spring roll wrapper
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Spring roll wrapper'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một lớp vỏ mỏng, ăn được, dùng để cuốn chả giò (nem rán) trước khi chiên hoặc dùng tươi.
Definition (English Meaning)
A thin sheet of edible material used to wrap spring rolls before frying or serving fresh.
Ví dụ Thực tế với 'Spring roll wrapper'
-
"She carefully filled the spring roll wrapper with vegetables and shrimp."
"Cô ấy cẩn thận cho rau và tôm vào vỏ bánh đa nem."
-
"You can find spring roll wrappers at most Asian grocery stores."
"Bạn có thể tìm thấy vỏ bánh đa nem ở hầu hết các cửa hàng tạp hóa châu Á."
-
"Be careful not to tear the spring roll wrapper when rolling."
"Hãy cẩn thận đừng làm rách vỏ bánh đa nem khi cuốn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Spring roll wrapper'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: spring roll wrapper
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Spring roll wrapper'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
“Spring roll wrapper” dùng để chỉ loại vỏ mỏng, thường làm từ bột gạo hoặc bột mì, dùng để cuốn các loại nhân khác nhau. Vỏ có thể chiên giòn hoặc dùng tươi. Cần phân biệt với 'egg roll wrapper' (vỏ ram trứng), thường dày và có trứng trong thành phần.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"Spring roll wrapper for": Thường dùng để chỉ mục đích sử dụng của vỏ bánh, ví dụ: "These spring roll wrappers are perfect for making summer rolls."
Ngữ pháp ứng dụng với 'Spring roll wrapper'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.