rosy-cheeked
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having pink or reddish cheeks, often suggesting health or youth.
Vietnamese Meaning
Có má hồng hào, thường gợi ý sức khỏe tốt hoặc tuổi trẻ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rosy-cheeked child ran happily through the park."
"Đứa trẻ má hồng hào chạy vui vẻ trong công viên."
-
"She remembered him as a rosy-cheeked boy with a mischievous grin."
"Cô ấy nhớ đến anh như một cậu bé má hồng với nụ cười tinh nghịch."
-
"The cold air made her cheeks rosy-cheeked."
"Không khí lạnh làm cho má cô ấy ửng hồng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường dùng để miêu tả người có vẻ ngoài khỏe mạnh, tươi tắn. Sắc thái của 'rosy' ở đây không chỉ đơn thuần là màu hồng mà còn mang ý nghĩa tích cực về sức sống. 'Rosy-cheeked' thường được dùng trong văn học, thơ ca hoặc trong giao tiếp hàng ngày để tạo hình ảnh sống động và dễ thương. Nó có thể gợi nhớ đến hình ảnh những đứa trẻ khỏe mạnh hoặc những người có làn da hồng hào tự nhiên. Khác với những từ như 'flushed' (đỏ mặt vì ngượng) hay 'red-faced' (mặt đỏ vì tức giận), 'rosy-cheeked' mang ý nghĩa tích cực hơn nhiều.
Collocations (Từ đi kèm)
-
child a rosy-cheeked child (một đứa trẻ má hồng hào)
-
girl a rosy-cheeked girl (một cô gái má hồng)
-
baby a rosy-cheeked baby (một em bé hồng hào)
-
complexion a rosy-cheeked complexion (một làn da hồng hào)
-
look look rosy-cheeked (trông hồng hào)
-
appear appear rosy-cheeked (xuất hiện với đôi má hồng hào)
Idioms
-
A rosy-cheeked child
Một đứa trẻ có đôi má hồng hào (diễn tả sự khỏe mạnh, hồn nhiên)
"The painting depicted a happy, rosy-cheeked child playing in the garden."
(Bức tranh miêu tả một đứa trẻ má hồng hào, vui vẻ đang chơi trong vườn.)
-
Look rosy-cheeked and healthy
Trông hồng hào và khỏe mạnh (diễn tả vẻ ngoài tràn đầy sức sống)
"After her vacation, she came back looking rosy-cheeked and healthy."
(Sau kỳ nghỉ, cô ấy trở về trông hồng hào và khỏe mạnh.)
-
Rosy-cheeked innocence
Sự ngây thơ với đôi má hồng hào (nhấn mạnh vẻ đẹp hồn nhiên của tuổi trẻ)
"His rosy-cheeked innocence made everyone smile."
(Vẻ ngây thơ với đôi má hồng hào của cậu bé khiến mọi người mỉm cười.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rosy-cheeked
adjectiveCó má hồng hào, thường gợi ý sức khỏe tốt hoặc tuổi trẻ.
"The rosy-cheeked child ran happily through the park."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long day of skiing, the child, rosy-cheeked and tired, fell asleep instantly. |
Sau một ngày dài trượt tuyết, đứa trẻ, với đôi má ửng hồng và mệt mỏi, đã ngủ thiếp đi ngay lập tức. |
| Phủ định | Unlike her brother, who was pale, she was not rosy-cheeked despite playing outside all day, and her mother was concerned. |
Không giống như anh trai cô, người xanh xao, cô không có đôi má ửng hồng mặc dù chơi bên ngoài cả ngày, và mẹ cô đã lo lắng. |
| Nghi vấn | Rosy-cheeked and full of energy, are you ready for another adventure, my friend? |
Bạn má ửng hồng và tràn đầy năng lượng, bạn đã sẵn sàng cho một cuộc phiêu lưu khác chưa, bạn của tôi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rosy-cheeked".
