direct line
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A telephone line that connects directly to a specific person or department, bypassing a switchboard or operator.
Vietnamese Meaning
Một đường dây điện thoại kết nối trực tiếp đến một người hoặc bộ phận cụ thể, bỏ qua tổng đài hoặc người trực tổng đài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If you need to speak to the manager, you can use the direct line."
"Nếu bạn cần nói chuyện với người quản lý, bạn có thể sử dụng đường dây trực tiếp."
-
"The company set up a direct line for customer complaints."
"Công ty đã thiết lập một đường dây trực tiếp cho các khiếu nại của khách hàng."
-
"I need a direct line to technical support."
"Tôi cần một đường dây trực tiếp đến bộ phận hỗ trợ kỹ thuật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | direct | Trực tiếp, thẳng, thẳng thắn |
| Noun | direction | Hướng, phương hướng, sự chỉ dẫn |
| Adverb | directly | Một cách trực tiếp, thẳng thắn, ngay lập tức |
| Verb | direct | Chỉ dẫn, điều khiển, quản lý |
| Noun | director | Giám đốc, đạo diễn |
| Noun | line | Đường kẻ, hàng, tuyến, dây |
| Verb | line | Kẻ đường, xếp hàng, lót |
| Noun | lining | Lớp lót |
| Verb | underline | Gạch dưới, nhấn mạnh |
| Noun | outline | Đường nét chính, bản phác thảo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong môi trường văn phòng để liên lạc nhanh chóng và hiệu quả. 'Direct line' nhấn mạnh tính trực tiếp và không cần trung gian.
Prepositions
Sử dụng 'to' để chỉ người hoặc bộ phận mà đường dây kết nối trực tiếp đến: 'He has a direct line to the CEO'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
establish establish a direct line (to/with) (thiết lập một đường dây trực tiếp (đến/với))
-
open open a direct line (of communication) (mở một kênh liên lạc trực tiếp)
-
have have a direct line (to someone) (có đường dây trực tiếp (liên lạc) với ai đó)
-
maintain maintain a direct line (duy trì đường dây trực tiếp)
-
secure secure direct line (đường dây trực tiếp bảo mật)
-
private private direct line (đường dây trực tiếp riêng tư)
-
on on a direct line (trên một đường thẳng/tuyến trực tiếp (về mặt địa lý hoặc định hướng))
-
through through a direct line (thông qua một đường dây/kênh trực tiếp)
Idioms
-
have a direct line to someone/something
Có đường dây trực tiếp (tiếp cận) đến ai đó/cái gì đó; có khả năng liên lạc trực tiếp hoặc có ảnh hưởng trực tiếp đến người có quyền lực/thông tin.
"The CEO has a direct line to the President of the company for urgent matters."
(Giám đốc điều hành có đường dây trực tiếp đến Chủ tịch công ty cho những vấn đề khẩn cấp.)
-
draw a direct line between X and Y
Chỉ ra mối liên hệ trực tiếp, rõ ràng giữa X và Y; kết nối trực tiếp X và Y.
"Economists often draw a direct line between interest rate hikes and reduced consumer spending."
(Các nhà kinh tế học thường chỉ ra mối liên hệ trực tiếp giữa việc tăng lãi suất và việc giảm chi tiêu của người tiêu dùng.)
-
in a direct line
Theo một đường thẳng; không quanh co, trực tiếp (về phương hướng hoặc cách tiếp cận).
"The shortest way to the summit is in a direct line up the ridge."
(Con đường ngắn nhất để lên đỉnh là đi theo một đường thẳng lên sườn núi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
direct line
NounMột đường dây điện thoại kết nối trực tiếp đến một người hoặc bộ phận cụ thể, bỏ qua tổng đài hoặc người trực tổng đài.
"If you need to speak to the manager, you can use the direct line."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "direct line".
