quirky attraction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or characterized by peculiar or unexpected traits or aspects.
Vietnamese Meaning
Có hoặc mang đặc điểm của những nét, khía cạnh kỳ lạ hoặc bất ngờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He has a quirky sense of humor that I find very entertaining."
"Anh ấy có một khiếu hài hước kỳ lạ mà tôi thấy rất thú vị."
-
"The local bookstore, with its resident cat and maze of shelves, is a quirky attraction for tourists."
"Hiệu sách địa phương, với con mèo sống ở đó và mê cung kệ sách, là một điểm thu hút kỳ lạ đối với khách du lịch."
-
"This town is known for its quirky attractions, like the museum dedicated to staplers."
"Thị trấn này được biết đến với những điểm thu hút kỳ lạ, như bảo tàng dành riêng cho cái dập ghim."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | quirk | nét riêng, thói quen lạ, sự kỳ quặc |
| Noun | quirkiness | sự kỳ quặc, sự độc đáo |
| Adverb | quirkily | một cách kỳ quặc, một cách độc đáo |
| Verb | attract | thu hút |
| Adjective | attractive | hấp dẫn, thu hút |
| Adverb | attractively | một cách hấp dẫn |
| Noun | attractiveness | sự hấp dẫn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'quirky' thường được dùng để mô tả những điều gì đó khác thường, lập dị, nhưng theo một cách thú vị và hấp dẫn. Nó mang sắc thái tích cực hơn so với 'odd' hoặc 'strange'. Nó nhấn mạnh sự độc đáo, cá tính, và có thể gây thích thú.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unique unique quirky attraction (điểm thu hút độc đáo, kỳ lạ)
-
hidden hidden quirky attraction (điểm thu hút kỳ lạ bị giấu kín)
-
local local quirky attraction (điểm thu hút kỳ lạ của địa phương)
-
charming charming quirky attraction (điểm thu hút kỳ lạ quyến rũ)
-
offbeat offbeat quirky attraction (điểm thu hút kỳ lạ độc đáo, khác thường)
-
visit visit a quirky attraction (thăm một điểm thu hút kỳ lạ)
-
discover discover quirky attractions (khám phá các điểm thu hút kỳ lạ)
-
seek out seek out quirky attractions (tìm kiếm các điểm thu hút kỳ lạ)
-
promote promote quirky attractions (quảng bá các điểm thu hút kỳ lạ)
-
enjoy enjoy a quirky attraction (tận hưởng một điểm thu hút kỳ lạ)
Idioms
-
a hidden gem of a quirky attraction
một viên ngọc ẩn là điểm thu hút kỳ lạ
"Many travelers love finding a hidden gem of a quirky attraction off the beaten path."
(Nhiều du khách thích tìm thấy một viên ngọc ẩn là điểm thu hút kỳ lạ nằm ngoài những lối đi thông thường.)
-
a must-visit quirky attraction
một điểm thu hút kỳ lạ nhất định phải ghé thăm
"The museum with its strange exhibits is a must-visit quirky attraction for art lovers."
(Bảo tàng với những hiện vật kỳ lạ là một điểm thu hút kỳ lạ nhất định phải ghé thăm đối với những người yêu nghệ thuật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quirky attraction
Tính từCó hoặc mang đặc điểm của những nét, khía cạnh kỳ lạ hoặc bất ngờ.
"He has a quirky sense of humor that I find very entertaining."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The town boasted a quirky attraction: a museum dedicated solely to rubber ducks. |
Thị trấn tự hào có một điểm thu hút kỳ lạ: một bảo tàng chỉ dành riêng cho vịt cao su. |
| Phủ định | The travel guide didn't mention any quirky attractions: it focused on the standard historical sites. |
Hướng dẫn du lịch không đề cập đến bất kỳ điểm thu hút kỳ lạ nào: nó tập trung vào các di tích lịch sử tiêu chuẩn. |
| Nghi vấn | Does the city have any quirky attractions: places like haunted libraries or gnome sanctuaries? |
Thành phố có điểm thu hút kỳ lạ nào không: những nơi như thư viện ma ám hoặc khu bảo tồn gnome? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This museum is the most quirky attraction in town. |
Bảo tàng này là điểm thu hút kỳ lạ nhất trong thị trấn. |
| Phủ định | That small art gallery isn't as quirky as the main attraction downtown. |
Phòng trưng bày nghệ thuật nhỏ đó không kỳ lạ bằng điểm thu hút chính ở trung tâm thành phố. |
| Nghi vấn | Is the haunted house a quirkier attraction than the botanical garden? |
Ngôi nhà ma ám có phải là một điểm thu hút kỳ lạ hơn vườn bách thảo không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People used to consider that abandoned amusement park a quirky attraction. |
Mọi người từng coi công viên giải trí bỏ hoang đó là một điểm thu hút kỳ quặc. |
| Phủ định | They didn't use to think of roadside oddities as quirky attractions, but now they do. |
Họ đã từng không nghĩ những điều kỳ lạ bên đường là những điểm thu hút kỳ quặc, nhưng bây giờ họ nghĩ vậy. |
| Nghi vấn | Did tourists use to visit this town just for its quirky attractions? |
Khách du lịch có từng đến thăm thị trấn này chỉ vì những điểm thu hút kỳ quặc của nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quirky attraction".
