(Top Banner Ad)
restricted information
C1
noun phrase C1 An ninh, Chính trị, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

restricted information

UK: /rɪˈstrɪktɪd ˌɪnfəˈmeɪʃən/ • US: /rɪˈstrɪktɪd ˌɪnfərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thông tin hạn chế thông tin bị giới hạn thông tin mật thông tin nội bộ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Data or knowledge that is not freely available to everyone and access to which is limited to specific individuals or groups.

Vietnamese Meaning

Dữ liệu hoặc kiến thức không được tự do cung cấp cho tất cả mọi người và việc truy cập bị giới hạn cho các cá nhân hoặc nhóm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Access to the restricted information is granted only to authorized personnel."

    "Quyền truy cập vào thông tin bị hạn chế chỉ được cấp cho nhân viên được ủy quyền."

  • "The company's financial reports contain restricted information that is not available to the public."

    "Báo cáo tài chính của công ty chứa thông tin bị hạn chế không được công khai."

  • "The government keeps certain files as restricted information for national security reasons."

    "Chính phủ giữ một số hồ sơ nhất định là thông tin bị hạn chế vì lý do an ninh quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb restrict hạn chế, giới hạn
Noun restriction sự hạn chế, giới hạn
Adjective restrictive có tính hạn chế, giới hạn
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Noun information thông tin, dữ liệu
Adjective informative cung cấp nhiều thông tin, bổ ích
Noun informant người cung cấp thông tin (thường là bí mật)
Adjective informed được thông báo đầy đủ, có hiểu biết

Synonyms

Antonyms

public information (thông tin công khai)unrestricted information (thông tin không hạn chế)

Related Words

Subject Area

An ninh, Chính trị, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
restringere
Old French
restreindre
English
restrict
English
restricted
Latin
informare
Old French
informacion
Middle English
informacion
English
information

Nguồn gốc của 'Restricted'

Từ 'restricted' (bị hạn chế) bắt nguồn từ động từ Latin 'restringere', có nghĩa là 'buộc lại, hạn chế, kìm hãm'. Qua tiếng Pháp cổ thành 'restreindre' rồi vào tiếng Anh, nó gợi lên hình ảnh của việc đặt ra giới hạn hoặc kiểm soát chặt chẽ đối với một cái gì đó, tương tự như việc dùng dây thừng để ràng buộc.

Nguồn gốc của 'Information'

Từ 'information' (thông tin) có nguồn gốc từ động từ Latin 'informare', ban đầu mang ý nghĩa 'tạo hình, hướng dẫn hoặc dạy dỗ'. Nó ám chỉ quá trình 'đưa vào hình thức' hoặc 'tạo ra một ý tưởng trong tâm trí'. Qua tiếng Pháp cổ 'informacion' rồi vào tiếng Anh, từ này đã phát triển để chỉ dữ liệu, kiến thức hoặc sự kiện được truyền đạt.

Usage Note

Cụm từ này thường ám chỉ thông tin nhạy cảm, bí mật hoặc cần được bảo vệ vì lý do an ninh, pháp lý hoặc kinh doanh. Mức độ hạn chế có thể khác nhau, từ việc giới hạn trong một tổ chức đến giới hạn ở một số ít người được ủy quyền. So sánh với 'confidential information' (thông tin bảo mật), 'classified information' (thông tin tuyệt mật), 'sensitive information' (thông tin nhạy cảm). 'Restricted information' có thể bao gồm cả hai loại thông tin bảo mật và tuyệt mật, nhưng thường nhấn mạnh vào việc hạn chế quyền truy cập.

Prepositions

about on to

Ví dụ:
- `information restricted about`: thông tin bị hạn chế về (nội dung gì).
- `information restricted on`: thông tin bị hạn chế về (chủ đề gì).
- `information restricted to`: thông tin chỉ được giới hạn cho (ai).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + restricted information
  • confidential confidential restricted information
    (thông tin hạn chế bảo mật)
  • sensitive sensitive restricted information
    (thông tin hạn chế nhạy cảm)
  • classified classified restricted information
    (thông tin hạn chế mật)
  • critical critical restricted information
    (thông tin hạn chế tối quan trọng)
Verb + restricted information
  • access access restricted information
    (truy cập thông tin hạn chế)
  • disclose disclose restricted information
    (tiết lộ thông tin hạn chế)
  • share share restricted information
    (chia sẻ thông tin hạn chế)
  • protect protect restricted information
    (bảo vệ thông tin hạn chế)
  • handle handle restricted information
    (xử lý thông tin hạn chế)
  • leak leak restricted information
    (rò rỉ thông tin hạn chế)

Idioms

  • Share restricted information on a need-to-know basis

    Chia sẻ thông tin hạn chế dựa trên nguyên tắc 'cần biết', tức là chỉ cung cấp cho những người thực sự cần để thực hiện công việc của họ.

    "Employees are only permitted to share restricted information on a need-to-know basis."

    (Nhân viên chỉ được phép chia sẻ thông tin hạn chế dựa trên nguyên tắc 'cần biết'.)

  • Unauthorized access to restricted information

    Việc truy cập thông tin hạn chế mà không được phép, thường là một hành vi vi phạm pháp luật hoặc quy định.

    "Unauthorized access to restricted information is a serious security breach."

    (Việc truy cập trái phép thông tin hạn chế là một vi phạm an ninh nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

restricted information

noun phrase
Lật mặt

Dữ liệu hoặc kiến thức không được tự do cung cấp cho tất cả mọi người và việc truy cập bị giới hạn cho các cá nhân hoặc nhóm cụ thể.

"Access to the restricted information is granted only to authorized personnel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government used to restrict information about the economy more heavily than it does now.
Chính phủ đã từng hạn chế thông tin về kinh tế nhiều hơn so với bây giờ.
Phủ định
People didn't use to have access to so much restricted information online.
Mọi người đã từng không có quyền truy cập vào nhiều thông tin bị hạn chế trên mạng như vậy.
Nghi vấn
Did companies use to restrict information about their products as much as they do today?
Các công ty đã từng hạn chế thông tin về sản phẩm của họ nhiều như ngày nay phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restricted information".

Bảo mật thông tin cá nhân (GDPR & HIPAA)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là trong Liên minh Châu Âu (với Quy định bảo vệ dữ liệu chung - GDPR) và Hoa Kỳ (với Đạo luật chuyển giao và trách nhiệm bảo hiểm y tế - HIPAA), có những đạo luật nghiêm ngặt để bảo vệ thông tin cá nhân và nhạy cảm của công dân. Các luật này coi đây là 'thông tin hạn chế' mà các tổ chức phải bảo vệ cẩn thận, chỉ được thu thập, xử lý và chia sẻ trong những giới hạn nhất định, nhằm bảo vệ quyền riêng tư của cá nhân.

Phân loại thông tin mật quốc gia

Các chính phủ trên thế giới thường phân loại thông tin có liên quan đến an ninh quốc gia, quốc phòng hoặc đối ngoại thành nhiều cấp độ bảo mật khác nhau (ví dụ: 'Tối mật', 'Mật', 'Bảo mật' ở một số nước). Đây là những ví dụ điển hình của 'thông tin hạn chế' mà chỉ những người có quyền hạn và được cấp phép đặc biệt mới có thể truy cập, nhằm ngăn chặn rò rỉ gây hại cho lợi ích quốc gia và duy trì trật tự an ninh.