(Top Banner Ad)
spring roll wrapper
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

spring roll wrapper

UK: /ˈsprɪŋ ˌrəʊl ˈræpə/ • US: /ˈsprɪŋ ˌroʊl ˈræpər/

Nghĩa tiếng Việt

vỏ bánh đa nem bánh tráng (cuốn chả giò/nem)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thin sheet of edible material used to wrap spring rolls before frying or serving fresh.

Vietnamese Meaning

Một lớp vỏ mỏng, ăn được, dùng để cuốn chả giò (nem rán) trước khi chiên hoặc dùng tươi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She carefully filled the spring roll wrapper with vegetables and shrimp."

    "Cô ấy cẩn thận cho rau và tôm vào vỏ bánh đa nem."

  • "You can find spring roll wrappers at most Asian grocery stores."

    "Bạn có thể tìm thấy vỏ bánh đa nem ở hầu hết các cửa hàng tạp hóa châu Á."

  • "Be careful not to tear the spring roll wrapper when rolling."

    "Hãy cẩn thận đừng làm rách vỏ bánh đa nem khi cuốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spring roll món chả giò/nem rán hoặc gỏi cuốn
Noun wrapper vỏ bọc, giấy gói, lớp bánh bên ngoài
Verb wrap gói, bọc
Noun wrapping vật liệu dùng để gói; hành động gói

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
spring (season) + roll (shape) + wrapper (covering)

Nguồn gốc tên gọi "Spring Roll"

Cụm từ "spring roll" (chả giò/nem rán) có nguồn gốc từ châu Á. Món ăn này được gọi là "cuộn mùa xuân" vì truyền thống thưởng thức nó vào dịp Tết Nguyên Đán (Mùa Xuân) như một món khai vị chào mừng năm mới, tượng trưng cho sự khởi đầu và tươi mới. Hình dạng cuộn tròn cũng gợi lên sự thịnh vượng.

Giải thích từ "Wrapper"

Từ "wrapper" trong tiếng Anh có nghĩa là lớp vỏ bọc bên ngoài. Trong ngữ cảnh "spring roll wrapper", nó dùng để chỉ tấm bánh mỏng, thường làm từ bột gạo hoặc bột mì, được dùng để gói nhân chả giò hoặc gỏi cuốn. Có nhiều loại vỏ khác nhau tùy thuộc vào loại chả giò/gỏi cuốn mà bạn muốn làm.

Usage Note

“Spring roll wrapper” dùng để chỉ loại vỏ mỏng, thường làm từ bột gạo hoặc bột mì, dùng để cuốn các loại nhân khác nhau. Vỏ có thể chiên giòn hoặc dùng tươi. Cần phân biệt với 'egg roll wrapper' (vỏ ram trứng), thường dày và có trứng trong thành phần.

Prepositions

for

"Spring roll wrapper for": Thường dùng để chỉ mục đích sử dụng của vỏ bánh, ví dụ: "These spring roll wrappers are perfect for making summer rolls."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spring roll wrapper
  • fresh fresh spring roll wrappers
    (vỏ ram tươi (chưa chiên, dùng cho gỏi cuốn hoặc chả giò))
  • thin thin spring roll wrappers
    (vỏ ram mỏng)
  • crispy crispy spring roll wrappers
    (vỏ ram giòn (sau khi chiên))
  • rice rice spring roll wrappers
    (vỏ ram làm từ bột gạo (thường gọi là bánh đa nem hoặc bánh tráng))
  • store-bought store-bought spring roll wrappers
    (vỏ ram mua sẵn ở cửa hàng)
Verb + spring roll wrapper
  • make make spring roll wrappers
    (làm vỏ ram)
  • soften soften the spring roll wrappers
    (làm mềm vỏ ram (thường bằng cách nhúng nước))
  • fill fill a spring roll wrapper
    (nhồi nhân vào vỏ ram)
  • roll roll the spring roll wrapper
    (cuộn vỏ ram)
  • fry fry the spring roll wrappers
    (chiên vỏ ram)

Idioms

  • to soften the spring roll wrappers

    làm mềm vỏ ram (thường là bánh tráng) trước khi gói

    "Remember to dampen the spring roll wrappers with water before you start filling them."

    (Hãy nhớ nhúng nước làm mềm vỏ ram trước khi bạn bắt đầu gói nhân.)

  • to fill and roll spring roll wrappers

    nhồi nhân và cuộn vỏ ram để tạo thành chả giò/gỏi cuốn

    "It takes some practice to fill and roll spring roll wrappers tightly without tearing them."

    (Cần một chút luyện tập để nhồi nhân và cuộn vỏ ram chặt mà không bị rách.)

  • the spring roll wrapper tears easily

    vỏ ram dễ bị rách

    "Be careful when handling, as this type of spring roll wrapper tears easily."

    (Hãy cẩn thận khi cầm, vì loại vỏ ram này rất dễ bị rách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spring roll wrapper

Danh từ
Lật mặt

Một lớp vỏ mỏng, ăn được, dùng để cuốn chả giò (nem rán) trước khi chiên hoặc dùng tươi.

"She carefully filled the spring roll wrapper with vegetables and shrimp."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had bought the spring roll wrappers before she realized the filling was already prepared.
Cô ấy đã mua vỏ bánh tráng trước khi nhận ra nhân bánh đã được chuẩn bị sẵn.
Phủ định
They had not used all the spring roll wrappers before the party ended.
Họ đã không sử dụng hết vỏ bánh tráng trước khi bữa tiệc kết thúc.
Nghi vấn
Had he ever seen such thin spring roll wrappers before visiting Vietnam?
Anh ấy đã từng thấy loại vỏ bánh tráng mỏng như vậy trước khi đến Việt Nam chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spring roll wrapper".

Sự đa dạng của "Spring Roll Wrapper" trong ẩm thực Việt Nam

Tại Việt Nam, "spring roll wrapper" có thể dùng để chỉ nhiều loại bánh khác nhau. Thông thường, "nem rán" hoặc "chả giò" (fried spring rolls) được gói bằng vỏ ram làm từ bột mì hoặc bột gạo khô, khi chiên sẽ giòn. Trong khi đó, "gỏi cuốn" (fresh spring rolls) thường dùng bánh tráng, một loại vỏ mỏng làm từ bột gạo, không cần chiên.

Biểu tượng Tết Nguyên Đán

Món chả giò (spring rolls) nói chung rất phổ biến trong các bữa ăn gia đình và lễ hội ở Việt Nam, đặc biệt là trong dịp Tết Nguyên Đán. Việc cùng nhau gói chả giò/nem rán không chỉ là hoạt động nấu nướng mà còn là nét văn hóa sum vầy, đoàn viên của gia đình.