right line
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A straight line; a line that does not curve or bend; a line that proceeds directly from one point to another.
Vietnamese Meaning
Đường thẳng; một đường không cong hoặc uốn khúc; một đường đi trực tiếp từ điểm này đến điểm khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Draw a right line from point A to point B."
"Vẽ một đường thẳng từ điểm A đến điểm B."
-
"The shortest distance between two points is a right line."
"Khoảng cách ngắn nhất giữa hai điểm là một đường thẳng."
-
"He drew a right line on the map to indicate the route."
"Anh ấy vẽ một đường thẳng trên bản đồ để chỉ ra lộ trình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'right line' nhấn mạnh tính thẳng, trực tiếp của đường. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, đơn giản chỉ cần dùng 'straight line' là đủ. Trong một số ngữ cảnh nhất định, nó có thể mang nghĩa đen (ví dụ, trong hình học) hoặc nghĩa bóng (ví dụ, trong việc tuân thủ quy tắc).
Prepositions
- 'along a right line': dọc theo một đường thẳng.
- 'on a right line': trên một đường thẳng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
draw draw a right line (vẽ một đường thẳng)
-
follow follow a right line (đi theo một đường thẳng; tuân theo một hướng đi đúng)
-
maintain maintain a right line (duy trì một đường thẳng; giữ vững hướng đi đúng đắn)
-
in in a right line (theo một đường thẳng)
-
along along a right line (dọc theo một đường thẳng)
-
perpendicular to perpendicular to a right line (vuông góc với một đường thẳng)
Idioms
-
on the right line
đang đi đúng hướng, đang làm đúng (mang nghĩa bóng)
"I think we are finally on the right line with this project."
(Tôi nghĩ cuối cùng chúng ta cũng đang đi đúng hướng với dự án này.)
-
keep to the right line
giữ vững đường lối đúng đắn, đi theo con đường thẳng (nghĩa bóng hoặc đen)
"Despite the challenges, she managed to keep to the right line."
(Mặc dù gặp nhiều thử thách, cô ấy vẫn giữ vững được đường lối đúng đắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
right line
Danh từĐường thẳng; một đường không cong hoặc uốn khúc; một đường đi trực tiếp từ điểm này đến điểm khác.
"Draw a right line from point A to point B."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "right line".
