(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ spring roll wrapper
A2

spring roll wrapper

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

vỏ bánh đa nem bánh tráng (cuốn chả giò/nem)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Spring roll wrapper'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một lớp vỏ mỏng, ăn được, dùng để cuốn chả giò (nem rán) trước khi chiên hoặc dùng tươi.

Definition (English Meaning)

A thin sheet of edible material used to wrap spring rolls before frying or serving fresh.

Ví dụ Thực tế với 'Spring roll wrapper'

  • "She carefully filled the spring roll wrapper with vegetables and shrimp."

    "Cô ấy cẩn thận cho rau và tôm vào vỏ bánh đa nem."

  • "You can find spring roll wrappers at most Asian grocery stores."

    "Bạn có thể tìm thấy vỏ bánh đa nem ở hầu hết các cửa hàng tạp hóa châu Á."

  • "Be careful not to tear the spring roll wrapper when rolling."

    "Hãy cẩn thận đừng làm rách vỏ bánh đa nem khi cuốn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Spring roll wrapper'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: spring roll wrapper
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Spring roll wrapper'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

“Spring roll wrapper” dùng để chỉ loại vỏ mỏng, thường làm từ bột gạo hoặc bột mì, dùng để cuốn các loại nhân khác nhau. Vỏ có thể chiên giòn hoặc dùng tươi. Cần phân biệt với 'egg roll wrapper' (vỏ ram trứng), thường dày và có trứng trong thành phần.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for

"Spring roll wrapper for": Thường dùng để chỉ mục đích sử dụng của vỏ bánh, ví dụ: "These spring roll wrappers are perfect for making summer rolls."

Ngữ pháp ứng dụng với 'Spring roll wrapper'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)