(Top Banner Ad)
reunion party
B1
Noun B1 Xã hội

reunion party

UK: /riːˈjuːniən ˈpɑːti/ • US: /riˈjuːniən ˈpɑːrti/

Nghĩa tiếng Việt

tiệc hội ngộ buổi tiệc họp mặt tiệc đoàn viên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A social gathering of people who have not seen each other for a long time, often former classmates, colleagues, or family members, organized as a celebratory event.

Vietnamese Meaning

Một buổi tụ tập xã giao của những người đã lâu không gặp nhau, thường là bạn học cũ, đồng nghiệp hoặc thành viên gia đình, được tổ chức như một sự kiện ăn mừng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We're holding a reunion party to celebrate our 10-year graduation anniversary."

    "Chúng tôi đang tổ chức một bữa tiệc hội ngộ để kỷ niệm 10 năm ngày tốt nghiệp."

  • "The reunion party was a huge success, everyone had a great time."

    "Bữa tiệc hội ngộ đã thành công rực rỡ, mọi người đều có khoảng thời gian tuyệt vời."

  • "I'm really looking forward to the family reunion party next month."

    "Tôi thực sự mong chờ bữa tiệc đoàn viên gia đình vào tháng tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reunite Đoàn tụ, tái hợp
Noun reunion Sự đoàn tụ, cuộc hội ngộ
Noun party Bữa tiệc, buổi liên hoan
Verb party Đi dự tiệc, tiệc tùng
Noun partygoer Người đi dự tiệc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
unio
Old French
partie
English
reunion
English
party
English
reunion party

Nguồn gốc của 'reunion'

Từ 'reunion' có nguồn gốc từ tiếng Latin với tiền tố 're-' mang nghĩa 'lặp lại' hoặc 'trở lại', và từ 'unio' nghĩa là 'sự thống nhất' hoặc 'sự hòa hợp'. Kết hợp lại, 'reunion' có nghĩa là sự đoàn tụ, hội ngộ.

Nguồn gốc của 'party'

Từ 'party' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'partie', có nghĩa là 'một phần' hoặc 'một nhóm người'. Qua thời gian, nghĩa của từ này phát triển để chỉ một nhóm người tụ tập lại vì mục đích xã hội hoặc ăn mừng, từ đó hình thành nghĩa 'bữa tiệc' như ngày nay.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi 'reunion' (sự đoàn tụ) và 'party' (bữa tiệc) kết hợp, chúng tạo thành 'reunion party' để mô tả một sự kiện xã hội được tổ chức đặc biệt để mọi người đã lâu không gặp có thể gặp lại, chia sẻ kỷ niệm và cập nhật tin tức.

Usage Note

Cụm từ 'reunion party' nhấn mạnh tính chất vui vẻ, kỷ niệm của buổi gặp mặt. Khác với 'reunion' đơn thuần có thể chỉ một cuộc gặp gỡ ngắn, 'reunion party' thường bao gồm các hoạt động giải trí, ăn uống, và giao lưu.

Prepositions

at for

‘At’ dùng để chỉ địa điểm diễn ra bữa tiệc: 'at the reunion party'. ‘For’ dùng để chỉ mục đích của bữa tiệc: 'We are planning for a reunion party.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reunion party
  • family family reunion party
    (bữa tiệc đoàn tụ gia đình)
  • class class reunion party
    (bữa tiệc họp lớp)
  • annual annual reunion party
    (bữa tiệc đoàn tụ hàng năm)
  • memorable memorable reunion party
    (bữa tiệc đoàn tụ đáng nhớ)
Verb + reunion party
  • hold hold a reunion party
    (tổ chức một bữa tiệc đoàn tụ)
  • attend attend a reunion party
    (tham dự một bữa tiệc đoàn tụ)
  • plan plan a reunion party
    (lên kế hoạch cho một bữa tiệc đoàn tụ)
  • enjoy enjoy a reunion party
    (tận hưởng bữa tiệc đoàn tụ)
Preposition + reunion party
  • for a prepare for a reunion party
    (chuẩn bị cho một bữa tiệc đoàn tụ)
  • at the meet old friends at the reunion party
    (gặp lại bạn bè cũ tại bữa tiệc đoàn tụ)

Idioms

  • throw a reunion party

    Tổ chức một bữa tiệc đoàn tụ (thường là người nào đó đứng ra tổ chức)

    "They decided to throw a big reunion party for their 10-year high school anniversary."

    (Họ quyết định tổ chức một bữa tiệc họp lớp lớn cho kỷ niệm 10 năm tốt nghiệp cấp ba.)

  • catch up with old friends at a reunion party

    Gặp gỡ và trò chuyện để biết tin tức của bạn bè cũ tại bữa tiệc đoàn tụ

    "I'm looking forward to catching up with old friends at the class reunion party next month."

    (Tôi rất mong được gặp gỡ và trò chuyện với bạn bè cũ tại buổi họp lớp tháng tới.)

  • walk down memory lane at a reunion party

    Hoài niệm, ôn lại kỷ niệm cũ tại bữa tiệc đoàn tụ

    "We spent hours walking down memory lane at the college reunion party, reminiscing about our student days."

    (Chúng tôi đã dành hàng giờ hoài niệm tại bữa tiệc đoàn tụ đại học, ôn lại những ngày tháng sinh viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reunion party

Noun
Lật mặt

Một buổi tụ tập xã giao của những người đã lâu không gặp nhau, thường là bạn học cũ, đồng nghiệp hoặc thành viên gia đình, được tổ chức như một sự kiện ăn mừng.

"We're holding a reunion party to celebrate our 10-year graduation anniversary."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reunion party".

Họp lớp (Class Reunions) ở phương Tây

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, các buổi họp lớp (class reunion parties) là một truyền thống phổ biến. Học sinh thường tụ họp lại sau mỗi 5, 10, 20 năm hoặc hơn kể từ khi tốt nghiệp trung học hoặc đại học. Đây là dịp để họ gặp lại bạn bè cũ, ôn lại kỷ niệm, và xem cuộc sống của mỗi người đã thay đổi như thế nào.

Đoàn tụ gia đình (Family Reunions)

Bên cạnh họp lớp, các bữa tiệc đoàn tụ gia đình (family reunion parties) cũng rất quan trọng. Chúng thường được tổ chức định kỳ hoặc vào các dịp lễ lớn như Lễ Tạ ơn hay Giáng sinh, giúp các thành viên trong gia đình, đặc biệt là những người sống xa nhau, có cơ hội quây quần, gắn kết tình cảm và duy trì mối liên hệ gia đình.