉ các loại hải sản có thể ăn được. Trong ngữ cảnh của cụm từ này, 'seafood' được bổ nghĩa bởi 'responsibly sourced', cho thấy sự quan tâm đến nguồn gốc và cách thức khai thác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + responsibly sourced seafood
  • buy buy responsibly sourced seafood
    (mua hải sản có nguồn gốc có trách nhiệm)
  • choose choose responsibly sourced seafood
    (chọn hải sản có nguồn gốc có trách nhiệm)
  • serve serve responsibly sourced seafood
    (phục vụ hải sản có nguồn gốc có trách nhiệm)
  • promote promote responsibly sourced seafood
    (quảng bá hải sản có nguồn gốc có trách nhiệm)
Adjective + responsibly sourced seafood
  • certified certified responsibly sourced seafood
    (hải sản có nguồn gốc có trách nhiệm được chứng nhận)
  • sustainable sustainable responsibly sourced seafood
    (hải sản có nguồn gốc có trách nhiệm bền vững)
  • premium premium responsibly sourced seafood
    (hải sản cao cấp có nguồn gốc có trách nhiệm)
Noun + responsibly sourced seafood
  • label responsibly sourced seafood label
    (nhãn hiệu hải sản có nguồn gốc có trách nhiệm)
  • products responsibly sourced seafood products
    (các sản phẩm hải sản có nguồn gốc có trách nhiệm)
  • certification responsibly sourced seafood certification
    (chứng nhận hải sản có nguồn gốc có trách nhiệm)

Idioms

  • commitment to responsibly sourced seafood

    cam kết đối với hải sản có nguồn gốc có trách nhiệm

    "The restaurant announced its commitment to responsibly sourced seafood by 2025."

    (Nhà hàng đã công bố cam kết của mình đối với hải sản có nguồn gốc có trách nhiệm vào năm 2025.)

  • prioritize responsibly sourced seafood

    ưu tiên hải sản có nguồn gốc có trách nhiệm

    "Many consumers now prioritize responsibly sourced seafood for environmental reasons."

    (Nhiều người tiêu dùng hiện nay ưu tiên hải sản có nguồn gốc có trách nhiệm vì lý do môi trường.)

  • advocate for responsibly sourced seafood

    ủng hộ hải sản có nguồn gốc có trách nhiệm

    "Environmental groups advocate for responsibly sourced seafood to protect marine ecosystems."

    (Các nhóm môi trường ủng hộ hải sản có nguồn gốc có trách nhiệm để bảo vệ hệ sinh thái biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

responsibly sourced seafood

Trạng từ
Lật mặt

Một cách có trách nhiệm; với tinh thần giải trình và xem xét đến hậu quả.

"The company responsibly sourced its materials to minimize its environmental impact."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "responsibly sourced seafood".

Sự trỗi dậy của tiêu dùng có đạo đức

Tại các nước phương Tây và ngày càng phổ biến trên toàn cầu, người tiêu dùng không chỉ quan tâm đến giá cả và chất lượng mà còn đến nguồn gốc và tác động đạo đức, môi trường của sản phẩm. 'Hải sản có nguồn gốc có trách nhiệm' là một phần quan trọng của xu hướng tiêu dùng có đạo đức này, thể hiện mong muốn ủng hộ các doanh nghiệp và phương pháp sản xuất bền vững, góp phần bảo vệ đại dương và hệ sinh thái biển khỏi sự khai thác quá mức hoặc các phương pháp đánh bắt có hại.

Chứng nhận bền vững và nhãn hiệu

Để giúp người tiêu dùng dễ dàng nhận biết hải sản có nguồn gốc có trách nhiệm, nhiều tổ chức phi lợi nhuận quốc tế như Hội đồng Quản lý Biển (MSC - Marine Stewardship Council) hoặc Hội đồng Quản lý Nuôi trồng Thủy sản (ASC - Aquaculture Stewardship Council) đã ra đời. Các tổ chức này cung cấp các chứng nhận cho hải sản được khai thác hoặc nuôi trồng theo các tiêu chuẩn bền vững nghiêm ngặt. Việc tìm kiếm các nhãn hiệu chứng nhận này trên bao bì sản phẩm là một cách để người tiêu dùng ủng hộ trực tiếp các nỗ lực bảo vệ môi trường biển và thúc đẩy ngành thủy sản bền vững.