(Top Banner Ad)
robot technology
B2
Danh từ B2 Công nghệ, Kỹ thuật

robot technology

UK: /ˈrəʊbɒt tekˈnɒlədʒi/ • US: /ˈroʊbɑːt tekˈnɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

công nghệ robot kỹ thuật robot
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The technology associated with the design, construction, operation, and application of robots.

Vietnamese Meaning

Công nghệ liên quan đến thiết kế, xây dựng, vận hành và ứng dụng của robot.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Significant advancements have been made in robot technology over the past decade."

    "Những tiến bộ đáng kể đã được thực hiện trong công nghệ robot trong thập kỷ qua."

  • "The company invests heavily in robot technology to improve its production efficiency."

    "Công ty đầu tư mạnh vào công nghệ robot để nâng cao hiệu quả sản xuất."

  • "Robot technology is transforming various industries, including healthcare and agriculture."

    "Công nghệ robot đang chuyển đổi nhiều ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm chăm sóc sức khỏe và nông nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun robot Người máy, rô-bốt (là một thành phần của cụm từ 'robot technology')
Noun robotics Ngành robot học, khoa học nghiên cứu, thiết kế, chế tạo, vận hành và ứng dụng robot
Adjective robotic Thuộc về robot; giống robot; có tính chất tự động
Verb robotize Tự động hóa bằng robot; biến thành robot
Noun technology Công nghệ (là một thành phần của cụm từ 'robot technology')
Adjective technological Thuộc về công nghệ; có tính công nghệ
Noun technologist Chuyên gia công nghệ; nhà công nghệ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Czech
robota
English
robot
Ancient Greek
τέχνη (tékhnē)
Ancient Greek
-λογία (-logía)
English
technology
English
robot technology

Nguồn gốc của từ "Robot"

Từ "robot" được nhà văn Séc Karel Čapek giới thiệu lần đầu trong vở kịch khoa học viễn tưởng năm 1920 của ông, R.U.R. (Rossum's Universal Robots). Ông lấy cảm hứng từ từ "robota" trong tiếng Séc, có nghĩa là "lao động cưỡng bức" hoặc "công việc nặng nhọc". Ý tưởng về những cỗ máy tự động làm việc thay con người đã nhanh chóng lan rộng và từ "robot" trở thành một phần quen thuộc trong ngôn ngữ toàn cầu. Cụm từ "robot technology" sau đó được dùng để chỉ lĩnh vực kỹ thuật và ứng dụng liên quan đến những cỗ máy này.

Usage Note

Cụm từ 'robot technology' đề cập đến một lĩnh vực rộng lớn bao gồm nhiều khía cạnh kỹ thuật và khoa học khác nhau. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu, phát triển và ứng dụng robot trong các ngành công nghiệp khác nhau.

Prepositions

in for of

* **in:** được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc ngành mà công nghệ robot được áp dụng (ví dụ: 'advances in robot technology'). * **for:** được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của công nghệ robot (ví dụ: 'robot technology for manufacturing'). * **of:** được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần của công nghệ robot (ví dụ: 'the development of robot technology').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + robot technology
  • advanced advanced robot technology
    (công nghệ robot tiên tiến)
  • cutting-edge cutting-edge robot technology
    (công nghệ robot hiện đại nhất/tiên tiến nhất)
  • innovative innovative robot technology
    (công nghệ robot đổi mới/sáng tạo)
  • emerging emerging robot technology
    (công nghệ robot mới nổi/đang phát triển)
Verb + robot technology
  • develop develop robot technology
    (phát triển công nghệ robot)
  • implement implement robot technology
    (triển khai/áp dụng công nghệ robot)
  • apply apply robot technology
    (ứng dụng công nghệ robot)
  • utilize utilize robot technology
    (sử dụng/tận dụng công nghệ robot)
Noun + robot technology
  • field of the field of robot technology
    (lĩnh vực công nghệ robot)
  • advances in advances in robot technology
    (những tiến bộ trong công nghệ robot)
  • applications of applications of robot technology
    (các ứng dụng của công nghệ robot)

Idioms

  • Harnessing robot technology

    Tận dụng/khai thác công nghệ robot

    "Companies are investing heavily in harnessing robot technology to improve efficiency."

    (Các công ty đang đầu tư mạnh mẽ vào việc tận dụng công nghệ robot để cải thiện hiệu quả.)

  • The future of robot technology

    Tương lai của công nghệ robot

    "Experts predict a transformative future of robot technology across various industries."

    (Các chuyên gia dự đoán một tương lai mang tính biến đổi của công nghệ robot trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.)

  • Pioneering robot technology

    Tiên phong trong công nghệ robot

    "This company is known for pioneering robot technology in autonomous driving."

    (Công ty này nổi tiếng là đơn vị tiên phong trong công nghệ robot trong lĩnh vực lái xe tự động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

robot technology

Danh từ
Lật mặt

Công nghệ liên quan đến thiết kế, xây dựng, vận hành và ứng dụng của robot.

"Significant advancements have been made in robot technology over the past decade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "robot technology".

Ảnh hưởng đến việc làm và xã hội

Sự phát triển của công nghệ robot thường đi kèm với những lo ngại về tác động của nó đến thị trường lao động, với khả năng tự động hóa thay thế các công việc của con người. Tuy nhiên, nó cũng mang lại hứa hẹn về việc nâng cao năng suất, tạo ra các ngành nghề mới và cải thiện chất lượng cuộc sống trong nhiều lĩnh vực như y tế, sản xuất và dịch vụ.

Ba định luật Robot của Asimov

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong khoa học viễn tưởng, ba định luật Robot của Isaac Asimov là một khái niệm mang tính biểu tượng. Các định luật này đặt ra những quy tắc đạo đức cơ bản cho robot để đảm bảo chúng không gây hại cho con người, tuân thủ mệnh lệnh và bảo vệ sự tồn tại của chính mình. Những định luật này đã và đang là nền tảng cho các cuộc thảo luận về đạo đức AI và robot.