(Top Banner Ad)
room decor
B1
Danh từ B1 Thiết kế nội thất

room decor

UK: /ˈruːm ˈdekɔː/ • US: /ˈruːm ˈdeɪkɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

trang trí phòng bài trí phòng phong cách trang trí phòng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The style and appearance of the inside of a room.

Vietnamese Meaning

Phong cách và diện mạo bên trong của một căn phòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has excellent taste in room decor."

    "Cô ấy có gu thẩm mỹ tuyệt vời trong việc trang trí phòng."

  • "The hotel room decor was very modern."

    "Cách trang trí phòng khách sạn rất hiện đại."

  • "They spent hours choosing the right room decor for their new home."

    "Họ đã dành hàng giờ để chọn cách trang trí phòng phù hợp cho ngôi nhà mới của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun room Phòng, không gian trong nhà
Adjective roomy Rộng rãi, có nhiều không gian
Noun living room Phòng khách
Noun decor Phong cách hoặc vật trang trí
Verb decorate Trang trí, tô điểm
Adjective decorative Có tính trang trí, dùng để trang trí
Noun decorator Người trang trí nội thất
Noun decoration Sự trang trí, đồ trang trí

Synonyms

room decoration (trang trí phòng)interior decoration (trang trí nội thất)

Related Words

Subject Area

Thiết kế nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rūma-
Old English
rūm
Middle English
roum
English
room
Latin
decor (beauty, grace, adornment)
Old French
decor (decoration)
English
decor
Modern English
room decor

Nguồn gốc của 'Room'

Từ 'room' (phòng) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ, mang ý nghĩa ban đầu là 'không gian' hoặc 'khoảng trống'. Trải qua thời gian, nó phát triển thành 'rūm' trong tiếng Anh cổ và sau đó là 'roum' trong tiếng Anh Trung cổ, trước khi trở thành 'room' như ngày nay, chỉ một không gian riêng biệt trong một tòa nhà.

Nguồn gốc của 'Decor'

Từ 'decor' (trang trí) xuất phát từ tiếng Latin 'decor', có nghĩa là 'vẻ đẹp, sự duyên dáng' hoặc 'sự trang hoàng'. Sau đó, nó được tiếp nhận vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'décor' và cuối cùng du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa chỉ phong cách hoặc các vật dụng dùng để trang trí một không gian.

Usage Note

Cụm từ 'room decor' thường được dùng để chỉ các yếu tố trang trí, sắp xếp và thiết kế tạo nên không gian thẩm mỹ cho căn phòng. Nó bao gồm các yếu tố như màu sơn, đồ nội thất, phụ kiện trang trí, tranh ảnh, đèn và rèm cửa. Khác với 'interior design' mang tính chuyên nghiệp và bao quát hơn về cấu trúc và công năng, 'room decor' tập trung vào vẻ đẹp và phong cách trang trí.

Prepositions

in with

‘In room decor’: dùng để nói về một yếu tố cụ thể nào đó được sử dụng trong việc trang trí phòng (ví dụ: The use of plants in room decor).
‘With room decor’: dùng để chỉ việc sử dụng các yếu tố trang trí để tạo ra một phong cách hoặc cảm xúc cụ thể (ví dụ: decorate with minimalist room decor)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + room decor
  • stylish stylish room decor
    (trang trí phòng phong cách, sành điệu)
  • minimalist minimalist room decor
    (trang trí phòng tối giản)
  • modern modern room decor
    (trang trí phòng hiện đại)
  • cozy cozy room decor
    (trang trí phòng ấm cúng)
  • unique unique room decor
    (trang trí phòng độc đáo)
  • elegant elegant room decor
    (trang trí phòng thanh lịch)
  • impressive impressive room decor
    (trang trí phòng ấn tượng)
Verb + room decor
  • choose choose room decor
    (chọn đồ trang trí phòng)
  • plan plan room decor
    (lên kế hoạch trang trí phòng)
  • update update room decor
    (cập nhật đồ trang trí phòng)
  • enhance enhance room decor
    (nâng tầm trang trí phòng)
  • change change room decor
    (thay đổi đồ trang trí phòng)
  • reflect reflect your personality in your room decor
    (phản ánh cá tính của bạn qua trang trí phòng)

Idioms

  • elevate your room decor

    Nâng tầm/cải thiện trang trí phòng của bạn

    "Adding a few strategic pieces can really elevate your room decor."

    (Thêm một vài món đồ chiến lược thực sự có thể nâng tầm trang trí phòng của bạn.)

  • reflect your personality in your room decor

    Phản ánh cá tính của bạn qua cách trang trí phòng

    "It's important to reflect your personality in your room decor to make it feel like home."

    (Điều quan trọng là phải phản ánh cá tính của bạn qua cách trang trí phòng để khiến nó giống như nhà của mình.)

  • keep up with room decor trends

    Bắt kịp các xu hướng trang trí phòng

    "She always tries to keep up with room decor trends to make her apartment look modern."

    (Cô ấy luôn cố gắng bắt kịp các xu hướng trang trí phòng để căn hộ của mình trông hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

room decor

Danh từ
Lật mặt

Phong cách và diện mạo bên trong của một căn phòng.

"She has excellent taste in room decor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I want to consider room decor to enhance the ambiance.
Tôi muốn xem xét việc trang trí phòng để tăng cường không gian.
Phủ định
I decided not to focus on room decor to save money.
Tôi quyết định không tập trung vào việc trang trí phòng để tiết kiệm tiền.
Nghi vấn
Why do you want to change the room decor?
Tại sao bạn muốn thay đổi cách trang trí phòng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "room decor".

Trang trí phòng - Lời nói không lời về cá tính

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cách một người trang trí phòng không chỉ là vấn đề thẩm mỹ mà còn là một hình thức thể hiện cá tính, sở thích và lối sống. Từ màu sắc, đồ nội thất đến vật dụng trang trí nhỏ, tất cả đều góp phần tạo nên một câu chuyện riêng về chủ nhân căn phòng. Nó thể hiện sự sáng tạo, gu thẩm mỹ và thậm chí là các giá trị cá nhân.

Xu hướng trang trí phòng và Ảnh hưởng toàn cầu

Các xu hướng trang trí phòng thường xuyên thay đổi, phản ánh những thay đổi trong xã hội và văn hóa đại chúng. Từ phong cách Scandinavian với sự tối giản và ấm cúng (hygge), đến boho chic tự do phóng khoáng, hay phong cách công nghiệp mạnh mẽ; mỗi xu hướng đều mang một tinh thần và thẩm mỹ riêng. Internet và mạng xã hội đã giúp các xu hướng này lan truyền nhanh chóng trên toàn cầu, cho phép mọi người dễ dàng tìm kiếm cảm hứng và áp dụng vào không gian sống của mình.