unrestricted document
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not limited or controlled in any way; available for anyone to access or use.
Vietnamese Meaning
Không bị giới hạn hoặc kiểm soát dưới bất kỳ hình thức nào; có sẵn cho bất kỳ ai truy cập hoặc sử dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The information is available in an unrestricted document on the company's website."
"Thông tin này có sẵn trong một tài liệu không giới hạn trên trang web của công ty."
-
"We have made the report an unrestricted document so that everyone can read it."
"Chúng tôi đã biến báo cáo thành một tài liệu không giới hạn để mọi người có thể đọc nó."
-
"The unrestricted document provides full details of the project."
"Tài liệu không giới hạn cung cấp đầy đủ chi tiết về dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | restrict | hạn chế, giới hạn |
| Noun | restriction | sự hạn chế, giới hạn |
| Verb | document | ghi lại, lập thành văn bản |
| Noun | documentation | tài liệu, hồ sơ, sự lập thành văn bản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'unrestricted' nhấn mạnh sự tự do hoàn toàn trong việc sử dụng hoặc truy cập. Khác với 'limited' (bị giới hạn) hoặc 'confidential' (mật), 'unrestricted' cho thấy tài liệu được công khai và không có ràng buộc nào.
Cụm từ 'unrestricted document' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến thông tin công khai, dữ liệu mở, hoặc tài liệu được phép sử dụng rộng rãi mà không cần xin phép.
Collocations (Từ đi kèm)
-
access access an unrestricted document (truy cập một tài liệu không hạn chế)
-
publish publish an unrestricted document (xuất bản một tài liệu không hạn chế)
-
make make a document unrestricted (làm cho một tài liệu trở nên không hạn chế)
-
share share an unrestricted document (chia sẻ một tài liệu không hạn chế)
Idioms
-
grant unrestricted access to a document
cấp quyền truy cập không hạn chế vào một tài liệu
"The government decided to grant unrestricted access to historical documents after 50 years."
(Chính phủ quyết định cấp quyền truy cập không hạn chế vào các tài liệu lịch sử sau 50 năm.)
-
publish a document as unrestricted
xuất bản một tài liệu dưới dạng không hạn chế
"Researchers often choose to publish their findings as an unrestricted document to reach a wider audience."
(Các nhà nghiên cứu thường chọn xuất bản phát hiện của họ dưới dạng tài liệu không hạn chế để tiếp cận độc giả rộng hơn.)
-
designate a document as unrestricted
chỉ định một tài liệu là không hạn chế
"The committee will designate certain internal reports as unrestricted for public viewing."
(Ủy ban sẽ chỉ định một số báo cáo nội bộ là không hạn chế để công chúng xem.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unrestricted document
Tính từKhông bị giới hạn hoặc kiểm soát dưới bất kỳ hình thức nào; có sẵn cho bất kỳ ai truy cập hoặc sử dụng.
"The information is available in an unrestricted document on the company's website."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrestricted document".
