roadside attraction
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Roadside attraction'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một địa điểm thu hút khách du lịch nằm dọc theo đường đi, thường nhắm đến khách du lịch và người đi đường.
Definition (English Meaning)
A place of interest that is located along the side of a road, often catering to tourists and travelers.
Ví dụ Thực tế với 'Roadside attraction'
-
"We stopped at a roadside attraction to take pictures of the giant dinosaur."
"Chúng tôi đã dừng lại ở một điểm thu hút khách du lịch bên đường để chụp ảnh con khủng long khổng lồ."
-
"Many families plan their road trips around interesting roadside attractions."
"Nhiều gia đình lên kế hoạch cho những chuyến đi đường dài của họ xoay quanh các điểm thu hút khách du lịch bên đường thú vị."
-
"The world's largest ball of twine is a popular roadside attraction in Kansas."
"Cuộn dây lớn nhất thế giới là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng ở Kansas."
Từ loại & Từ liên quan của 'Roadside attraction'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: roadside attraction
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Roadside attraction'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những địa điểm có tính chất giải trí, độc đáo, hoặc kỳ lạ thu hút người đi đường dừng chân. Nó có thể bao gồm các cửa hàng lưu niệm, công viên giải trí nhỏ, các công trình kiến trúc độc đáo, bảo tàng kỳ lạ, hoặc bất kỳ điều gì đủ hấp dẫn để khiến người ta tạm dừng chuyến đi của mình. Khác với các điểm du lịch lớn, 'roadside attraction' thường mang tính chất tự phát, ít được quảng bá rầm rộ, và mang đậm nét văn hóa địa phương.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Roadside attraction'
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The family visited a roadside attraction on their cross-country trip.
|
Gia đình đã ghé thăm một điểm thu hút ven đường trong chuyến đi xuyên quốc gia của họ. |
| Phủ định |
They did not consider the giant ball of twine a roadside attraction.
|
Họ không coi cuộn dây bện khổng lồ là một điểm thu hút ven đường. |
| Nghi vấn |
Did the tourists find the world's largest rocking chair a worthwhile roadside attraction?
|
Những du khách có thấy chiếc ghế bập bênh lớn nhất thế giới là một điểm thu hút ven đường đáng giá không? |
Rule: sentence-conditionals-first
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If we drive across the country, we will definitely stop at a few roadside attractions.
|
Nếu chúng ta lái xe xuyên quốc gia, chúng ta chắc chắn sẽ dừng lại ở một vài điểm tham quan ven đường. |
| Phủ định |
If you don't plan your route carefully, you won't see many interesting roadside attractions.
|
Nếu bạn không lên kế hoạch cho tuyến đường của mình một cách cẩn thận, bạn sẽ không thấy nhiều điểm tham quan ven đường thú vị. |
| Nghi vấn |
Will we find that giant ball of yarn if we visit that roadside attraction?
|
Liệu chúng ta có tìm thấy cuộn len khổng lồ đó nếu chúng ta ghé thăm điểm tham quan ven đường đó không? |
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The giant rocking chair was a popular roadside attraction on Route 66.
|
Chiếc ghế bập bênh khổng lồ là một điểm thu hút khách du lịch ven đường nổi tiếng trên Quốc lộ 66. |
| Phủ định |
The abandoned reptile zoo wasn't a roadside attraction anyone wanted to visit.
|
Sở thú bò sát bị bỏ hoang không phải là một điểm thu hút khách du lịch ven đường mà ai muốn ghé thăm. |
| Nghi vấn |
Did they stop at every roadside attraction on their cross-country road trip?
|
Họ có dừng lại ở mọi điểm thu hút khách du lịch ven đường trong chuyến đi xuyên quốc gia của họ không? |
Rule: tenses-present-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
They have been building a new roadside attraction on Highway 1 for the past six months.
|
Họ đã xây dựng một điểm du lịch ven đường mới trên Quốc lộ 1 trong sáu tháng qua. |
| Phủ định |
She hasn't been visiting that roadside attraction since the accident.
|
Cô ấy đã không ghé thăm điểm du lịch ven đường đó kể từ vụ tai nạn. |
| Nghi vấn |
Have you been stopping at roadside attractions during your road trip?
|
Bạn có dừng lại ở các điểm du lịch ven đường trong chuyến đi của bạn không? |