novelty attraction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sức hấp dẫn hoặc sự thu hút đến từ tính mới lạ, độc đáo, khác thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The novelty attraction of the virtual reality experience drew large crowds at the convention."
"Sức hút mới lạ của trải nghiệm thực tế ảo đã thu hút đám đông lớn tại hội nghị."
-
"The city's new art installation relies heavily on novelty attraction to boost tourism."
"Công trình nghệ thuật mới của thành phố dựa nhiều vào sức hút mới lạ để thúc đẩy du lịch."
-
"The product's novelty attraction wore off quickly, and sales declined."
"Sức hút mới lạ của sản phẩm nhanh chóng giảm sút, và doanh số bán hàng giảm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | novel | tiểu thuyết (một câu chuyện hư cấu mới lạ) |
| Adjective | novel | mới lạ, độc đáo, chưa từng có |
| Verb | innovate | đổi mới, sáng tạo |
| Noun | innovation | sự đổi mới, sự sáng tạo |
| Noun | attraction | sự thu hút, điểm tham quan, địa điểm hấp dẫn |
| Verb | attract | thu hút, lôi cuốn |
| Adjective | attractive | hấp dẫn, quyến rũ |
| Noun | attractiveness | sự hấp dẫn, vẻ quyến rũ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh marketing, du lịch, và tâm lý học để mô tả những yếu tố hoặc trải nghiệm mới lạ có khả năng thu hút sự chú ý và quan tâm của mọi người. Nó nhấn mạnh vào việc sự mới lạ là động lực chính thúc đẩy sự quan tâm, trái ngược với những yếu tố đã quen thuộc hoặc truyền thống. 'Novelty attraction' thường liên quan đến sự tò mò, khám phá và mong muốn trải nghiệm những điều chưa từng có.
Prepositions
'- Novelty attraction *of* new technology': nhấn mạnh sự mới lạ vốn có trong công nghệ. '- Novelty attraction *for* tourists': chỉ ra rằng sự mới lạ là yếu tố thu hút khách du lịch. '- Novelty attraction *in* historical sites': đề cập đến những khía cạnh mới lạ được tìm thấy trong các di tích lịch sử.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a temporary a temporary novelty attraction (một sức hút mới lạ mang tính tạm thời)
-
the latest the latest novelty attraction (điểm thu hút mới lạ nhất)
-
a passing a passing novelty attraction (một sức hút mới lạ chóng tàn (sớm mất đi sự hấp dẫn))
-
to become to become a novelty attraction (trở thành một điểm thu hút mới lạ)
-
to create to create a novelty attraction (tạo ra một sức hút mới lạ)
-
to feature as to feature as a novelty attraction (được giới thiệu như một điểm thu hút mới lạ)
Idioms
-
a passing novelty attraction
một sức hút mới lạ chỉ tồn tại trong thời gian ngắn, sau đó mất đi sự hấp dẫn
"The new gadget was a passing novelty attraction, quickly forgotten once the next model came out."
(Thiết bị mới đó chỉ là một sức hút mới lạ chóng tàn, nhanh chóng bị lãng quên khi mẫu tiếp theo ra mắt.)
-
to be seen as a mere novelty attraction
được coi là chỉ có giá trị mới lạ ban đầu chứ không có giá trị sâu sắc hay lâu dài
"Critics dismissed the artwork, saying it was just a mere novelty attraction without much artistic merit."
(Các nhà phê bình đã bác bỏ tác phẩm nghệ thuật đó, nói rằng nó chỉ là một điểm hút mới lạ đơn thuần mà không có nhiều giá trị nghệ thuật.)
-
to treat something as a novelty attraction
đối xử với một cái gì đó như một thứ mới lạ để giải trí, không coi trọng sự hữu ích hoặc giá trị lâu dài của nó
"Some tourists treat local traditions as a novelty attraction rather than appreciating their cultural significance."
(Một số khách du lịch xem các truyền thống địa phương như một điểm hút mới lạ hơn là trân trọng ý nghĩa văn hóa của chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
novelty attraction
Noun PhraseSức hấp dẫn hoặc sự thu hút đến từ tính mới lạ, độc đáo, khác thường.
"The novelty attraction of the virtual reality experience drew large crowds at the convention."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "novelty attraction".
