to manage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Kiểm soát hoặc chịu trách nhiệm về một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She manages the company very efficiently."
"Cô ấy quản lý công ty rất hiệu quả."
-
"The company is poorly managed."
"Công ty được quản lý kém."
-
"Can you manage all this work on your own?"
"Bạn có thể tự mình xoay sở hết công việc này không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | manager | người quản lý |
| Noun | management | sự quản lý, ban quản lý |
| Adjective | manageable | có thể quản lý được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng khi nói về việc điều hành một doanh nghiệp, dự án, hoặc đội nhóm. Mang ý nghĩa sắp xếp, điều phối để đạt được mục tiêu.
Nhấn mạnh vào sự thành công sau một nỗ lực hoặc khó khăn nhất định. Thường đi kèm với 'to' + động từ nguyên thể.
Nói về khả năng tự xoay xở, sống sót hoặc đương đầu với một tình huống nào đó, thường là khó khăn hoặc thiếu thốn.
Prepositions
manage to do something: thành công trong việc làm gì đó (dù khó khăn). manage with something: xoay xở, đối phó với cái gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
difficult to manage (khó để quản lý)
-
easy to manage (dễ để quản lý)
-
learn to manage (học cách quản lý)
-
try to manage (cố gắng quản lý)
-
fail to manage (thất bại trong việc quản lý)
-
successfully to manage (quản lý thành công)
-
poorly to manage (quản lý kém)
Idioms
-
manage to do something
xoay sở làm được điều gì đó
"Despite the difficulties, she managed to finish the project on time."
(Mặc dù gặp nhiều khó khăn, cô ấy đã xoay sở hoàn thành dự án đúng thời hạn.)
-
how are you managing?
bạn xoay xở thế nào?
"How are you managing with the new job?"
(Bạn xoay xở thế nào với công việc mới?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to manage
Động từKiểm soát hoặc chịu trách nhiệm về một cái gì đó.
"She manages the company very efficiently."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had invested more in employee training, they would have managed the crisis more effectively. |
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào đào tạo nhân viên, họ đã có thể quản lý cuộc khủng hoảng hiệu quả hơn. |
| Phủ định | If he hadn't mismanaged the budget, the project wouldn't have failed. |
Nếu anh ta không quản lý sai ngân sách, dự án đã không thất bại. |
| Nghi vấn | Would the team have managed to meet the deadline if they had had more resources? |
Liệu nhóm có thể đã hoàn thành kịp thời hạn nếu họ có nhiều nguồn lực hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to manage".
