(Top Banner Ad)
direct line
B2
Noun B2 Viễn thông, Kinh doanh, Quan hệ công chúng

direct line

UK: /daɪˈrɛkt laɪn/ • US: /dəˈrɛkt laɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đường dây trực tiếp đường dây nóng (trong một số trường hợp) kênh liên lạc trực tiếp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A telephone line that connects directly to a specific person or department, bypassing a switchboard or operator.

Vietnamese Meaning

Một đường dây điện thoại kết nối trực tiếp đến một người hoặc bộ phận cụ thể, bỏ qua tổng đài hoặc người trực tổng đài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If you need to speak to the manager, you can use the direct line."

    "Nếu bạn cần nói chuyện với người quản lý, bạn có thể sử dụng đường dây trực tiếp."

  • "The company set up a direct line for customer complaints."

    "Công ty đã thiết lập một đường dây trực tiếp cho các khiếu nại của khách hàng."

  • "I need a direct line to technical support."

    "Tôi cần một đường dây trực tiếp đến bộ phận hỗ trợ kỹ thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective direct Trực tiếp, thẳng, thẳng thắn
Noun direction Hướng, phương hướng, sự chỉ dẫn
Adverb directly Một cách trực tiếp, thẳng thắn, ngay lập tức
Verb direct Chỉ dẫn, điều khiển, quản lý
Noun director Giám đốc, đạo diễn
Noun line Đường kẻ, hàng, tuyến, dây
Verb line Kẻ đường, xếp hàng, lót
Noun lining Lớp lót
Verb underline Gạch dưới, nhấn mạnh
Noun outline Đường nét chính, bản phác thảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Viễn thông, Kinh doanh, Quan hệ công chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dirigere (to direct, guide straight)
Old French
direct (straight, right)
English
direct
Latin
linea (linen thread, string, line)
Old English
line
English
direct line (compound phrase)

Nguồn gốc 'Direct Line'

Cụm từ 'direct line' là sự kết hợp của hai từ đơn giản nhưng mạnh mẽ trong tiếng Anh. Từ 'direct' (trực tiếp, thẳng) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'dirigere', nghĩa là 'chỉ dẫn thẳng' hoặc 'đi thẳng'. Còn từ 'line' (đường kẻ, tuyến) đến từ tiếng Latinh 'linea', ban đầu chỉ sợi lanh hoặc đường vẽ. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa của một 'đường thẳng, không bị gián đoạn', một kết nối không có bất kỳ rào cản hay sự chệch hướng nào, rất trực tiếp và rõ ràng. Cụm từ này trở nên phổ biến để chỉ các kết nối vật lý (như đường dây điện thoại) hoặc trừu tượng (như kênh liên lạc) không có trung gian.

Usage Note

Thường được sử dụng trong môi trường văn phòng để liên lạc nhanh chóng và hiệu quả. 'Direct line' nhấn mạnh tính trực tiếp và không cần trung gian.

Prepositions

to

Sử dụng 'to' để chỉ người hoặc bộ phận mà đường dây kết nối trực tiếp đến: 'He has a direct line to the CEO'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + direct line
  • establish establish a direct line (to/with)
    (thiết lập một đường dây trực tiếp (đến/với))
  • open open a direct line (of communication)
    (mở một kênh liên lạc trực tiếp)
  • have have a direct line (to someone)
    (có đường dây trực tiếp (liên lạc) với ai đó)
  • maintain maintain a direct line
    (duy trì đường dây trực tiếp)
Tính từ + direct line
  • secure secure direct line
    (đường dây trực tiếp bảo mật)
  • private private direct line
    (đường dây trực tiếp riêng tư)
Giới từ + direct line
  • on on a direct line
    (trên một đường thẳng/tuyến trực tiếp (về mặt địa lý hoặc định hướng))
  • through through a direct line
    (thông qua một đường dây/kênh trực tiếp)

Idioms

  • have a direct line to someone/something

    Có đường dây trực tiếp (tiếp cận) đến ai đó/cái gì đó; có khả năng liên lạc trực tiếp hoặc có ảnh hưởng trực tiếp đến người có quyền lực/thông tin.

    "The CEO has a direct line to the President of the company for urgent matters."

    (Giám đốc điều hành có đường dây trực tiếp đến Chủ tịch công ty cho những vấn đề khẩn cấp.)

  • draw a direct line between X and Y

    Chỉ ra mối liên hệ trực tiếp, rõ ràng giữa X và Y; kết nối trực tiếp X và Y.

    "Economists often draw a direct line between interest rate hikes and reduced consumer spending."

    (Các nhà kinh tế học thường chỉ ra mối liên hệ trực tiếp giữa việc tăng lãi suất và việc giảm chi tiêu của người tiêu dùng.)

  • in a direct line

    Theo một đường thẳng; không quanh co, trực tiếp (về phương hướng hoặc cách tiếp cận).

    "The shortest way to the summit is in a direct line up the ridge."

    (Con đường ngắn nhất để lên đỉnh là đi theo một đường thẳng lên sườn núi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

direct line

Noun
Lật mặt

Một đường dây điện thoại kết nối trực tiếp đến một người hoặc bộ phận cụ thể, bỏ qua tổng đài hoặc người trực tổng đài.

"If you need to speak to the manager, you can use the direct line."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "direct line".

Đường dây nóng (The Hotline)

Khái niệm 'direct line' thường gợi nhắc đến 'Hotline' (đường dây nóng), đặc biệt là đường dây điện thoại đỏ nổi tiếng giữa Washington và Moscow trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh. Đây là một kênh liên lạc trực tiếp được thiết lập để ngăn chặn hiểu lầm và leo thang xung đột hạt nhân. Nó biểu tượng cho tầm quan trọng của việc giao tiếp trực tiếp trong các tình huống khẩn cấp, đặc biệt là giữa các nhà lãnh đạo để duy trì hòa bình và an ninh.

Tiếp cận và Ảnh hưởng

Trong văn hóa phương Tây, việc có một 'direct line' (đường dây trực tiếp) đến một người quan trọng hoặc một nguồn thông tin nào đó thường mang ý nghĩa của sự tín nhiệm, địa vị và khả năng vượt qua các quy trình hành chính rườm rà. Nó tượng trưng cho việc có thể giao tiếp thẳng thắn và nhận được phản hồi nhanh chóng từ những người có quyền lực hoặc ảnh hưởng, ngụ ý sự ưu tiên và tầm quan trọng.