robot technology
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The technology associated with the design, construction, operation, and application of robots.
Vietnamese Meaning
Công nghệ liên quan đến thiết kế, xây dựng, vận hành và ứng dụng của robot.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Significant advancements have been made in robot technology over the past decade."
"Những tiến bộ đáng kể đã được thực hiện trong công nghệ robot trong thập kỷ qua."
-
"The company invests heavily in robot technology to improve its production efficiency."
"Công ty đầu tư mạnh vào công nghệ robot để nâng cao hiệu quả sản xuất."
-
"Robot technology is transforming various industries, including healthcare and agriculture."
"Công nghệ robot đang chuyển đổi nhiều ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm chăm sóc sức khỏe và nông nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | robot | Người máy, rô-bốt (là một thành phần của cụm từ 'robot technology') |
| Noun | robotics | Ngành robot học, khoa học nghiên cứu, thiết kế, chế tạo, vận hành và ứng dụng robot |
| Adjective | robotic | Thuộc về robot; giống robot; có tính chất tự động |
| Verb | robotize | Tự động hóa bằng robot; biến thành robot |
| Noun | technology | Công nghệ (là một thành phần của cụm từ 'robot technology') |
| Adjective | technological | Thuộc về công nghệ; có tính công nghệ |
| Noun | technologist | Chuyên gia công nghệ; nhà công nghệ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'robot technology' đề cập đến một lĩnh vực rộng lớn bao gồm nhiều khía cạnh kỹ thuật và khoa học khác nhau. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu, phát triển và ứng dụng robot trong các ngành công nghiệp khác nhau.
Prepositions
* **in:** được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc ngành mà công nghệ robot được áp dụng (ví dụ: 'advances in robot technology'). * **for:** được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của công nghệ robot (ví dụ: 'robot technology for manufacturing'). * **of:** được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần của công nghệ robot (ví dụ: 'the development of robot technology').
Collocations (Từ đi kèm)
-
advanced advanced robot technology (công nghệ robot tiên tiến)
-
cutting-edge cutting-edge robot technology (công nghệ robot hiện đại nhất/tiên tiến nhất)
-
innovative innovative robot technology (công nghệ robot đổi mới/sáng tạo)
-
emerging emerging robot technology (công nghệ robot mới nổi/đang phát triển)
-
develop develop robot technology (phát triển công nghệ robot)
-
implement implement robot technology (triển khai/áp dụng công nghệ robot)
-
apply apply robot technology (ứng dụng công nghệ robot)
-
utilize utilize robot technology (sử dụng/tận dụng công nghệ robot)
-
field of the field of robot technology (lĩnh vực công nghệ robot)
-
advances in advances in robot technology (những tiến bộ trong công nghệ robot)
-
applications of applications of robot technology (các ứng dụng của công nghệ robot)
Idioms
-
Harnessing robot technology
Tận dụng/khai thác công nghệ robot
"Companies are investing heavily in harnessing robot technology to improve efficiency."
(Các công ty đang đầu tư mạnh mẽ vào việc tận dụng công nghệ robot để cải thiện hiệu quả.)
-
The future of robot technology
Tương lai của công nghệ robot
"Experts predict a transformative future of robot technology across various industries."
(Các chuyên gia dự đoán một tương lai mang tính biến đổi của công nghệ robot trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.)
-
Pioneering robot technology
Tiên phong trong công nghệ robot
"This company is known for pioneering robot technology in autonomous driving."
(Công ty này nổi tiếng là đơn vị tiên phong trong công nghệ robot trong lĩnh vực lái xe tự động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
robot technology
Danh từCông nghệ liên quan đến thiết kế, xây dựng, vận hành và ứng dụng của robot.
"Significant advancements have been made in robot technology over the past decade."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "robot technology".
