(Top Banner Ad)
sensitive document
B2
Tính từ (sensitive) B2 Chính trị, Pháp luật, Kinh doanh, An ninh

sensitive document

UK: /ˈsɛnsɪtɪv ˈdɒkjʊmənt/ • US: /ˈsɛnsətɪv ˈdɑkjəmənt/

Nghĩa tiếng Việt

tài liệu nhạy cảm hồ sơ nhạy cảm văn bản mật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing information that could be damaging if revealed, especially to a business or government.

Vietnamese Meaning

Chứa thông tin có thể gây tổn hại nếu bị tiết lộ, đặc biệt đối với doanh nghiệp hoặc chính phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The files contained sensitive documents relating to national security."

    "Các tập tin chứa các tài liệu nhạy cảm liên quan đến an ninh quốc gia."

  • "He was accused of leaking sensitive documents to the press."

    "Anh ta bị buộc tội làm rò rỉ các tài liệu nhạy cảm cho báo chí."

  • "The company has strict procedures for handling sensitive documents."

    "Công ty có các quy trình nghiêm ngặt để xử lý các tài liệu nhạy cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (from sensitive) sensitivity sự nhạy cảm, tính tế nhị
Adverb (from sensitive) sensitively một cách nhạy cảm, tế nhị
Verb (from document) document lập thành tài liệu, ghi lại bằng văn bản
Noun (from document) documentation tài liệu, sự lập thành tài liệu
Adjective (from document) documentary thuộc về tài liệu, phim tài liệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Pháp luật, Kinh doanh, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sensus
Old French
sensitif
English
sensitive
Latin
docere
Latin
documentum
Old French
document
English
document

Nguồn gốc của "Tài liệu nhạy cảm"

Cụm từ "sensitive document" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. "Sensitive" (nhạy cảm, tế nhị) có nguồn gốc từ tiếng Latinh "sensus" (cảm giác), qua tiếng Pháp cổ "sensitif". Nó mang nghĩa "dễ bị tác động" hoặc "cần được xử lý cẩn thận". "Document" (tài liệu) bắt nguồn từ tiếng Latinh "docere" (dạy dỗ), rồi phát triển thành "documentum" (bài học, bằng chứng). Khi kết hợp lại, "sensitive document" mô tả một tài liệu chứa thông tin đòi hỏi sự bảo mật cao, cần được xử lý hết sức thận trọng để tránh gây hại, tiết lộ thông tin cá nhân hoặc dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.

Usage Note

Từ 'sensitive' trong ngữ cảnh này nhấn mạnh tính chất bí mật, bảo mật và cần được xử lý cẩn thận của thông tin. Nó khác với các từ như 'confidential' (mang tính riêng tư và chỉ nên được chia sẻ với một số người nhất định) hay 'secret' (hoàn toàn không được tiết lộ). 'Sensitive' thường liên quan đến thông tin có thể gây hậu quả tiêu cực nếu bị lộ ra ngoài, ví dụ như thông tin tài chính, thông tin cá nhân, thông tin tình báo.
Trong cụm từ này, 'document' thường chỉ các loại giấy tờ, văn bản, hoặc tệp tin chứa thông tin quan trọng.

Prepositions

to

'Sensitive to': nhạy cảm với điều gì đó (ví dụ: 'sensitive to criticism' - nhạy cảm với lời chỉ trích). Tuy nhiên, với cụm 'sensitive document', giới từ này không được sử dụng trực tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sensitive document
  • highly highly sensitive document
    (tài liệu cực kỳ nhạy cảm)
  • classified classified sensitive document
    (tài liệu mật nhạy cảm)
  • confidential confidential sensitive document
    (tài liệu nhạy cảm và bảo mật)
  • critical critical sensitive document
    (tài liệu nhạy cảm cực kỳ quan trọng)
  • protected protected sensitive document
    (tài liệu nhạy cảm được bảo vệ)
Verb + sensitive document
  • handle handle sensitive documents
    (xử lý các tài liệu nhạy cảm)
  • protect protect sensitive documents
    (bảo vệ các tài liệu nhạy cảm)
  • disclose disclose sensitive documents
    (tiết lộ các tài liệu nhạy cảm)
  • leak leak sensitive documents
    (làm rò rỉ các tài liệu nhạy cảm)
  • safeguard safeguard sensitive documents
    (bảo vệ an toàn các tài liệu nhạy cảm)
  • redact redact sensitive documents
    (biên tập lại (che đi một phần) các tài liệu nhạy cảm)
  • shred shred sensitive documents
    (hủy (xé vụn) các tài liệu nhạy cảm)

Idioms

  • handle sensitive documents with care

    xử lý tài liệu nhạy cảm một cách cẩn trọng

    "Employees are trained to handle sensitive documents with care to prevent data breaches."

    (Nhân viên được đào tạo để xử lý tài liệu nhạy cảm một cách cẩn trọng nhằm ngăn chặn vi phạm dữ liệu.)

  • leak sensitive documents

    làm rò rỉ tài liệu nhạy cảm

    "The whistleblower was accused of leaking sensitive documents to the press."

    (Người tố giác bị buộc tội làm rò rỉ tài liệu nhạy cảm cho báo chí.)

  • protection of sensitive documents

    bảo vệ tài liệu nhạy cảm

    "The company prioritizes the robust protection of sensitive documents."

    (Công ty ưu tiên bảo vệ vững chắc các tài liệu nhạy cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sensitive document

Tính từ (sensitive)
Lật mặt

Chứa thông tin có thể gây tổn hại nếu bị tiết lộ, đặc biệt đối với doanh nghiệp hoặc chính phủ.

"The files contained sensitive documents relating to national security."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensitive document".

Bảo vệ dữ liệu cá nhân (Data Privacy)

Trong các xã hội phương Tây, việc bảo vệ dữ liệu cá nhân và thông tin riêng tư được nhấn mạnh rất nhiều. Các luật như GDPR (Quy định chung về bảo vệ dữ liệu) ở châu Âu và CCPA (Đạo luật quyền riêng tư của người tiêu dùng California) ở Mỹ điều chỉnh cách các tổ chức thu thập, xử lý và lưu trữ dữ liệu cá nhân nhạy cảm. "Sensitive document" thường đề cập đến các tài liệu chứa loại dữ liệu này, và việc xử lý sai có thể dẫn đến hậu quả pháp lý và thiệt hại uy tín nghiêm trọng.

Thông tin mật (Classified Information)

Các chính phủ và tập đoàn lớn sử dụng hệ thống phân loại (ví dụ: Tối mật, Mật, Tuyệt mật) để xếp loại tài liệu dựa trên mức độ thiệt hại tiềm tàng nếu thông tin bị tiết lộ trái phép. Trong bối cảnh này, "sensitive documents" là những tài liệu được coi là tối quan trọng đối với an ninh quốc gia, bí mật công ty hoặc an toàn công cộng, đòi hỏi các quy trình kiểm soát truy cập và xử lý nghiêm ngặt.