(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ circles
A2

circles

Noun

Nghĩa tiếng Việt

các vòng tròn những vòng tròn hình tròn (số nhiều)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Circles'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Dạng số nhiều của 'circle': hình tròn, một hình phẳng khép kín có đường biên (chu vi) là tập hợp các điểm cách đều một điểm cố định (tâm).

Definition (English Meaning)

Plural form of circle: a round plane figure whose boundary (the circumference) consists of points equidistant from a fixed point (the center).

Ví dụ Thực tế với 'Circles'

  • "The children sat in circles on the floor."

    "Những đứa trẻ ngồi thành vòng tròn trên sàn nhà."

  • "They formed circles around the bonfire."

    "Họ tạo thành những vòng tròn quanh đống lửa trại."

  • "The vultures were circling overhead."

    "Những con kền kền đang lượn vòng trên đầu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Circles'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: circle (số ít)
  • Verb: circle (số ít: circled, circling)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

rings(những chiếc vòng)
cycles(các chu kỳ)

Trái nghĩa (Antonyms)

lines(đường thẳng)
squares(hình vuông)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Toán học Hình học Xã hội học

Ghi chú Cách dùng 'Circles'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường dùng trong toán học, hình học, hoặc để chỉ một nhóm người có chung mối quan tâm, hoặc một chu kỳ, vòng tuần hoàn. Nghĩa bóng có thể chỉ các mối quan hệ xã hội, hoặc sự lặp đi lặp lại.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in around

'in circles': Lặp đi lặp lại một cách vô ích, không tiến triển. 'around circles': Xoay quanh, loanh quanh (một khu vực).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Circles'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)