(Top Banner Ad)
game of chance
B1
Noun Phrase B1 Gambling/Probability/Statistics

game of chance

UK: /ˈɡeɪm əv ˈtʃɑːns/ • US: /ˈɡeɪm əv ˈtʃæns/

Nghĩa tiếng Việt

trò chơi may rủi trò đỏ đen trò chơi cơ hội
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A game in which the outcome is strongly influenced by some randomizing device, and upon which it may be possible to stake money or valuables.

Vietnamese Meaning

Một trò chơi mà kết quả chủ yếu được quyết định bởi một yếu tố ngẫu nhiên nào đó, và người chơi có thể đặt cược tiền hoặc vật có giá trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Poker is a game of skill with an element of chance."

    "Poker là một trò chơi kỹ năng có yếu tố may rủi."

  • "The casino offers a variety of games of chance, including roulette and slot machines."

    "Sòng bạc cung cấp nhiều trò chơi may rủi, bao gồm roulette và máy đánh bạc."

  • "Whether winning the lottery is a matter of luck or a game of chance is debatable."

    "Việc trúng xổ số là do may mắn hay chỉ là một trò chơi may rủi là điều gây tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gamer người chơi game (thường là game điện tử)
Adjective playful ham chơi, vui tươi
Verb to chance liều lĩnh, mạo hiểm (làm gì đó)
Adjective chancy may rủi, không chắc chắn, nguy hiểm

Synonyms

Antonyms

game of skill (trò chơi kỹ năng)

Related Words

Subject Area

Gambling/Probability/Statistics

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gamana
Old English
gamen
Latin
cadentia
Old French
cheance
English (c. 16th C)
game of chance

Nguồn gốc của 'game' và 'chance'

Từ "game" trong tiếng Anh cổ ("gamen") mang ý nghĩa niềm vui, trò tiêu khiển, hoặc môn thể thao. Còn từ "chance" bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ ("cheance"), có nghĩa là sự ngẫu nhiên, số phận, vốn dĩ liên quan đến hành động "rơi xuống" (như khi gieo xúc xắc). Cụm từ "game of chance" kết hợp hai yếu tố này để mô tả một trò chơi mà kết quả hoàn toàn phụ thuộc vào may rủi, không có kỹ năng.

Sự hấp dẫn của may rủi

Từ xa xưa, con người đã bị cuốn hút bởi những trò chơi mang tính may rủi. Từ việc gieo xương động vật để tiên đoán vận mệnh đến việc tung xúc xắc trong các cuộc vui, "game of chance" đã luôn là một phần của văn hóa nhân loại, phản ánh khát khao thử vận may và đối mặt với sự không chắc chắn của cuộc đời.

Usage Note

The phrase "game of chance" emphasizes the element of luck or randomness, distinguishing it from games of skill where knowledge and strategy are the primary factors. It is often used in legal contexts when defining or regulating gambling activities. Compare with 'game of skill', where player's proficiency is the primary determinant of outcome.

Prepositions

of

The preposition 'of' links the 'game' to the 'chance', specifying that the game is characterized by or dependent on chance. It indicates a relationship of belonging or characteristic.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + game of chance
  • risky risky game of chance
    (trò chơi may rủi đầy rủi ro)
  • simple simple game of chance
    (trò chơi may rủi đơn giản)
  • fair fair game of chance
    (trò chơi may rủi công bằng)
Verb + game of chance
  • play play a game of chance
    (chơi một trò may rủi)
  • ban ban a game of chance
    (cấm một trò chơi may rủi)
  • regulate regulate a game of chance
    (điều tiết một trò chơi may rủi)
Prepositional phrase + game of chance
  • in in a game of chance
    (trong một trò chơi may rủi)

Idioms

  • Life is a game of chance.

    Cuộc sống là một trò chơi may rủi.

    "You never know what's going to happen next; life is truly a game of chance."

    (Bạn không bao giờ biết điều gì sẽ xảy ra tiếp theo; cuộc sống thực sự là một trò chơi may rủi.)

  • It's all a game of chance.

    Tất cả chỉ là một trò may rủi.

    "We tried our best, but in the end, winning the lottery is all a game of chance."

    (Chúng tôi đã cố gắng hết sức, nhưng cuối cùng, trúng số hoàn toàn là một trò may rủi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

game of chance

Noun Phrase
Lật mặt

Một trò chơi mà kết quả chủ yếu được quyết định bởi một yếu tố ngẫu nhiên nào đó, và người chơi có thể đặt cược tiền hoặc vật có giá trị.

"Poker is a game of skill with an element of chance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you understand the odds, you will enjoy a game of chance more.
Nếu bạn hiểu tỷ lệ cược, bạn sẽ thích trò chơi may rủi hơn.
Phủ định
If you don't control your spending, a game of chance will lead to financial problems.
Nếu bạn không kiểm soát chi tiêu, trò chơi may rủi sẽ dẫn đến các vấn đề tài chính.
Nghi vấn
Will you become addicted if you play a game of chance?
Bạn có bị nghiện không nếu bạn chơi một trò chơi may rủi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "game of chance".

Luật pháp và thái độ xã hội

Ở nhiều quốc gia, các trò chơi may rủi (đánh bạc) được quản lý chặt chẽ hoặc bị cấm do những lo ngại về nghiện cờ bạc và các vấn đề xã hội liên quan. Tuy nhiên, một số hình thức như xổ số hoặc cờ bạc có kiểm soát lại được chấp nhận như một nguồn thu cho chính phủ hoặc một hình thức giải trí hợp pháp.

Lịch sử của trò chơi may rủi

Các trò chơi may rủi đã tồn tại từ thời cổ đại, với bằng chứng về việc con người gieo xúc xắc và các vật phẩm ngẫu nhiên khác để giải trí, tiên đoán vận mệnh hoặc đưa ra quyết định quan trọng. Chúng phản ánh sự phụ thuộc của con người vào yếu tố may mắn và số phận, và đã ảnh hưởng đến nhiều nền văn hóa qua hàng nghìn năm.