(Top Banner Ad)
quirky attraction
B2
Tính từ B2 Tâm lý học, Xã hội học, Du lịch

quirky attraction

UK: /ˈkwɜːki əˈtrækʃən/ • US: /ˈkwɜːrki əˈtrækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

điểm thu hút kỳ lạ điểm thu hút độc đáo điểm đến có một không hai nét hấp dẫn khác biệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or characterized by peculiar or unexpected traits or aspects.

Vietnamese Meaning

Có hoặc mang đặc điểm của những nét, khía cạnh kỳ lạ hoặc bất ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has a quirky sense of humor that I find very entertaining."

    "Anh ấy có một khiếu hài hước kỳ lạ mà tôi thấy rất thú vị."

  • "The local bookstore, with its resident cat and maze of shelves, is a quirky attraction for tourists."

    "Hiệu sách địa phương, với con mèo sống ở đó và mê cung kệ sách, là một điểm thu hút kỳ lạ đối với khách du lịch."

  • "This town is known for its quirky attractions, like the museum dedicated to staplers."

    "Thị trấn này được biết đến với những điểm thu hút kỳ lạ, như bảo tàng dành riêng cho cái dập ghim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quirk nét riêng, thói quen lạ, sự kỳ quặc
Noun quirkiness sự kỳ quặc, sự độc đáo
Adverb quirkily một cách kỳ quặc, một cách độc đáo
Verb attract thu hút
Adjective attractive hấp dẫn, thu hút
Adverb attractively một cách hấp dẫn
Noun attractiveness sự hấp dẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
attrahere
Old French
attraction
Middle English
attraction
Modern English
attraction

Nguồn gốc của 'Quirky'

Từ 'quirky' xuất phát từ danh từ 'quirk' trong tiếng Anh thế kỷ 16, mang nghĩa là 'sự xoắn, sự vặn vẹo bất ngờ' hoặc 'một nét riêng kỳ lạ'. Nguồn gốc chính xác của 'quirk' không rõ ràng, có thể liên quan đến một từ tiếng Đức cổ có nghĩa là 'xiên, chéo'. 'Quirky' ra đời sau đó để mô tả những gì khác thường, độc đáo hoặc hơi lập dị.

Usage Note

Tính từ 'quirky' thường được dùng để mô tả những điều gì đó khác thường, lập dị, nhưng theo một cách thú vị và hấp dẫn. Nó mang sắc thái tích cực hơn so với 'odd' hoặc 'strange'. Nó nhấn mạnh sự độc đáo, cá tính, và có thể gây thích thú.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quirky attraction
  • unique unique quirky attraction
    (điểm thu hút độc đáo, kỳ lạ)
  • hidden hidden quirky attraction
    (điểm thu hút kỳ lạ bị giấu kín)
  • local local quirky attraction
    (điểm thu hút kỳ lạ của địa phương)
  • charming charming quirky attraction
    (điểm thu hút kỳ lạ quyến rũ)
  • offbeat offbeat quirky attraction
    (điểm thu hút kỳ lạ độc đáo, khác thường)
Verb + quirky attraction
  • visit visit a quirky attraction
    (thăm một điểm thu hút kỳ lạ)
  • discover discover quirky attractions
    (khám phá các điểm thu hút kỳ lạ)
  • seek out seek out quirky attractions
    (tìm kiếm các điểm thu hút kỳ lạ)
  • promote promote quirky attractions
    (quảng bá các điểm thu hút kỳ lạ)
  • enjoy enjoy a quirky attraction
    (tận hưởng một điểm thu hút kỳ lạ)

Idioms

  • a hidden gem of a quirky attraction

    một viên ngọc ẩn là điểm thu hút kỳ lạ

    "Many travelers love finding a hidden gem of a quirky attraction off the beaten path."

    (Nhiều du khách thích tìm thấy một viên ngọc ẩn là điểm thu hút kỳ lạ nằm ngoài những lối đi thông thường.)

  • a must-visit quirky attraction

    một điểm thu hút kỳ lạ nhất định phải ghé thăm

    "The museum with its strange exhibits is a must-visit quirky attraction for art lovers."

    (Bảo tàng với những hiện vật kỳ lạ là một điểm thu hút kỳ lạ nhất định phải ghé thăm đối với những người yêu nghệ thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quirky attraction

Tính từ
Lật mặt

Có hoặc mang đặc điểm của những nét, khía cạnh kỳ lạ hoặc bất ngờ.

"He has a quirky sense of humor that I find very entertaining."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The town boasted a quirky attraction: a museum dedicated solely to rubber ducks.
Thị trấn tự hào có một điểm thu hút kỳ lạ: một bảo tàng chỉ dành riêng cho vịt cao su.
Phủ định
The travel guide didn't mention any quirky attractions: it focused on the standard historical sites.
Hướng dẫn du lịch không đề cập đến bất kỳ điểm thu hút kỳ lạ nào: nó tập trung vào các di tích lịch sử tiêu chuẩn.
Nghi vấn
Does the city have any quirky attractions: places like haunted libraries or gnome sanctuaries?
Thành phố có điểm thu hút kỳ lạ nào không: những nơi như thư viện ma ám hoặc khu bảo tồn gnome?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This museum is the most quirky attraction in town.
Bảo tàng này là điểm thu hút kỳ lạ nhất trong thị trấn.
Phủ định
That small art gallery isn't as quirky as the main attraction downtown.
Phòng trưng bày nghệ thuật nhỏ đó không kỳ lạ bằng điểm thu hút chính ở trung tâm thành phố.
Nghi vấn
Is the haunted house a quirkier attraction than the botanical garden?
Ngôi nhà ma ám có phải là một điểm thu hút kỳ lạ hơn vườn bách thảo không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People used to consider that abandoned amusement park a quirky attraction.
Mọi người từng coi công viên giải trí bỏ hoang đó là một điểm thu hút kỳ quặc.
Phủ định
They didn't use to think of roadside oddities as quirky attractions, but now they do.
Họ đã từng không nghĩ những điều kỳ lạ bên đường là những điểm thu hút kỳ quặc, nhưng bây giờ họ nghĩ vậy.
Nghi vấn
Did tourists use to visit this town just for its quirky attractions?
Khách du lịch có từng đến thăm thị trấn này chỉ vì những điểm thu hút kỳ quặc của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quirky attraction".

Sức hút của sự độc đáo trong du lịch

Trong bối cảnh du lịch hiện đại, nhiều du khách có xu hướng tìm kiếm những trải nghiệm chân thực và độc đáo, tránh xa những điểm đến quá đông đúc hay thương mại hóa. 'Quirky attractions' đáp ứng chính xác nhu cầu này, mang đến cái nhìn sâu sắc hơn về văn hóa địa phương, lịch sử thú vị hoặc những nét đặc trưng khó tìm thấy ở nơi khác, làm phong phú thêm hành trình khám phá.

Hiện tượng 'Roadside Attractions' ở Mỹ

Tại Mỹ, có một văn hóa đặc trưng là 'Roadside Attractions' – những điểm dừng chân kỳ lạ, độc đáo ven đường, thường được tạo ra để thu hút khách du lịch. Chúng có thể là những bức tượng khổng lồ, bảo tàng vật dụng kỳ quái, hay các cửa hàng mang phong cách độc lạ. Đây là một ví dụ điển hình cho 'quirky attractions', thể hiện tinh thần sáng tạo và sự hài hước trong việc tạo ra những điểm nhấn du lịch khác thường.