circles
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Circles'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Dạng số nhiều của 'circle': hình tròn, một hình phẳng khép kín có đường biên (chu vi) là tập hợp các điểm cách đều một điểm cố định (tâm).
Definition (English Meaning)
Plural form of circle: a round plane figure whose boundary (the circumference) consists of points equidistant from a fixed point (the center).
Ví dụ Thực tế với 'Circles'
-
"The children sat in circles on the floor."
"Những đứa trẻ ngồi thành vòng tròn trên sàn nhà."
-
"They formed circles around the bonfire."
"Họ tạo thành những vòng tròn quanh đống lửa trại."
-
"The vultures were circling overhead."
"Những con kền kền đang lượn vòng trên đầu."
Từ loại & Từ liên quan của 'Circles'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: circle (số ít)
- Verb: circle (số ít: circled, circling)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Circles'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường dùng trong toán học, hình học, hoặc để chỉ một nhóm người có chung mối quan tâm, hoặc một chu kỳ, vòng tuần hoàn. Nghĩa bóng có thể chỉ các mối quan hệ xã hội, hoặc sự lặp đi lặp lại.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'in circles': Lặp đi lặp lại một cách vô ích, không tiến triển. 'around circles': Xoay quanh, loanh quanh (một khu vực).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Circles'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.