(Top Banner Ad)
unrestricted document
B2
Tính từ B2 Thông tin, Pháp lý, Quản lý

unrestricted document

UK: /ˌʌn.rɪˈstrɪk.tɪd/ • US: /ˌʌn.rɪˈstrɪk.tɪd/

Nghĩa tiếng Việt

tài liệu không giới hạn tài liệu không hạn chế tài liệu công khai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not limited or controlled in any way; available for anyone to access or use.

Vietnamese Meaning

Không bị giới hạn hoặc kiểm soát dưới bất kỳ hình thức nào; có sẵn cho bất kỳ ai truy cập hoặc sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The information is available in an unrestricted document on the company's website."

    "Thông tin này có sẵn trong một tài liệu không giới hạn trên trang web của công ty."

  • "We have made the report an unrestricted document so that everyone can read it."

    "Chúng tôi đã biến báo cáo thành một tài liệu không giới hạn để mọi người có thể đọc nó."

  • "The unrestricted document provides full details of the project."

    "Tài liệu không giới hạn cung cấp đầy đủ chi tiết về dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb restrict hạn chế, giới hạn
Noun restriction sự hạn chế, giới hạn
Verb document ghi lại, lập thành văn bản
Noun documentation tài liệu, hồ sơ, sự lập thành văn bản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thông tin, Pháp lý, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
documentum
Old French
document
English
document

Nguồn gốc của 'Document'

Từ 'document' xuất phát từ tiếng Latin 'documentum', có nghĩa là 'bài học', 'ví dụ' hoặc 'bằng chứng'. Nó có liên quan đến động từ 'docere' nghĩa là 'dạy'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một bằng chứng hoặc một tài liệu hướng dẫn. Đến thế kỷ 14, nó bắt đầu được dùng để chỉ một văn bản viết hoặc in.

Giải mã 'Unrestricted'

Cụm từ 'unrestricted' được cấu tạo từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và từ 'restricted' (bị hạn chế). Từ 'restrict' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'restringere', nghĩa là 'buộc lại', 'ràng buộc'. Vì vậy, 'unrestricted' có nghĩa là 'không bị giới hạn, không bị ràng buộc'.

Usage Note

Tính từ 'unrestricted' nhấn mạnh sự tự do hoàn toàn trong việc sử dụng hoặc truy cập. Khác với 'limited' (bị giới hạn) hoặc 'confidential' (mật), 'unrestricted' cho thấy tài liệu được công khai và không có ràng buộc nào.
Cụm từ 'unrestricted document' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến thông tin công khai, dữ liệu mở, hoặc tài liệu được phép sử dụng rộng rãi mà không cần xin phép.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unrestricted document
  • access access an unrestricted document
    (truy cập một tài liệu không hạn chế)
  • publish publish an unrestricted document
    (xuất bản một tài liệu không hạn chế)
  • make make a document unrestricted
    (làm cho một tài liệu trở nên không hạn chế)
  • share share an unrestricted document
    (chia sẻ một tài liệu không hạn chế)

Idioms

  • grant unrestricted access to a document

    cấp quyền truy cập không hạn chế vào một tài liệu

    "The government decided to grant unrestricted access to historical documents after 50 years."

    (Chính phủ quyết định cấp quyền truy cập không hạn chế vào các tài liệu lịch sử sau 50 năm.)

  • publish a document as unrestricted

    xuất bản một tài liệu dưới dạng không hạn chế

    "Researchers often choose to publish their findings as an unrestricted document to reach a wider audience."

    (Các nhà nghiên cứu thường chọn xuất bản phát hiện của họ dưới dạng tài liệu không hạn chế để tiếp cận độc giả rộng hơn.)

  • designate a document as unrestricted

    chỉ định một tài liệu là không hạn chế

    "The committee will designate certain internal reports as unrestricted for public viewing."

    (Ủy ban sẽ chỉ định một số báo cáo nội bộ là không hạn chế để công chúng xem.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unrestricted document

Tính từ
Lật mặt

Không bị giới hạn hoặc kiểm soát dưới bất kỳ hình thức nào; có sẵn cho bất kỳ ai truy cập hoặc sử dụng.

"The information is available in an unrestricted document on the company's website."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrestricted document".

Quyền Tự do Thông tin (Freedom of Information - FOI)

Tại nhiều quốc gia, các đạo luật về Quyền Tự do Thông tin (FOI) cho phép công dân yêu cầu và tiếp cận các tài liệu của chính phủ. Điều này thúc đẩy sự minh bạch và trách nhiệm giải trình. Khi các tài liệu này được chấp thuận công bố, chúng sẽ trở thành 'tài liệu không hạn chế', có nghĩa là bất kỳ ai cũng có thể xem chúng.

Minh bạch và Khoa học Mở (Transparency and Open Science)

Trong giới học thuật và nghiên cứu khoa học, có một phong trào ngày càng phát triển nhằm thúc đẩy 'khoa học mở'. Các nhà nghiên cứu chia sẻ các bài báo, dữ liệu và phương pháp của họ dưới dạng 'tài liệu không hạn chế' để tăng cường sự minh bạch, hợp tác và đẩy nhanh tốc độ khám phá. Điều này giúp kiến thức được phổ biến rộng rãi hơn mà không bị rào cản truy cập.