(Top Banner Ad)
restricted document
B2
Tính từ + Danh từ B2 Pháp luật, Chính trị, An ninh

restricted document

UK: /rɪˈstrɪktɪd ˈdɒkjʊmənt/ • US: /rɪˈstrɪktɪd ˈdɑːkjʊmənt/

Nghĩa tiếng Việt

tài liệu mật văn bản hạn chế hồ sơ bảo mật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A document that has limited access and is not available to the general public.

Vietnamese Meaning

Một tài liệu bị hạn chế quyền truy cập và không được công khai cho công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The classified information was contained in a restricted document."

    "Thông tin mật được chứa trong một tài liệu bị hạn chế."

  • "Access to the restricted document requires special authorization."

    "Việc truy cập tài liệu bị hạn chế đòi hỏi phải có sự cho phép đặc biệt."

  • "He was caught leaking information from a restricted document."

    "Anh ta bị bắt vì làm rò rỉ thông tin từ một tài liệu bị hạn chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb restrict hạn chế, giới hạn
Noun restriction sự hạn chế, điều khoản hạn chế
Adjective restrictive có tính hạn chế, giới hạn
Adjective unrestricted không hạn chế, tự do
Noun document tài liệu, văn kiện
Verb document ghi lại, lập thành tài liệu
Noun documentation sự lập thành tài liệu, tài liệu hóa
Noun documentary phim tài liệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Chính trị, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
restringere
Latin
documentum
English
restricted
English
document
English
restricted document

Nguồn gốc 'Restricted'

Từ 'restricted' có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin 'restringere', nghĩa là 'kéo lại' hoặc 'buộc chặt'. Ban đầu, nó mô tả việc giới hạn vật lý. Về sau, ý nghĩa phát triển thành việc hạn chế quyền truy cập hoặc sử dụng thông tin, như trong cụm 'restricted document'.

Nguồn gốc 'Document'

Từ 'document' xuất phát từ tiếng Latin 'documentum', nghĩa là 'bài học', 'ví dụ' hay 'bằng chứng'. Gốc từ 'docere' nghĩa là 'dạy'. Vì vậy, một tài liệu ban đầu là thứ cung cấp thông tin hoặc bằng chứng, và khi được 'restricted', nó trở thành một bằng chứng hoặc thông tin cần được bảo mật.

Usage Note

Cụm từ 'restricted document' thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến chính phủ, quân sự, công ty và các tổ chức có thông tin nhạy cảm. Mức độ 'restricted' có thể khác nhau, từ việc hạn chế truy cập trong một nhóm nhỏ đến việc chỉ một số người được phép xem.

Prepositions

to from

'restricted to': Hạn chế cho ai đó/cái gì đó. Ví dụ: 'This document is restricted to authorized personnel.' ('restricted from': Hạn chế khỏi cái gì đó. Ví dụ: 'The public is restricted from viewing this document.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + restricted document
  • access access restricted documents
    (truy cập tài liệu mật)
  • handle handle restricted documents
    (xử lý tài liệu mật)
  • classify classify a document as restricted
    (phân loại một tài liệu là mật)
  • leak leak restricted documents
    (rò rỉ tài liệu mật)
  • review review restricted documents
    (rà soát tài liệu mật)
Adjective + restricted document
  • highly highly restricted document
    (tài liệu bị hạn chế nghiêm ngặt)
  • strictly strictly restricted document
    (tài liệu bị giới hạn chặt chẽ)
  • top-secret top-secret restricted document
    (tài liệu tối mật bị hạn chế)
  • sensitive sensitive restricted document
    (tài liệu nhạy cảm bị hạn chế)

Idioms

  • grant access to a restricted document

    cấp quyền truy cập vào một tài liệu mật

    "Only high-level officials can grant access to a restricted document."

    (Chỉ những quan chức cấp cao mới có thể cấp quyền truy cập vào một tài liệu mật.)

  • unauthorized disclosure of a restricted document

    tiết lộ trái phép một tài liệu mật

    "Unauthorized disclosure of a restricted document can lead to severe penalties."

    (Tiết lộ trái phép một tài liệu mật có thể dẫn đến những hình phạt nghiêm khắc.)

  • declassify a restricted document

    giải mật một tài liệu mật

    "The government decided to declassify a restricted document after thirty years."

    (Chính phủ quyết định giải mật một tài liệu mật sau ba mươi năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

restricted document

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một tài liệu bị hạn chế quyền truy cập và không được công khai cho công chúng.

"The classified information was contained in a restricted document."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The officer said that he had found a restricted document in the suspect's possession.
Viên cảnh sát nói rằng anh ấy đã tìm thấy một tài liệu mật trong người nghi phạm.
Phủ định
The journalist reported that the government did not release the restricted documents to the public.
Nhà báo đưa tin rằng chính phủ đã không công bố các tài liệu mật cho công chúng.
Nghi vấn
The investigator asked if the witness had seen the restricted document before.
Nhà điều tra hỏi liệu nhân chứng đã từng nhìn thấy tài liệu mật trước đây hay chưa.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The investigator will be reviewing the restricted document to uncover more information.
Nhà điều tra sẽ xem xét tài liệu mật để khám phá thêm thông tin.
Phủ định
The secretary won't be photocopying the restricted documents without authorization.
Thư ký sẽ không sao chép các tài liệu mật mà không có sự cho phép.
Nghi vấn
Will the journalist be publishing information from the restricted document?
Liệu nhà báo có công bố thông tin từ tài liệu mật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restricted document".

Hệ thống phân loại tài liệu mật

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là trong chính phủ và quân đội, các tài liệu được phân loại theo mức độ bảo mật khác nhau như 'Confidential' (Mật), 'Secret' (Tuyệt mật), và 'Top Secret' (Tối mật). 'Restricted document' thường là một thuật ngữ chung chỉ các tài liệu cần được bảo vệ, dù không phải lúc nào cũng là mức độ bảo mật cao nhất.

Tài liệu mật và quyền tự do thông tin

Sự tồn tại của các tài liệu mật thường đặt ra vấn đề về quyền tự do thông tin và sự minh bạch của chính phủ. Các vụ rò rỉ tài liệu mật, còn gọi là 'whistleblowing' (tố giác), như trường hợp của Edward Snowden hay WikiLeaks, đã gây ra những cuộc tranh luận lớn về an ninh quốc gia và lợi ích công cộng.