reunion party
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A social gathering of people who have not seen each other for a long time, often former classmates, colleagues, or family members, organized as a celebratory event.
Vietnamese Meaning
Một buổi tụ tập xã giao của những người đã lâu không gặp nhau, thường là bạn học cũ, đồng nghiệp hoặc thành viên gia đình, được tổ chức như một sự kiện ăn mừng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We're holding a reunion party to celebrate our 10-year graduation anniversary."
"Chúng tôi đang tổ chức một bữa tiệc hội ngộ để kỷ niệm 10 năm ngày tốt nghiệp."
-
"The reunion party was a huge success, everyone had a great time."
"Bữa tiệc hội ngộ đã thành công rực rỡ, mọi người đều có khoảng thời gian tuyệt vời."
-
"I'm really looking forward to the family reunion party next month."
"Tôi thực sự mong chờ bữa tiệc đoàn viên gia đình vào tháng tới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'reunion party' nhấn mạnh tính chất vui vẻ, kỷ niệm của buổi gặp mặt. Khác với 'reunion' đơn thuần có thể chỉ một cuộc gặp gỡ ngắn, 'reunion party' thường bao gồm các hoạt động giải trí, ăn uống, và giao lưu.
Prepositions
‘At’ dùng để chỉ địa điểm diễn ra bữa tiệc: 'at the reunion party'. ‘For’ dùng để chỉ mục đích của bữa tiệc: 'We are planning for a reunion party.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
family family reunion party (bữa tiệc đoàn tụ gia đình)
-
class class reunion party (bữa tiệc họp lớp)
-
annual annual reunion party (bữa tiệc đoàn tụ hàng năm)
-
memorable memorable reunion party (bữa tiệc đoàn tụ đáng nhớ)
-
hold hold a reunion party (tổ chức một bữa tiệc đoàn tụ)
-
attend attend a reunion party (tham dự một bữa tiệc đoàn tụ)
-
plan plan a reunion party (lên kế hoạch cho một bữa tiệc đoàn tụ)
-
enjoy enjoy a reunion party (tận hưởng bữa tiệc đoàn tụ)
-
for a prepare for a reunion party (chuẩn bị cho một bữa tiệc đoàn tụ)
-
at the meet old friends at the reunion party (gặp lại bạn bè cũ tại bữa tiệc đoàn tụ)
Idioms
-
throw a reunion party
Tổ chức một bữa tiệc đoàn tụ (thường là người nào đó đứng ra tổ chức)
"They decided to throw a big reunion party for their 10-year high school anniversary."
(Họ quyết định tổ chức một bữa tiệc họp lớp lớn cho kỷ niệm 10 năm tốt nghiệp cấp ba.)
-
catch up with old friends at a reunion party
Gặp gỡ và trò chuyện để biết tin tức của bạn bè cũ tại bữa tiệc đoàn tụ
"I'm looking forward to catching up with old friends at the class reunion party next month."
(Tôi rất mong được gặp gỡ và trò chuyện với bạn bè cũ tại buổi họp lớp tháng tới.)
-
walk down memory lane at a reunion party
Hoài niệm, ôn lại kỷ niệm cũ tại bữa tiệc đoàn tụ
"We spent hours walking down memory lane at the college reunion party, reminiscing about our student days."
(Chúng tôi đã dành hàng giờ hoài niệm tại bữa tiệc đoàn tụ đại học, ôn lại những ngày tháng sinh viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reunion party
NounMột buổi tụ tập xã giao của những người đã lâu không gặp nhau, thường là bạn học cũ, đồng nghiệp hoặc thành viên gia đình, được tổ chức như một sự kiện ăn mừng.
"We're holding a reunion party to celebrate our 10-year graduation anniversary."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reunion party".
