(Top Banner Ad)
individual investor
B2
Danh từ B2 Kinh tế

individual investor

UK: /ˌɪndɪˈvɪdjʊəl ɪnˈvestə/ • US: /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl ɪnˈvɛstər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà đầu tư cá nhân người đầu tư cá nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who invests their own money in financial securities, such as stocks and bonds, rather than a large institution.

Vietnamese Meaning

Một người đầu tư tiền của chính mình vào các chứng khoán tài chính, chẳng hạn như cổ phiếu và trái phiếu, thay vì một tổ chức lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rise of online trading platforms has empowered individual investors."

    "Sự trỗi dậy của các nền tảng giao dịch trực tuyến đã trao quyền cho các nhà đầu tư cá nhân."

  • "Many individual investors are seeking higher returns in emerging markets."

    "Nhiều nhà đầu tư cá nhân đang tìm kiếm lợi nhuận cao hơn ở các thị trường mới nổi."

  • "Individual investors often lack the resources and expertise of large institutions."

    "Các nhà đầu tư cá nhân thường thiếu nguồn lực và kiến thức chuyên môn so với các tổ chức lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun individual cá nhân, người
Adjective individual riêng lẻ, cá nhân
Adverb individually một cách riêng lẻ, riêng từng người
Noun individuality tính cá nhân, bản sắc riêng
Verb invest đầu tư
Noun investment sự đầu tư, vốn đầu tư
Noun investor nhà đầu tư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
individuus
Latin
investire
Old French
individuel
Old French
investir
English
individual
English
investor
English
individual investor

Nguồn gốc của 'individual'

Từ 'individual' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'individuus', nghĩa là 'không chia cắt được' hay 'một đơn vị duy nhất'. Nó nhấn mạnh sự riêng biệt, độc lập của một người hoặc một vật.

Nguồn gốc của 'investor'

Từ 'investor' xuất phát từ động từ 'invest', có gốc từ tiếng Latinh 'investire' (nghĩa đen là 'mặc áo, che phủ'). Về sau, nó mang ý nghĩa ẩn dụ là 'đổ vốn vào' hoặc 'đặt tiền vào' một cái gì đó với hy vọng thu lợi nhuận. Khi ghép lại, 'individual investor' dùng để chỉ một cá nhân tự mình bỏ vốn đầu tư, không phải là một tổ chức.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt các nhà đầu tư cá nhân với các nhà đầu tư tổ chức (institutional investors) như quỹ hưu trí, quỹ tương hỗ, hay các công ty bảo hiểm. Nó nhấn mạnh đến sự độc lập trong quyết định đầu tư và sử dụng vốn riêng của cá nhân đó. Khác với 'retail investor' vốn mang nghĩa rộng hơn, 'individual investor' có thể bao hàm cả những người có kiến thức và kinh nghiệm đầu tư chuyên sâu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + individual investor
  • retail retail individual investor
    (nhà đầu tư cá nhân nhỏ lẻ)
  • small small individual investor
    (nhà đầu tư cá nhân nhỏ)
  • savvy savvy individual investor
    (nhà đầu tư cá nhân thông thái)
  • prudent prudent individual investor
    (nhà đầu tư cá nhân thận trọng)
  • typical typical individual investor
    (nhà đầu tư cá nhân điển hình)
Verb + individual investor
  • attract attract individual investors
    (thu hút các nhà đầu tư cá nhân)
  • protect protect individual investors
    (bảo vệ các nhà đầu tư cá nhân)
  • educate educate individual investors
    (giáo dục các nhà đầu tư cá nhân)
  • empower empower individual investors
    (trao quyền cho các nhà đầu tư cá nhân)
individual investor + Noun
  • behavior individual investor behavior
    (hành vi của nhà đầu tư cá nhân)
  • sentiment individual investor sentiment
    (tâm lý nhà đầu tư cá nhân)
  • preferences individual investor preferences
    (sở thích của nhà đầu tư cá nhân)
  • participation individual investor participation
    (sự tham gia của nhà đầu tư cá nhân)

Idioms

  • The average individual investor

    Nhà đầu tư cá nhân trung bình/điển hình

    "The average individual investor often invests in mutual funds for diversification."

    (Nhà đầu tư cá nhân trung bình thường đầu tư vào các quỹ tương hỗ để đa dạng hóa danh mục.)

  • Individual investors' appetite for risk

    Mức độ chấp nhận rủi ro của nhà đầu tư cá nhân

    "Recent market volatility has impacted individual investors' appetite for risk."

    (Biến động thị trường gần đây đã ảnh hưởng đến mức độ chấp nhận rủi ro của các nhà đầu tư cá nhân.)

  • Leveling the playing field for individual investors

    Tạo sân chơi bình đẳng cho các nhà đầu tư cá nhân

    "New regulations aim at leveling the playing field for individual investors against large institutions."

    (Các quy định mới nhằm mục đích tạo sân chơi bình đẳng cho các nhà đầu tư cá nhân so với các tổ chức lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

individual investor

Danh từ
Lật mặt

Một người đầu tư tiền của chính mình vào các chứng khoán tài chính, chẳng hạn như cổ phiếu và trái phiếu, thay vì một tổ chức lớn.

"The rise of online trading platforms has empowered individual investors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had disclosed all the risks, individual investors would be more confident in investing now.
Nếu công ty đã tiết lộ tất cả các rủi ro, các nhà đầu tư cá nhân sẽ tự tin hơn khi đầu tư bây giờ.
Phủ định
If she weren't so risk-averse, she might have become a successful individual investor.
Nếu cô ấy không quá sợ rủi ro, cô ấy có lẽ đã trở thành một nhà đầu tư cá nhân thành công.
Nghi vấn
If they had provided better financial education, would more people be individual investors today?
Nếu họ đã cung cấp giáo dục tài chính tốt hơn, liệu có nhiều người trở thành nhà đầu tư cá nhân hơn ngày nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "individual investor".

Dân chủ hóa Đầu tư và Hiện tượng 'Meme Stock'

Trong những năm gần đây, sự phát triển của các nền tảng giao dịch trực tuyến miễn phí (như Robinhood) đã 'dân chủ hóa' việc đầu tư, giúp các nhà đầu tư cá nhân dễ dàng tiếp cận thị trường tài chính hơn bao giờ hết. Điều này dẫn đến các hiện tượng như 'meme stock' (cổ phiếu được thúc đẩy bởi sự quan tâm từ cộng đồng nhà đầu tư cá nhân trên mạng xã hội), điển hình là trường hợp GameStop, cho thấy sức mạnh tập thể đáng kể của các nhà đầu tư cá nhân.

Vai trò và Rủi ro của Nhà Đầu tư Cá nhân

Các nhà đầu tư cá nhân đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thanh khoản và đa dạng hóa thị trường. Tuy nhiên, họ cũng đối mặt với những rủi ro riêng, thường không có nguồn lực phân tích chuyên sâu như các tổ chức. Việc thiếu kinh nghiệm hoặc bị ảnh hưởng bởi tâm lý đám đông có thể dẫn đến các quyết định đầu tư kém hiệu quả, nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục tài chính và khả năng tự nghiên cứu.