(Top Banner Ad)
right line
B1
Danh từ B1 Toán học, Hình học, Vật lý, Đời sống

right line

UK: /ˈraɪt laɪn/ • US: /ˈraɪt laɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đường thẳng con đường đúng đắn phương hướng đúng đắn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A straight line; a line that does not curve or bend; a line that proceeds directly from one point to another.

Vietnamese Meaning

Đường thẳng; một đường không cong hoặc uốn khúc; một đường đi trực tiếp từ điểm này đến điểm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Draw a right line from point A to point B."

    "Vẽ một đường thẳng từ điểm A đến điểm B."

  • "The shortest distance between two points is a right line."

    "Khoảng cách ngắn nhất giữa hai điểm là một đường thẳng."

  • "He drew a right line on the map to indicate the route."

    "Anh ấy vẽ một đường thẳng trên bản đồ để chỉ ra lộ trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj right đúng, chính xác, thẳng
Adv rightly một cách đúng đắn, chính xác
N rightness sự đúng đắn, tính chính xác
N line đường kẻ, hàng, vạch
Adj linear tuyến tính, thẳng
N linearity tính tuyến tính, tính thẳng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Hình học, Vật lý, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*reg-
Proto-Germanic
*rehtaz
Old English
riht
Latin
linea
Old English
line
Modern English
right line

Nguồn gốc 'right' và 'line'

Cụm từ 'right line' được tạo thành từ hai từ tiếng Anh cổ. Từ 'right' (đúng, thẳng) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'riht', mang ý nghĩa 'thẳng tắp' hoặc 'chính xác'. Từ 'line' (đường kẻ, sợi dây) đến từ tiếng Latin 'linea', ban đầu có nghĩa là 'sợi chỉ lanh'. Khi kết hợp lại, 'right line' mang ý nghĩa là một 'đường thẳng' hoặc 'hướng đi chính xác', một khái niệm cơ bản trong hình học và đời sống.

Usage Note

Cụm từ 'right line' nhấn mạnh tính thẳng, trực tiếp của đường. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, đơn giản chỉ cần dùng 'straight line' là đủ. Trong một số ngữ cảnh nhất định, nó có thể mang nghĩa đen (ví dụ, trong hình học) hoặc nghĩa bóng (ví dụ, trong việc tuân thủ quy tắc).

Prepositions

along on

- 'along a right line': dọc theo một đường thẳng.
- 'on a right line': trên một đường thẳng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + right line
  • draw draw a right line
    (vẽ một đường thẳng)
  • follow follow a right line
    (đi theo một đường thẳng; tuân theo một hướng đi đúng)
  • maintain maintain a right line
    (duy trì một đường thẳng; giữ vững hướng đi đúng đắn)
Prepositional Phrases
  • in in a right line
    (theo một đường thẳng)
  • along along a right line
    (dọc theo một đường thẳng)
  • perpendicular to perpendicular to a right line
    (vuông góc với một đường thẳng)

Idioms

  • on the right line

    đang đi đúng hướng, đang làm đúng (mang nghĩa bóng)

    "I think we are finally on the right line with this project."

    (Tôi nghĩ cuối cùng chúng ta cũng đang đi đúng hướng với dự án này.)

  • keep to the right line

    giữ vững đường lối đúng đắn, đi theo con đường thẳng (nghĩa bóng hoặc đen)

    "Despite the challenges, she managed to keep to the right line."

    (Mặc dù gặp nhiều thử thách, cô ấy vẫn giữ vững được đường lối đúng đắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

right line

Danh từ
Lật mặt

Đường thẳng; một đường không cong hoặc uốn khúc; một đường đi trực tiếp từ điểm này đến điểm khác.

"Draw a right line from point A to point B."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "right line".

Nền tảng của Hình học và Khoa học

'Right line' (đường thẳng) là một khái niệm cơ bản và tối quan trọng trong toán học, đặc biệt là hình học Euclid. Câu nói nổi tiếng 'Đường thẳng là khoảng cách ngắn nhất giữa hai điểm' không chỉ là một định lý toán học mà còn là một nguyên tắc cốt lõi trong nhiều lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và thậm chí là triết học.

Biểu tượng của sự Chính trực và Rõ ràng

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'đường thẳng' thường được liên kết với sự rõ ràng, chính trực và không gian dối. Một người 'đi thẳng' hoặc 'nói thẳng' (to play it straight, to talk straight) được coi là người trung thực, đáng tin cậy. 'Right line' cũng có thể ám chỉ một con đường đạo đức đúng đắn, không lệch lạc.