(Top Banner Ad)
novelty attraction
B2
Noun Phrase B2 Marketing, Tâm lý học, Du lịch

novelty attraction

UK: /ˈnɒvəlti əˈtrækʃən/ • US: /ˈnɑːvəlti əˈtrækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sức hấp dẫn mới lạ yếu tố thu hút mới lạ tính hấp dẫn độc đáo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being new, original, or unusual that draws interest or appeal.

Vietnamese Meaning

Sức hấp dẫn hoặc sự thu hút đến từ tính mới lạ, độc đáo, khác thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The novelty attraction of the virtual reality experience drew large crowds at the convention."

    "Sức hút mới lạ của trải nghiệm thực tế ảo đã thu hút đám đông lớn tại hội nghị."

  • "The city's new art installation relies heavily on novelty attraction to boost tourism."

    "Công trình nghệ thuật mới của thành phố dựa nhiều vào sức hút mới lạ để thúc đẩy du lịch."

  • "The product's novelty attraction wore off quickly, and sales declined."

    "Sức hút mới lạ của sản phẩm nhanh chóng giảm sút, và doanh số bán hàng giảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun novel tiểu thuyết (một câu chuyện hư cấu mới lạ)
Adjective novel mới lạ, độc đáo, chưa từng có
Verb innovate đổi mới, sáng tạo
Noun innovation sự đổi mới, sự sáng tạo
Noun attraction sự thu hút, điểm tham quan, địa điểm hấp dẫn
Verb attract thu hút, lôi cuốn
Adjective attractive hấp dẫn, quyến rũ
Noun attractiveness sự hấp dẫn, vẻ quyến rũ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Marketing, Tâm lý học, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*newos (new)
Latin
novus (new)
Latin (diminutive)
novellus (young, fresh)
Old French
novellete (newness)
Middle English
noveltee
English
novelty
Latin
attrahere (to draw to)
Latin
attractionem (a drawing to)
Old French
attraction
English
attraction

Nguồn gốc từ 'novelty'

Từ 'novelty' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'novus' (mới), thông qua dạng giảm nhẹ 'novellus' (trẻ, tươi mới), rồi sang tiếng Pháp cổ 'novellete' (sự mới mẻ). Cuối cùng, nó vào tiếng Anh trung đại và trở thành 'novelty' như ngày nay, mang ý nghĩa là sự mới lạ, độc đáo.

Nguồn gốc từ 'attraction'

Từ 'attraction' bắt nguồn từ động từ 'attrahere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'kéo về phía', 'thu hút'. Từ đó phát triển thành 'attractionem' (hành động thu hút) và sau đó là 'attraction' trong tiếng Anh, ám chỉ thứ gì đó có khả năng lôi kéo sự chú ý hoặc sự quan tâm.

Sự kết hợp 'novelty attraction'

Khi kết hợp, 'novelty attraction' mô tả một điều gì đó mới mẻ, độc đáo và đặc biệt gây hứng thú, thu hút sự chú ý. Nó thường ám chỉ một thứ gì đó có sức hút dựa trên tính mới lạ của nó, có thể không kéo dài mãi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh marketing, du lịch, và tâm lý học để mô tả những yếu tố hoặc trải nghiệm mới lạ có khả năng thu hút sự chú ý và quan tâm của mọi người. Nó nhấn mạnh vào việc sự mới lạ là động lực chính thúc đẩy sự quan tâm, trái ngược với những yếu tố đã quen thuộc hoặc truyền thống. 'Novelty attraction' thường liên quan đến sự tò mò, khám phá và mong muốn trải nghiệm những điều chưa từng có.

Prepositions

of for in

'- Novelty attraction *of* new technology': nhấn mạnh sự mới lạ vốn có trong công nghệ. '- Novelty attraction *for* tourists': chỉ ra rằng sự mới lạ là yếu tố thu hút khách du lịch. '- Novelty attraction *in* historical sites': đề cập đến những khía cạnh mới lạ được tìm thấy trong các di tích lịch sử.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + novelty attraction
  • a temporary a temporary novelty attraction
    (một sức hút mới lạ mang tính tạm thời)
  • the latest the latest novelty attraction
    (điểm thu hút mới lạ nhất)
  • a passing a passing novelty attraction
    (một sức hút mới lạ chóng tàn (sớm mất đi sự hấp dẫn))
Verb + novelty attraction
  • to become to become a novelty attraction
    (trở thành một điểm thu hút mới lạ)
  • to create to create a novelty attraction
    (tạo ra một sức hút mới lạ)
  • to feature as to feature as a novelty attraction
    (được giới thiệu như một điểm thu hút mới lạ)

Idioms

  • a passing novelty attraction

    một sức hút mới lạ chỉ tồn tại trong thời gian ngắn, sau đó mất đi sự hấp dẫn

    "The new gadget was a passing novelty attraction, quickly forgotten once the next model came out."

    (Thiết bị mới đó chỉ là một sức hút mới lạ chóng tàn, nhanh chóng bị lãng quên khi mẫu tiếp theo ra mắt.)

  • to be seen as a mere novelty attraction

    được coi là chỉ có giá trị mới lạ ban đầu chứ không có giá trị sâu sắc hay lâu dài

    "Critics dismissed the artwork, saying it was just a mere novelty attraction without much artistic merit."

    (Các nhà phê bình đã bác bỏ tác phẩm nghệ thuật đó, nói rằng nó chỉ là một điểm hút mới lạ đơn thuần mà không có nhiều giá trị nghệ thuật.)

  • to treat something as a novelty attraction

    đối xử với một cái gì đó như một thứ mới lạ để giải trí, không coi trọng sự hữu ích hoặc giá trị lâu dài của nó

    "Some tourists treat local traditions as a novelty attraction rather than appreciating their cultural significance."

    (Một số khách du lịch xem các truyền thống địa phương như một điểm hút mới lạ hơn là trân trọng ý nghĩa văn hóa của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

novelty attraction

Noun Phrase
Lật mặt

Sức hấp dẫn hoặc sự thu hút đến từ tính mới lạ, độc đáo, khác thường.

"The novelty attraction of the virtual reality experience drew large crowds at the convention."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "novelty attraction".

Hiệu ứng mới lạ (Novelty Effect)

Trong tâm lý học và tiếp thị, 'hiệu ứng mới lạ' là hiện tượng con người có xu hướng bị thu hút và thích thú hơn với những điều mới mẻ. Ban đầu, một sản phẩm hay ý tưởng mới lạ có thể đạt được sự chú ý và hiệu suất cao, nhưng sự hấp dẫn này thường giảm dần theo thời gian khi tính mới lạ không còn. Các nhà phát triển sản phẩm cần lưu ý điều này để đảm bảo giá trị lâu dài.

Lịch sử các hội chợ và triển lãm

Trong lịch sử, các hội chợ thế giới (World's Fairs), rạp xiếc lưu động và các triển lãm lớn thường dựa vào các 'novelty attraction' để thu hút đám đông. Đó có thể là những phát minh công nghệ mới, động vật kỳ lạ, màn trình diễn độc đáo chưa từng thấy, hoặc các món đồ chơi, quà lưu niệm độc đáo. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc giải trí và giáo dục công chúng về những điều mới mẻ trên thế giới trong thời đại mà thông tin chưa phổ biến.