(Top Banner Ad)
restrained color
B2
Tính từ + Danh từ B2 Mỹ thuật, Thiết kế, Thời trang

restrained color

UK: /rɪˈstreɪnd ˈkʌlə/ • US: /rɪˈstreɪnd ˈkʌlər/

Nghĩa tiếng Việt

màu sắc dịu nhẹ màu sắc nhã nhặn màu sắc trầm màu sắc có tiết chế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Colors that are muted, subtle, and not overly bright or vibrant.

Vietnamese Meaning

Màu sắc được giảm bớt độ chói, dịu nhẹ, tinh tế và không quá tươi sáng hoặc rực rỡ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The interior design featured restrained colors, creating a peaceful atmosphere."

    "Thiết kế nội thất sử dụng các màu sắc dịu nhẹ, tạo ra một bầu không khí yên bình."

  • "The artist used restrained colors to evoke a sense of melancholy."

    "Nghệ sĩ đã sử dụng các màu sắc dịu nhẹ để gợi lên cảm giác u sầu."

  • "Restrained colors are often preferred in minimalist design."

    "Màu sắc dịu nhẹ thường được ưa chuộng trong thiết kế tối giản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb restrain kiềm chế, hạn chế (ví dụ: kiềm chế cảm xúc, hành vi)
Noun restraint sự kiềm chế, sự hạn chế (ví dụ: kiềm chế trong ăn uống)
Adjective unrestrained không bị kiềm chế, phóng khoáng, vô độ
Noun color màu sắc
Verb color tô màu, nhuộm màu
Adjective colorful nhiều màu sắc, sặc sỡ, sống động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mỹ thuật, Thiết kế, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
restringere
Old French
restreindre
English
restrain
Latin
color
Old French
colour
English
color

Nguồn gốc của 'restrained'

Từ 'restrained' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'restringere', mang nghĩa 'buộc lại, thắt chặt'. Qua tiếng Pháp cổ 'restreindre' (hạn chế, giữ lại), từ này đã phát triển trong tiếng Anh để chỉ hành động kiềm chế, hạn chế điều gì đó. Vì vậy, 'restrained' nghĩa là được kiềm chế, được giữ lại.

Nguồn gốc của 'color'

Từ 'color' (màu sắc) xuất phát từ tiếng Latin 'color' và tiếng Pháp cổ 'colour'. Nó chỉ những sắc thái mà mắt chúng ta cảm nhận được từ ánh sáng phản chiếu.

Ý nghĩa của 'restrained color'

Khi kết hợp, 'restrained color' mô tả màu sắc đã được 'kiềm chế' hoặc 'giữ lại', không quá rực rỡ, chói chang mà thay vào đó là những gam màu dịu nhẹ, trầm lắng, thường mang lại cảm giác tinh tế và thanh lịch.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả bảng màu hoặc phong cách thiết kế có tính chất trầm lắng, thanh lịch và không phô trương. Nó mang ý nghĩa về sự kiểm soát và tiết chế trong việc sử dụng màu sắc. 'Restrained' ở đây khác với 'dull' (tẻ nhạt) vì vẫn có thể mang tính thẩm mỹ cao, chỉ là không quá nổi bật. So với 'muted color', 'restrained color' nhấn mạnh hơn vào sự có ý thức kiểm soát việc sử dụng màu sắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + restrained color(s)
  • subtle subtle restrained colors
    (những gam màu trầm tinh tế)
  • elegant elegant restrained colors
    (những gam màu trầm thanh lịch)
  • muted muted restrained colors
    (những gam màu trầm dịu nhẹ)
Verb + restrained color(s)
  • choose choose restrained colors
    (chọn các màu sắc trầm)
  • use use restrained colors
    (sử dụng các màu sắc trầm)
  • prefer prefer restrained colors
    (ưa chuộng các màu sắc trầm)
Noun + of restrained color(s)
  • palette a palette of restrained colors
    (một bảng màu với các tông trầm)
  • scheme a color scheme of restrained colors
    (một phối màu gồm các màu trầm)

Idioms

  • a palette of restrained colors

    một bảng màu với các tông trầm

    "The artist used a palette of restrained colors to create a serene landscape."

    (Họa sĩ đã sử dụng một bảng màu với các tông trầm để tạo ra một phong cảnh thanh bình.)

  • a restrained color scheme

    một phối màu trầm, nhã nhặn

    "The office interior features a restrained color scheme of grays and blues."

    (Nội thất văn phòng nổi bật với phối màu trầm gồm các sắc xám và xanh dương.)

  • dressed in restrained colors

    mặc trang phục có màu sắc trầm

    "She was always dressed in restrained colors, looking elegant and professional."

    (Cô ấy luôn mặc trang phục có màu sắc trầm, trông thật thanh lịch và chuyên nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

restrained color

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Màu sắc được giảm bớt độ chói, dịu nhẹ, tinh tế và không quá tươi sáng hoặc rực rỡ.

"The interior design featured restrained colors, creating a peaceful atmosphere."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restrained color".

Sự chuyên nghiệp và thanh lịch

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong môi trường chuyên nghiệp (kinh doanh, sự kiện trang trọng), 'màu sắc trầm' (như xanh navy, xám, be, xanh lá cây đậm) thường được chọn cho trang phục và trang trí. Chúng thể hiện sự nghiêm túc, chuyên nghiệp và thanh lịch tinh tế, thay vì thu hút sự chú ý quá mức. Điều này trái ngược với các màu sắc tươi sáng, rực rỡ có thể bị coi là kém trang trọng hoặc gây xao nhãng.

Chủ nghĩa tối giản và thiết kế hiện đại

Sự trỗi dậy của chủ nghĩa tối giản trong kiến trúc, thiết kế nội thất và thời trang đã ưa chuộng mạnh mẽ các màu sắc trầm. Những màu này góp phần tạo nên các đường nét sạch sẽ, không gian gọn gàng và thẩm mỹ tĩnh lặng, thúc đẩy cảm giác yên bình và tinh tế. Chúng cho phép kết cấu và hình dạng nổi bật hơn là bản thân màu sắc.