(Top Banner Ad)
restricted time
B1
Tính từ + Danh từ B1 Chung

restricted time

Nghĩa tiếng Việt

thời gian hạn chế khoảng thời gian giới hạn thời gian có hạn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A limited or reduced amount of time.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian bị giới hạn hoặc rút ngắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Due to the tight schedule, we have restricted time for the meeting."

    "Do lịch trình dày đặc, chúng ta có thời gian hạn chế cho cuộc họp."

  • "The students had restricted time to complete the exam."

    "Các sinh viên có thời gian hạn chế để hoàn thành bài kiểm tra."

  • "We are operating on a restricted time schedule."

    "Chúng tôi đang hoạt động theo một lịch trình thời gian hạn chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb restrict hạn chế, giới hạn
Noun restriction sự hạn chế, giới hạn
Adjective restrictive có tính hạn chế, giới hạn
Adjective unrestricted không bị hạn chế, không giới hạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
restringere
Old French
restreindre
English
restrict
Proto-Germanic
*tīmōn
Old English
tīma
English
time
Modern English
restricted time

Nguồn gốc của 'Restricted Time'

Cụm từ 'restricted time' (thời gian bị hạn chế) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Restricted' (bị hạn chế) bắt nguồn từ tiếng Latin 'restringere' có nghĩa là 'buộc lại, kéo chặt', sau đó qua tiếng Pháp cổ mà vào tiếng Anh. 'Time' (thời gian) có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ (*tīmōn) và tiếng Anh cổ (tīma). Khi ghép lại, 'restricted time' diễn tả một khoảng thời gian đã được định mức, có giới hạn hoặc không đủ, thường đòi hỏi sự khẩn trương và quản lý chặt chẽ.

Usage Note

Cụm từ 'restricted time' thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian không đủ, có giới hạn về mặt thời gian, hoặc thời gian được phân bổ cho một mục đích cụ thể nào đó và không được phép vượt quá. Khác với 'limited time', 'restricted time' nhấn mạnh sự hạn chế hoặc quy định chặt chẽ hơn về thời gian.

Prepositions

for

'restricted time for' chỉ mục đích sử dụng thời gian. Ví dụ: 'There's restricted time for preparation' (Có thời gian chuẩn bị hạn chế).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + restricted time
  • work work under restricted time
    (làm việc trong thời gian hạn chế/áp lực thời gian)
  • complete complete within restricted time
    (hoàn thành trong thời gian hạn chế)
  • allocate allocate restricted time
    (phân bổ thời gian hạn chế)
Preposition + restricted time
  • due to due to restricted time
    (do thời gian có hạn/bị hạn chế)
  • within within the restricted time frame
    (trong khung thời gian hạn chế)
Adjective + restricted time
  • severely severely restricted time
    (thời gian bị hạn chế nghiêm ngặt)
  • tightly tightly restricted time
    (thời gian bị giới hạn chặt chẽ)

Idioms

  • under restricted time conditions

    trong điều kiện thời gian hạn chế

    "We are working under restricted time conditions to meet the deadline."

    (Chúng tôi đang làm việc trong điều kiện thời gian hạn chế để kịp thời hạn.)

  • face restricted time

    đối mặt với thời gian hạn chế

    "The team will face restricted time to finish the project before the launch."

    (Nhóm sẽ đối mặt với thời gian hạn chế để hoàn thành dự án trước khi ra mắt.)

  • operate within a restricted time frame

    hoạt động trong một khung thời gian hạn chế

    "The new policy allows us to operate within a restricted time frame for applications."

    (Chính sách mới cho phép chúng tôi hoạt động trong một khung thời gian hạn chế đối với các đơn đăng ký.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

restricted time

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian bị giới hạn hoặc rút ngắn.

"Due to the tight schedule, we have restricted time for the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's restricted time for submitting expenses is strictly enforced.
Thời gian hạn chế của công ty để nộp chi phí được thực thi nghiêm ngặt.
Phủ định
The students' restricted time on the computers isn't enough for them to complete their research.
Thời gian hạn chế của sinh viên trên máy tính không đủ để họ hoàn thành nghiên cứu.
Nghi vấn
Is the employee's restricted time during lunch break really being monitored?
Thời gian hạn chế của nhân viên trong giờ nghỉ trưa có thực sự được giám sát không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restricted time".

'Time is Money' (Thời gian là tiền bạc)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, câu nói 'Time is money' (Thời gian là tiền bạc) phản ánh quan điểm rằng thời gian là một nguồn tài nguyên quý giá cần được sử dụng hiệu quả. Điều này có nghĩa là lãng phí thời gian cũng tương đương với lãng phí tiền bạc hoặc cơ hội, do đó việc có 'restricted time' thường được coi là một thách thức cần được quản lý cẩn thận.

'Deadline Culture' (Văn hóa thời hạn)

Nhiều môi trường làm việc và học tập ở phương Tây nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các thời hạn (deadlines). Việc có 'restricted time' để hoàn thành nhiệm vụ là điều rất phổ biến và đòi hỏi cá nhân phải có kỹ năng quản lý thời gian tốt. Áp lực từ các thời hạn này định hình một phần đáng kể cách mọi người làm việc và học tập.