(Top Banner Ad)
rosy-cheeked
B1
adjective B1 Miêu tả ngoại hình

rosy-cheeked

UK: /ˈrəʊzi tʃiːkt/ • US: /ˈroʊzi tʃiːkt/

Nghĩa tiếng Việt

má ửng hồng má hồng hào gương mặt rạng rỡ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having pink or reddish cheeks, often suggesting health or youth.

Vietnamese Meaning

Có má hồng hào, thường gợi ý sức khỏe tốt hoặc tuổi trẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rosy-cheeked child ran happily through the park."

    "Đứa trẻ má hồng hào chạy vui vẻ trong công viên."

  • "She remembered him as a rosy-cheeked boy with a mischievous grin."

    "Cô ấy nhớ đến anh như một cậu bé má hồng với nụ cười tinh nghịch."

  • "The cold air made her cheeks rosy-cheeked."

    "Không khí lạnh làm cho má cô ấy ửng hồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rosy hồng hào, tươi tắn
Noun rose hoa hồng
Noun cheek
Noun rosiness sự hồng hào, sự tươi tắn

Synonyms

healthy-looking (trông khỏe mạnh)ruddy (hồng hào (da))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Miêu tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rosa
Old English
ceace
English
rosy
English
cheeked
English
rosy-cheeked

Nguồn gốc từ 'rosy-cheeked'

'Rosy-cheeked' là một tính từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'rosy' (hồng hào, tươi tắn như hoa hồng) và 'cheeked' (có má). Từ 'rosy' bắt nguồn từ tiếng Latin 'rosa' (hoa hồng), thông qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại. Từ 'cheek' (má) có gốc từ tiếng Anh cổ 'ceace'. Khi ghép lại, 'rosy-cheeked' miêu tả một người có đôi má ửng hồng, thường là dấu hiệu của sức khỏe tốt, sự trẻ trung và sức sống.

Usage Note

Từ này thường dùng để miêu tả người có vẻ ngoài khỏe mạnh, tươi tắn. Sắc thái của 'rosy' ở đây không chỉ đơn thuần là màu hồng mà còn mang ý nghĩa tích cực về sức sống. 'Rosy-cheeked' thường được dùng trong văn học, thơ ca hoặc trong giao tiếp hàng ngày để tạo hình ảnh sống động và dễ thương. Nó có thể gợi nhớ đến hình ảnh những đứa trẻ khỏe mạnh hoặc những người có làn da hồng hào tự nhiên. Khác với những từ như 'flushed' (đỏ mặt vì ngượng) hay 'red-faced' (mặt đỏ vì tức giận), 'rosy-cheeked' mang ý nghĩa tích cực hơn nhiều.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • child a rosy-cheeked child
    (một đứa trẻ má hồng hào)
  • girl a rosy-cheeked girl
    (một cô gái má hồng)
  • baby a rosy-cheeked baby
    (một em bé hồng hào)
  • complexion a rosy-cheeked complexion
    (một làn da hồng hào)
Verb + Adjective
  • look look rosy-cheeked
    (trông hồng hào)
  • appear appear rosy-cheeked
    (xuất hiện với đôi má hồng hào)

Idioms

  • A rosy-cheeked child

    Một đứa trẻ có đôi má hồng hào (diễn tả sự khỏe mạnh, hồn nhiên)

    "The painting depicted a happy, rosy-cheeked child playing in the garden."

    (Bức tranh miêu tả một đứa trẻ má hồng hào, vui vẻ đang chơi trong vườn.)

  • Look rosy-cheeked and healthy

    Trông hồng hào và khỏe mạnh (diễn tả vẻ ngoài tràn đầy sức sống)

    "After her vacation, she came back looking rosy-cheeked and healthy."

    (Sau kỳ nghỉ, cô ấy trở về trông hồng hào và khỏe mạnh.)

  • Rosy-cheeked innocence

    Sự ngây thơ với đôi má hồng hào (nhấn mạnh vẻ đẹp hồn nhiên của tuổi trẻ)

    "His rosy-cheeked innocence made everyone smile."

    (Vẻ ngây thơ với đôi má hồng hào của cậu bé khiến mọi người mỉm cười.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rosy-cheeked

adjective
Lật mặt

Có má hồng hào, thường gợi ý sức khỏe tốt hoặc tuổi trẻ.

"The rosy-cheeked child ran happily through the park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day of skiing, the child, rosy-cheeked and tired, fell asleep instantly.
Sau một ngày dài trượt tuyết, đứa trẻ, với đôi má ửng hồng và mệt mỏi, đã ngủ thiếp đi ngay lập tức.
Phủ định
Unlike her brother, who was pale, she was not rosy-cheeked despite playing outside all day, and her mother was concerned.
Không giống như anh trai cô, người xanh xao, cô không có đôi má ửng hồng mặc dù chơi bên ngoài cả ngày, và mẹ cô đã lo lắng.
Nghi vấn
Rosy-cheeked and full of energy, are you ready for another adventure, my friend?
Bạn má ửng hồng và tràn đầy năng lượng, bạn đã sẵn sàng cho một cuộc phiêu lưu khác chưa, bạn của tôi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rosy-cheeked".

Biểu tượng của sức khỏe và tuổi trẻ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đôi má ửng hồng thường được coi là dấu hiệu của sức khỏe tốt, sự tươi trẻ và tràn đầy sức sống. Nó gợi lên hình ảnh một người năng động, khỏe mạnh, có thể do hoạt động ngoài trời hoặc một lối sống lành mạnh.

Hình ảnh trong văn học và nghệ thuật

Trong văn học và nghệ thuật, 'rosy-cheeked' thường được dùng để miêu tả các nhân vật trẻ thơ, hồn nhiên, hoặc những phụ nữ trẻ đẹp, khỏe khoắn. Đây là một hình ảnh tích cực, gắn liền với vẻ đẹp tự nhiên và sự thanh khiết.