(Top Banner Ad)
re-enable
B2
Động từ B2 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

re-enable

UK: /ˌriːɪˈneɪbəl/ • US: /ˌriːɪˈneɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

kích hoạt lại bật lại khôi phục chức năng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To enable again; to restore the functionality of something that was previously disabled.

Vietnamese Meaning

Bật lại, kích hoạt lại; khôi phục chức năng của thứ gì đó đã bị tắt trước đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the system update, you may need to re-enable the firewall."

    "Sau khi cập nhật hệ thống, bạn có thể cần bật lại tường lửa."

  • "The technician had to re-enable the network connection after the power outage."

    "Kỹ thuật viên đã phải kích hoạt lại kết nối mạng sau khi mất điện."

  • "Re-enable the setting to allow the application to access your location."

    "Hãy bật lại cài đặt để cho phép ứng dụng truy cập vị trí của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb re-enable tái kích hoạt, khôi phục (chức năng, quyền truy cập)
Noun re-enablement sự tái kích hoạt, sự khôi phục
Verb enable cho phép, kích hoạt, làm cho có thể
Noun enabler người/vật cho phép, yếu tố hỗ trợ
Noun enablement sự cho phép, sự kích hoạt
Verb disable vô hiệu hóa, làm mất khả năng
Adjective able có khả năng, có thể
Noun ability khả năng, năng lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
habilis
Old French
hable
Old French
en-
English
able
English
enable
English
re-enable

Sức Mạnh Của 'Làm Lại'

Từ 're-enable' được cấu tạo từ tiền tố 're-' (tiếng Latin 're-') có nghĩa là 'làm lại, trở lại' và động từ 'enable' (làm cho có khả năng). 'Enable' lại bắt nguồn từ 'en-' (làm cho) và 'able' (có khả năng, từ tiếng Latin 'habilis'). Vì vậy, 're-enable' mang ý nghĩa 'làm cho có khả năng trở lại' hoặc 'khôi phục chức năng/khả năng đã bị vô hiệu hóa'.

Usage Note

Từ 're-enable' thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ, kỹ thuật, hoặc các tình huống mà một chức năng hoặc tính năng đã bị vô hiệu hóa (disabled) và sau đó cần được kích hoạt lại. Nó nhấn mạnh hành động khôi phục trạng thái hoạt động trước đó. So với 'enable', 're-enable' ám chỉ một quá trình hai bước: vô hiệu hóa, rồi kích hoạt lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + re-enable
  • automatically automatically re-enable
    (tự động tái kích hoạt/khôi phục)
  • manually manually re-enable
    (thủ công tái kích hoạt/khôi phục)
  • quickly quickly re-enable
    (tái kích hoạt/khôi phục nhanh chóng)
re-enable + Noun (Object)
  • a feature re-enable a feature
    (tái kích hoạt một tính năng)
  • an account re-enable an account
    (khôi phục một tài khoản)
  • access re-enable access
    (khôi phục quyền truy cập)
  • a service re-enable a service
    (khôi phục một dịch vụ)
  • settings re-enable settings
    (khôi phục các cài đặt)

Idioms

  • re-enable system functionality

    tái kích hoạt chức năng hệ thống

    "After the update, we need to re-enable system functionality for all users."

    (Sau bản cập nhật, chúng ta cần tái kích hoạt chức năng hệ thống cho tất cả người dùng.)

  • re-enable user access

    khôi phục quyền truy cập người dùng

    "The administrator had to re-enable user access after the security incident."

    (Quản trị viên đã phải khôi phục quyền truy cập của người dùng sau sự cố bảo mật.)

  • re-enable a suspended account

    khôi phục một tài khoản bị đình chỉ

    "You can re-enable a suspended account from the control panel settings."

    (Bạn có thể khôi phục một tài khoản bị đình chỉ từ các cài đặt trong bảng điều khiển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

re-enable

Động từ
Lật mặt

Bật lại, kích hoạt lại; khôi phục chức năng của thứ gì đó đã bị tắt trước đó.

"After the system update, you may need to re-enable the firewall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the system crashes, the IT department can quickly re-enable the server.
Nếu hệ thống bị sập, bộ phận IT có thể nhanh chóng kích hoạt lại máy chủ.
Phủ định
When the power goes out, the security system doesn't re-enable itself automatically.
Khi mất điện, hệ thống an ninh không tự động kích hoạt lại.
Nghi vấn
If a user's account is disabled, does the administrator re-enable it?
Nếu tài khoản của người dùng bị vô hiệu hóa, quản trị viên có kích hoạt lại tài khoản đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "re-enable".

Quyền Năng Kỹ Thuật Số và Khôi Phục

Trong thời đại kỹ thuật số, từ 're-enable' thường xuyên xuất hiện khi chúng ta nói về việc quản lý các tính năng phần mềm, tài khoản người dùng hoặc dịch vụ trực tuyến. Nó thể hiện quyền năng của người dùng hoặc quản trị viên trong việc khôi phục chức năng, sửa lỗi hoặc cấp lại quyền truy cập sau khi một thứ gì đó đã bị vô hiệu hóa, dù là cố ý hay không. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiểm soát và khả năng khắc phục sự cố trong môi trường công nghệ hiện đại.

Khôi Phục và Cơ Hội Thứ Hai

Mặc dù 're-enable' là một thuật ngữ kỹ thuật, ý nghĩa cốt lõi của việc 'làm cho có khả năng trở lại' có thể liên hệ một cách ẩn dụ đến khái niệm 'cơ hội thứ hai'. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, ý tưởng về việc cho ai đó cơ hội thứ hai để sửa chữa sai lầm hoặc bắt đầu lại sau thất bại là một giá trị được trân trọng. Tương tự như cách chúng ta 're-enable' một tính năng để nó hoạt động trở lại, xã hội cũng thường tạo điều kiện để cá nhân có thể 'khôi phục' lại vị thế, khả năng hoặc cơ hội của mình sau một giai đoạn khó khăn.