(Top Banner Ad)
roman architecture
B2
Danh từ B2 Kiến trúc, Lịch sử

roman architecture

UK: /ˈrəʊmən ˈɑːkɪtektʃər/ • US: /ˈroʊmən ˈɑːrkɪtektʃər/

Nghĩa tiếng Việt

kiến trúc La Mã kiến trúc thời La Mã
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The architecture developed in ancient Rome and its territories from the Roman Republic until the decline of the Roman Empire. It is characterized by the use of concrete, arches, vaults, and domes.

Vietnamese Meaning

Kiến trúc được phát triển ở La Mã cổ đại và các vùng lãnh thổ của nó từ thời Cộng hòa La Mã cho đến khi Đế chế La Mã suy tàn. Nó được đặc trưng bởi việc sử dụng bê tông, vòm, mái vòm và mái tròn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Colosseum is a prime example of Roman architecture."

    "Đấu trường La Mã là một ví dụ điển hình về kiến trúc La Mã."

  • "Roman architecture had a significant influence on subsequent architectural styles."

    "Kiến trúc La Mã có ảnh hưởng đáng kể đến các phong cách kiến trúc sau này."

  • "Many well-preserved examples of Roman architecture can still be seen today."

    "Nhiều ví dụ được bảo tồn tốt về kiến trúc La Mã vẫn có thể được nhìn thấy ngày nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Rome Thủ đô của Đế chế La Mã cổ đại; thành phố hiện đại ở Ý
Noun architect Kiến trúc sư (người thiết kế các tòa nhà)
Noun architecture Kiến trúc (nghệ thuật và khoa học thiết kế, xây dựng)
Adjective Roman Thuộc về La Mã
Adjective architectural Thuộc về kiến trúc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
arkhitekton
Latin
Romanus
Latin
architectura
Old French
architecture
English
Roman architecture

Nguồn gốc của 'Roman'

Từ 'Roman' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latinh 'Romanus', có nghĩa là 'thuộc về Rome' hoặc 'của Rome'. Rome là thành phố trung tâm và thủ đô của đế chế La Mã cổ đại hùng mạnh, vì vậy 'Roman' được dùng để chỉ mọi thứ liên quan đến đế chế này.

Nguồn gốc của 'Architecture'

Từ 'architecture' (kiến trúc) có hành trình từ tiếng Hy Lạp cổ. Nó bắt nguồn từ 'arkhitekton' (ἀρχιτέκτων), nghĩa là 'kiến trúc sư trưởng' (từ 'arkhi-' nghĩa là 'trưởng, chính' và 'tekton' nghĩa là 'thợ xây dựng'). Sau đó, từ này đi vào tiếng Latinh thành 'architectura', rồi qua tiếng Pháp cổ 'architecture' trước khi trở thành tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Thuật ngữ 'Roman architecture' thường được dùng để chỉ các công trình kiến trúc được xây dựng bởi người La Mã cổ đại. Nó phân biệt với kiến trúc Hy Lạp cổ đại, mặc dù kiến trúc La Mã chịu ảnh hưởng lớn từ kiến trúc Hy Lạp. 'Roman architecture' cũng khác với 'Romanesque architecture', một phong cách kiến trúc thời Trung cổ ở châu Âu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + roman architecture
  • ancient ancient roman architecture
    (kiến trúc La Mã cổ đại)
  • classical classical roman architecture
    (kiến trúc La Mã cổ điển)
  • grand grand roman architecture
    (kiến trúc La Mã hùng vĩ)
  • impressive impressive roman architecture
    (kiến trúc La Mã ấn tượng)
Verb + roman architecture
  • study study roman architecture
    (nghiên cứu kiến trúc La Mã)
  • admire admire roman architecture
    (chiêm ngưỡng kiến trúc La Mã)
Noun + of roman architecture
  • elements elements of roman architecture
    (các yếu tố của kiến trúc La Mã)
  • style the style of roman architecture
    (phong cách của kiến trúc La Mã)

Idioms

  • the grandeur of Roman architecture

    Vẻ hùng vĩ/tráng lệ của kiến trúc La Mã

    "The Colosseum perfectly exemplifies the grandeur of Roman architecture."

    (Đấu trường La Mã là một ví dụ hoàn hảo về vẻ hùng vĩ của kiến trúc La Mã.)

  • a testament to Roman engineering

    Một minh chứng cho kỹ thuật La Mã (thường dùng để mô tả các công trình kiến trúc La Mã)

    "The Roman aqueducts stand as a testament to Roman engineering and architectural prowess."

    (Các cầu dẫn nước La Mã là một minh chứng cho kỹ thuật và tài năng kiến trúc của người La Mã.)

  • the enduring legacy of Roman architecture

    Di sản lâu dài của kiến trúc La Mã

    "From Rome to far-flung provinces, we can still see the enduring legacy of Roman architecture."

    (Từ Rome đến các tỉnh xa xôi, chúng ta vẫn có thể thấy di sản lâu dài của kiến trúc La Mã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roman architecture

Danh từ
Lật mặt

Kiến trúc được phát triển ở La Mã cổ đại và các vùng lãnh thổ của nó từ thời Cộng hòa La Mã cho đến khi Đế chế La Mã suy tàn. Nó được đặc trưng bởi việc sử dụng bê tông, vòm, mái vòm và mái tròn.

"The Colosseum is a prime example of Roman architecture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Roman architecture is characterized by its grand scale and use of concrete.
Kiến trúc La Mã được đặc trưng bởi quy mô lớn và việc sử dụng bê tông.
Phủ định
That building is not an example of Roman architecture; it's too modern.
Tòa nhà đó không phải là một ví dụ về kiến trúc La Mã; nó quá hiện đại.
Nghi vấn
Is the Colosseum a famous example of Roman architecture?
Đấu trường La Mã có phải là một ví dụ nổi tiếng về kiến trúc La Mã không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roman architecture".

Sự đổi mới về vật liệu và cấu trúc

Người La Mã nổi tiếng với việc tiên phong sử dụng bê tông và các kỹ thuật xây dựng vòm (arch), mái vòm (dome) trên quy mô lớn. Những đổi mới này đã cho phép họ xây dựng các công trình khổng lồ, bền vững và phức tạp như Đấu trường La Mã (Colosseum) và Điện Pantheon, thể hiện tài năng kỹ thuật vượt trội.

Chức năng công cộng và sự hùng vĩ

Kiến trúc La Mã không chỉ thể hiện quyền lực và sự tráng lệ của đế chế mà còn phục vụ đời sống công cộng với các công trình như nhà tắm công cộng (baths), cầu dẫn nước (aqueducts), quảng trường (fora) và đường sá. Nó phản ánh sự chú trọng vào quy hoạch đô thị và tiện ích xã hội, đồng thời tạo ra những không gian ấn tượng và chức năng.