(Top Banner Ad)
circles
A2
Noun A2 Toán học, Hình học, Xã hội học

circles

UK: /ˈsɜːklz/ • US: /ˈsɜːrklz/

Nghĩa tiếng Việt

các vòng tròn những vòng tròn hình tròn (số nhiều)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural form of circle: a round plane figure whose boundary (the circumference) consists of points equidistant from a fixed point (the center).

Vietnamese Meaning

Dạng số nhiều của 'circle': hình tròn, một hình phẳng khép kín có đường biên (chu vi) là tập hợp các điểm cách đều một điểm cố định (tâm).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children sat in circles on the floor."

    "Những đứa trẻ ngồi thành vòng tròn trên sàn nhà."

  • "They formed circles around the bonfire."

    "Họ tạo thành những vòng tròn quanh đống lửa trại."

  • "The vultures were circling overhead."

    "Những con kền kền đang lượn vòng trên đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun circle Hình tròn, vòng tròn, giới (xã hội)
Verb circle Đi thành vòng, bao quanh
Adjective circular Có hình tròn, mang tính thông tư (văn bản)
Adverb circularly Một cách tròn trịa, theo vòng
Noun encirclement Sự bao vây, sự vây hãm

Synonyms

rings (những chiếc vòng)cycles (các chu kỳ)

Antonyms

lines (đường thẳng)squares (hình vuông)

Related Words

Subject Area

Toán học, Hình học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kirkos
Latin
circulus
Old French
cercle
Middle English
circul

Nguồn gốc La Mã của 'Vòng tròn'

Từ 'circle' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'circulus', là dạng thu nhỏ của 'circus', có nghĩa là 'vòng tròn' hoặc 'cái nhẫn nhỏ'. 'Circus' ban đầu dùng để chỉ đấu trường hình bầu dục hoặc hình tròn nơi tổ chức các cuộc đua ngựa và trò chơi, nhấn mạnh yếu tố hình học và không gian.

Usage Note

Thường dùng trong toán học, hình học, hoặc để chỉ một nhóm người có chung mối quan tâm, hoặc một chu kỳ, vòng tuần hoàn. Nghĩa bóng có thể chỉ các mối quan hệ xã hội, hoặc sự lặp đi lặp lại.
Thường dùng để miêu tả sự chuyển động theo hình vòng tròn hoặc hành động bao quanh.

Prepositions

in around

'in circles': Lặp đi lặp lại một cách vô ích, không tiến triển. 'around circles': Xoay quanh, loanh quanh (một khu vực).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + circles
  • inner the inner circles
    (giới thân cận, nhóm người có ảnh hưởng lớn nhất)
  • social social circles
    (các mối quan hệ xã hội, giới hoạt động)
  • wide wide circles of friends
    (các nhóm bạn bè rộng rãi)
Verb + circles
  • run/go run in circles
    (làm việc luẩn quẩn, không đạt kết quả)
  • move move in the same circles
    (sinh hoạt/làm việc trong cùng một giới xã hội)
circles + Preposition
  • of circles of influence
    (các phạm vi ảnh hưởng)

Idioms

  • Run/Go in circles

    Làm việc vô ích, loanh quanh, không tiến triển

    "We spent all afternoon running in circles trying to get the correct document."

    (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều làm việc luẩn quẩn cố gắng lấy tài liệu chính xác.)

  • The inner circle

    Nhóm người thân cận, nhóm cố vấn cốt cán

    "Only the inner circle was invited to the private meeting with the President."

    (Chỉ có giới thân cận mới được mời đến cuộc họp riêng với Tổng thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

circles

Noun
Lật mặt

Dạng số nhiều của 'circle': hình tròn, một hình phẳng khép kín có đường biên (chu vi) là tập hợp các điểm cách đều một điểm cố định (tâm).

"The children sat in circles on the floor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police have circled the area where the crime occurred.
Cảnh sát đã khoanh vùng khu vực xảy ra tội phạm.
Phủ định
They haven't circled all the correct answers on the test yet.
Họ vẫn chưa khoanh tròn tất cả các câu trả lời đúng trong bài kiểm tra.
Nghi vấn
Has the artist circled the important part of the painting?
Họa sĩ đã khoanh tròn phần quan trọng của bức tranh chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "circles".

Biểu tượng của Sự Vĩnh cửu và Thống nhất

Trong văn hóa phương Tây, hình tròn (circle) là biểu tượng mạnh mẽ của sự vĩnh cửu, hoàn hảo và thống nhất vì nó không có điểm bắt đầu hay kết thúc. Điều này giải thích tại sao nhẫn cưới (wedding rings) lại có hình tròn.

Vòng tròn Trò chuyện (Circle Seating)

Trong giáo dục hoặc trị liệu nhóm ở phương Tây, người ta thường sắp xếp chỗ ngồi thành vòng tròn. Bố cục này nhằm mục đích phá vỡ hệ thống cấp bậc, khuyến khích mọi người giao tiếp trực tiếp và cởi mở, vì không ai là người đứng đầu.