retail operations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The activities involved in selling goods or services directly to consumers, typically in a store or online.
Vietnamese Meaning
Các hoạt động liên quan đến việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ trực tiếp cho người tiêu dùng, thường là trong một cửa hàng hoặc trực tuyến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Efficient retail operations are crucial for the success of any retail business."
"Các hoạt động bán lẻ hiệu quả là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ doanh nghiệp bán lẻ nào."
-
"The company is investing in new technology to improve its retail operations."
"Công ty đang đầu tư vào công nghệ mới để cải thiện các hoạt động bán lẻ của mình."
-
"Effective retail operations require careful planning and execution."
"Các hoạt động bán lẻ hiệu quả đòi hỏi sự lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | retail | Sự bán lẻ, ngành bán lẻ |
| Verb | retail | Bán lẻ |
| Noun | retailer | Người bán lẻ, nhà bán lẻ |
| Noun | retailing | Hoạt động bán lẻ (tổng thể ngành/quá trình) |
| Verb | operate | Vận hành, điều hành |
| Noun | operation | Sự vận hành, hoạt động, quy trình |
| Noun | operator | Người vận hành, người điều hành |
| Adjective | operational | Có thể hoạt động, thuộc về hoạt động |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến tất cả các khía cạnh của việc điều hành một doanh nghiệp bán lẻ, từ việc mua hàng tồn kho đến tiếp thị và dịch vụ khách hàng. Nó bao gồm các quy trình, hệ thống và nguồn lực được sử dụng để quản lý một hoạt động bán lẻ thành công. Khác với 'retail sales' chỉ tập trung vào doanh số, 'retail operations' nhấn mạnh hoạt động vận hành toàn diện.
Prepositions
'in' dùng để chỉ địa điểm hoặc ngành nghề: 'He works in retail operations'. 'of' dùng để mô tả một khía cạnh hoặc một phần của hoạt động bán lẻ: 'the complexity of retail operations'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
efficient efficient retail operations (hoạt động bán lẻ hiệu quả)
-
daily daily retail operations (các hoạt động bán lẻ hàng ngày)
-
smooth smooth retail operations (hoạt động bán lẻ trơn tru)
-
successful successful retail operations (hoạt động bán lẻ thành công)
-
global global retail operations (hoạt động bán lẻ toàn cầu)
-
manage manage retail operations (quản lý hoạt động bán lẻ)
-
oversee oversee retail operations (giám sát hoạt động bán lẻ)
-
streamline streamline retail operations (tinh gọn hoạt động bán lẻ)
-
improve improve retail operations (cải thiện hoạt động bán lẻ)
-
optimize optimize retail operations (tối ưu hóa hoạt động bán lẻ)
-
run run retail operations (điều hành hoạt động bán lẻ)
Idioms
-
Optimize retail operations
Tối ưu hóa các hoạt động bán lẻ
"The company invested in new software to optimize their retail operations."
(Công ty đã đầu tư vào phần mềm mới để tối ưu hóa các hoạt động bán lẻ của họ.)
-
Streamline retail operations
Tinh gọn các hoạt động bán lẻ
"We need to streamline our retail operations to reduce costs and increase efficiency."
(Chúng ta cần tinh gọn các hoạt động bán lẻ để giảm chi phí và tăng hiệu quả.)
-
End-to-end retail operations
Các hoạt động bán lẻ tổng thể (từ đầu đến cuối)
"Our new system covers end-to-end retail operations, from procurement to customer service."
(Hệ thống mới của chúng tôi bao quát các hoạt động bán lẻ tổng thể, từ thu mua đến dịch vụ khách hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
retail operations
Danh từCác hoạt động liên quan đến việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ trực tiếp cho người tiêu dùng, thường là trong một cửa hàng hoặc trực tuyến.
"Efficient retail operations are crucial for the success of any retail business."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we invest in modernizing our retail operations, we will likely see a significant increase in efficiency. |
Nếu chúng ta đầu tư vào việc hiện đại hóa các hoạt động bán lẻ của mình, chúng ta có thể sẽ thấy sự tăng trưởng đáng kể về hiệu quả. |
| Phủ định | If the company doesn't improve its retail operations, it will lose customers to competitors. |
Nếu công ty không cải thiện các hoạt động bán lẻ của mình, công ty sẽ mất khách hàng vào tay các đối thủ cạnh tranh. |
| Nghi vấn | Will customer satisfaction improve if we streamline our retail operations? |
Liệu sự hài lòng của khách hàng có được cải thiện nếu chúng ta tinh giản các hoạt động bán lẻ của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retail operations".
