(Top Banner Ad)
rosé wine
A2
noun A2 Đồ uống, Ẩm thực

rosé wine

UK: /ˈrəʊzeɪ waɪn/ • US: /roʊˈzeɪ waɪn/

Nghĩa tiếng Việt

rượu vang hồng vang hồng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of wine that incorporates some of the color from the grape skins, but not enough to qualify it as a red wine. It may be the palest shade of pink, or near purple.

Vietnamese Meaning

Một loại rượu vang có màu hồng nhạt, được tạo ra bằng cách cho vỏ nho tiếp xúc với nước nho trong một thời gian ngắn, không đủ để tạo thành rượu vang đỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We enjoyed a chilled glass of rosé wine on the patio."

    "Chúng tôi thưởng thức một ly rượu vang rosé ướp lạnh trên hiên nhà."

  • "This rosé wine has a delicate fruity flavor."

    "Rượu vang rosé này có hương vị trái cây tinh tế."

  • "She prefers rosé wine over red wine in the summer."

    "Cô ấy thích rượu vang rosé hơn rượu vang đỏ vào mùa hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rosé Rượu rosé (tên gọi tắt cho loại rượu vang hồng)
Noun wine Rượu vang (nói chung)
Adjective rosy Hồng hào, có màu hồng (liên quan đến màu sắc của rượu rosé)

Synonyms

pink wine (rượu vang hồng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đồ uống, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rosa
Old French
rosé
French
vin rosé
English
rosé wine

Nguồn Gốc Của Rượu Rosé

Từ 'rosé' trong tiếng Anh được mượn trực tiếp từ tiếng Pháp, nghĩa là 'màu hồng nhạt' hoặc 'màu hoa hồng'. Nó bắt nguồn từ từ 'rosa' trong tiếng Latin, có nghĩa là hoa hồng. Loại rượu này được gọi là rosé vì màu sắc đặc trưng của nó, nằm giữa rượu vang đỏ và rượu vang trắng, thường có màu hồng nhạt đến hồng đậm.

Usage Note

Rosé wine khác với rượu vang đỏ (red wine) ở thời gian ngâm vỏ nho ngắn hơn nhiều, và khác với rượu vang trắng (white wine) ở chỗ có sử dụng vỏ nho trong quá trình lên men. Màu sắc của rosé wine có thể thay đổi từ hồng nhạt đến hồng đậm.

Prepositions

with for

‘with’: Dùng để chỉ việc uống rượu rosé với món ăn nào đó. Ví dụ: ‘Rosé wine pairs well with seafood.’ ‘for’: Dùng để chỉ dịp hoặc mục đích sử dụng rượu rosé. Ví dụ: ‘Rosé wine is perfect for a summer picnic.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rosé wine
  • dry dry rosé wine
    (rượu rosé khô (ít ngọt))
  • sweet sweet rosé wine
    (rượu rosé ngọt)
  • light light rosé wine
    (rượu rosé nhẹ)
  • crisp crisp rosé wine
    (rượu rosé tươi mát)
Verb + rosé wine
  • drink drink rosé wine
    (uống rượu rosé)
  • serve serve rosé wine chilled
    (phục vụ rượu rosé ướp lạnh)
  • pair pair rosé wine with seafood
    (kết hợp rượu rosé với hải sản)
Noun + rosé wine
  • a glass of a glass of rosé wine
    (một ly rượu rosé)
  • a bottle of a bottle of rosé wine
    (một chai rượu rosé)

Idioms

  • rosé all day

    Uống rượu rosé suốt cả ngày (một khẩu hiệu/cụm từ phổ biến thể hiện sự tận hưởng rượu rosé, đặc biệt trong những dịp thư giãn, mùa hè)

    "It's a beautiful summer afternoon, so let's have rosé all day!"

    (Đây là một buổi chiều hè tuyệt đẹp, vậy hãy cùng uống rosé suốt cả ngày nào!)

  • to chill a rosé

    Làm lạnh một chai rượu rosé (rượu rosé thường được uống lạnh)

    "Don't forget to chill a rosé for dinner tonight."

    (Đừng quên ướp lạnh một chai rosé cho bữa tối nay nhé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rosé wine

noun
Lật mặt

Một loại rượu vang có màu hồng nhạt, được tạo ra bằng cách cho vỏ nho tiếp xúc với nước nho trong một thời gian ngắn, không đủ để tạo thành rượu vang đỏ.

"We enjoyed a chilled glass of rosé wine on the patio."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rosé wine".

Biểu Tượng Của Mùa Hè và Vùng Provence

Rosé wine thường được xem là thức uống biểu tượng của mùa hè, tiệc tùng ngoài trời và những bãi biển đầy nắng. Đặc biệt, vùng Provence của Pháp nổi tiếng thế giới với những chai rượu rosé chất lượng cao, nhẹ nhàng và tươi mát, đã định hình nên hình ảnh của loại rượu này trên toàn cầu.

Sự Đa Dạng Về Độ Ngọt và Hương Vị

Mặc dù nhiều người lầm tưởng rosé wine luôn ngọt, nhưng trên thực tế, có rất nhiều loại rosé khô (dry rosé) với hương vị phức tạp, từ trái cây nhẹ nhàng đến khoáng chất. Các loại rượu rosé có thể được làm từ nhiều giống nho khác nhau và trải qua các quy trình sản xuất đa dạng, tạo nên một phổ rộng về màu sắc và hương vị.