re-enable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To enable again; to restore the functionality of something that was previously disabled.
Vietnamese Meaning
Bật lại, kích hoạt lại; khôi phục chức năng của thứ gì đó đã bị tắt trước đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the system update, you may need to re-enable the firewall."
"Sau khi cập nhật hệ thống, bạn có thể cần bật lại tường lửa."
-
"The technician had to re-enable the network connection after the power outage."
"Kỹ thuật viên đã phải kích hoạt lại kết nối mạng sau khi mất điện."
-
"Re-enable the setting to allow the application to access your location."
"Hãy bật lại cài đặt để cho phép ứng dụng truy cập vị trí của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | re-enable | tái kích hoạt, khôi phục (chức năng, quyền truy cập) |
| Noun | re-enablement | sự tái kích hoạt, sự khôi phục |
| Verb | enable | cho phép, kích hoạt, làm cho có thể |
| Noun | enabler | người/vật cho phép, yếu tố hỗ trợ |
| Noun | enablement | sự cho phép, sự kích hoạt |
| Verb | disable | vô hiệu hóa, làm mất khả năng |
| Adjective | able | có khả năng, có thể |
| Noun | ability | khả năng, năng lực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 're-enable' thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ, kỹ thuật, hoặc các tình huống mà một chức năng hoặc tính năng đã bị vô hiệu hóa (disabled) và sau đó cần được kích hoạt lại. Nó nhấn mạnh hành động khôi phục trạng thái hoạt động trước đó. So với 'enable', 're-enable' ám chỉ một quá trình hai bước: vô hiệu hóa, rồi kích hoạt lại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
automatically automatically re-enable (tự động tái kích hoạt/khôi phục)
-
manually manually re-enable (thủ công tái kích hoạt/khôi phục)
-
quickly quickly re-enable (tái kích hoạt/khôi phục nhanh chóng)
-
a feature re-enable a feature (tái kích hoạt một tính năng)
-
an account re-enable an account (khôi phục một tài khoản)
-
access re-enable access (khôi phục quyền truy cập)
-
a service re-enable a service (khôi phục một dịch vụ)
-
settings re-enable settings (khôi phục các cài đặt)
Idioms
-
re-enable system functionality
tái kích hoạt chức năng hệ thống
"After the update, we need to re-enable system functionality for all users."
(Sau bản cập nhật, chúng ta cần tái kích hoạt chức năng hệ thống cho tất cả người dùng.)
-
re-enable user access
khôi phục quyền truy cập người dùng
"The administrator had to re-enable user access after the security incident."
(Quản trị viên đã phải khôi phục quyền truy cập của người dùng sau sự cố bảo mật.)
-
re-enable a suspended account
khôi phục một tài khoản bị đình chỉ
"You can re-enable a suspended account from the control panel settings."
(Bạn có thể khôi phục một tài khoản bị đình chỉ từ các cài đặt trong bảng điều khiển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
re-enable
Động từBật lại, kích hoạt lại; khôi phục chức năng của thứ gì đó đã bị tắt trước đó.
"After the system update, you may need to re-enable the firewall."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the system crashes, the IT department can quickly re-enable the server. |
Nếu hệ thống bị sập, bộ phận IT có thể nhanh chóng kích hoạt lại máy chủ. |
| Phủ định | When the power goes out, the security system doesn't re-enable itself automatically. |
Khi mất điện, hệ thống an ninh không tự động kích hoạt lại. |
| Nghi vấn | If a user's account is disabled, does the administrator re-enable it? |
Nếu tài khoản của người dùng bị vô hiệu hóa, quản trị viên có kích hoạt lại tài khoản đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "re-enable".
