(Top Banner Ad)
retail management
B2
Noun B2 Kinh tế

retail management

UK: /ˈriːteɪl ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˈriːteɪl ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý bán lẻ điều hành bán lẻ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of overseeing and coordinating the operations of a retail business, including aspects like inventory, sales, customer service, and staffing.

Vietnamese Meaning

Quá trình giám sát và điều phối các hoạt động của một doanh nghiệp bán lẻ, bao gồm các khía cạnh như hàng tồn kho, doanh số, dịch vụ khách hàng và nhân sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a degree in retail management and now works as a store manager."

    "Cô ấy có bằng về quản lý bán lẻ và hiện đang làm quản lý cửa hàng."

  • "Effective retail management is crucial for the success of any store."

    "Quản lý bán lẻ hiệu quả là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ cửa hàng nào."

  • "The company is investing in new retail management software."

    "Công ty đang đầu tư vào phần mềm quản lý bán lẻ mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun retail sự bán lẻ
Verb retail bán lẻ
Noun retailer nhà bán lẻ, người bán lẻ
Noun retailing hoạt động bán lẻ
Verb manage quản lý, điều hành
Noun manager người quản lý, giám đốc
Adjective managerial thuộc về quản lý

Synonyms

store management (quản lý cửa hàng)merchandise management (quản lý hàng hóa)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
retailler (to cut up, to divide)
Middle English
retail (sale of goods in small quantities)
Modern English
retail
Italian
maneggiare (to handle, especially horses)
Old French
ménagement (handling, direction)
Modern English
management
Modern English
retail management (a distinct field)

Nguồn gốc 'Bán lẻ' và 'Quản lý'

Từ 'retail' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'retailler' có nghĩa là 'cắt nhỏ' hoặc 'chia lại', phản ánh việc bán hàng theo từng món nhỏ. Từ 'management' lại có gốc từ tiếng Latin 'manus' (bàn tay) qua tiếng Ý 'maneggiare' (điều khiển, đặc biệt là ngựa), sau đó là tiếng Pháp cổ 'ménagement', mang ý nghĩa điều hành, kiểm soát. Khi kết hợp, 'retail management' mô tả việc quản lý toàn bộ quy trình từ cửa hàng đến khách hàng, đảm bảo sự hiệu quả và lợi nhuận, là một lĩnh vực chuyên môn hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả công việc quản lý trong ngành bán lẻ, bao gồm nhiều vai trò khác nhau từ quản lý cửa hàng đến quản lý chuỗi cung ứng. Nó nhấn mạnh đến việc lập kế hoạch, tổ chức, điều hành và kiểm soát các hoạt động bán lẻ để đạt được mục tiêu lợi nhuận và sự hài lòng của khách hàng.

Prepositions

in of

‘in’ thường được dùng để chỉ một vai trò hoặc vị trí trong lĩnh vực quản lý bán lẻ (ví dụ: a career in retail management). ‘of’ thường được sử dụng để chỉ việc quản lý một khía cạnh cụ thể của bán lẻ (ví dụ: management of inventory).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + retail management
  • effective effective retail management
    (quản lý bán lẻ hiệu quả)
  • strategic strategic retail management
    (quản lý bán lẻ chiến lược)
  • successful successful retail management
    (quản lý bán lẻ thành công)
  • efficient efficient retail management
    (quản lý bán lẻ năng suất)
Verb + retail management
  • implement implement retail management
    (triển khai quản lý bán lẻ)
  • oversee oversee retail management
    (giám sát quản lý bán lẻ)
  • improve improve retail management
    (cải thiện quản lý bán lẻ)
  • study study retail management
    (nghiên cứu/học quản lý bán lẻ)

Idioms

  • a career in retail management

    một sự nghiệp trong lĩnh vực quản lý bán lẻ

    "Many business graduates choose to pursue a career in retail management due to diverse opportunities."

    (Nhiều sinh viên tốt nghiệp kinh doanh chọn theo đuổi sự nghiệp quản lý bán lẻ vì có nhiều cơ hội đa dạng.)

  • challenges in retail management

    những thách thức trong quản lý bán lẻ

    "Adapting to e-commerce growth is one of the key challenges in retail management today."

    (Thích nghi với sự phát triển của thương mại điện tử là một trong những thách thức chính trong quản lý bán lẻ hiện nay.)

  • principles of retail management

    các nguyên tắc của quản lý bán lẻ

    "Understanding the principles of retail management is crucial for running a profitable store."

    (Hiểu các nguyên tắc của quản lý bán lẻ rất quan trọng để điều hành một cửa hàng có lợi nhuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retail management

Noun
Lật mặt

Quá trình giám sát và điều phối các hoạt động của một doanh nghiệp bán lẻ, bao gồm các khía cạnh như hàng tồn kho, doanh số, dịch vụ khách hàng và nhân sự.

"She has a degree in retail management and now works as a store manager."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she retires, she will have been working in retail management for over 30 years.
Vào thời điểm cô ấy nghỉ hưu, cô ấy sẽ đã làm việc trong lĩnh vực quản lý bán lẻ hơn 30 năm.
Phủ định
He won't have been focusing on retail management for very long when the new CEO arrives.
Anh ấy sẽ không tập trung vào quản lý bán lẻ được lâu khi CEO mới đến.
Nghi vấn
Will they have been studying retail management for two years by the end of this semester?
Liệu họ sẽ đã học ngành quản lý bán lẻ được hai năm vào cuối học kỳ này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retail management".

Tầm quan trọng của trải nghiệm khách hàng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, trải nghiệm khách hàng là yếu tố cốt lõi trong bán lẻ. Triết lý 'The customer is always right' (Khách hàng luôn đúng) được đề cao, định hình cách các nhà quản lý bán lẻ đào tạo nhân viên và thiết kế dịch vụ, nhằm tạo ra sự hài lòng tối đa và lòng trung thành từ khách hàng. Điều này nhấn mạnh sự tập trung vào dịch vụ và sự lắng nghe khách hàng để duy trì lợi thế cạnh tranh.

Sự kiện mua sắm lớn và Quản lý bán lẻ

Các sự kiện mua sắm lớn như Black Friday (Thứ Sáu Đen) và Cyber Monday (Thứ Hai Điện tử) ở các nước phương Tây là những ví dụ điển hình về sự tinh vi của quản lý bán lẻ. Các nhà quản lý phải lên kế hoạch chiến lược về hàng tồn kho, giá cả, tiếp thị và nhân sự từ nhiều tháng trước để xử lý lượng khách hàng khổng lồ và tối đa hóa doanh thu trong những ngày này, thường phá vỡ các kỷ lục bán hàng. Đây là những dịp thử thách năng lực quản lý và lập kế hoạch của các nhà bán lẻ.