row of leaves
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A line or arrangement of leaves placed side by side.
Vietnamese Meaning
Một hàng hoặc sự sắp xếp các lá được đặt cạnh nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A row of leaves lined the sidewalk after the storm."
"Một hàng lá nằm dọc theo vỉa hè sau cơn bão."
-
"The artist created a beautiful mosaic using a row of leaves."
"Nghệ sĩ đã tạo ra một bức tranh khảm tuyệt đẹp bằng cách sử dụng một hàng lá."
-
"We swept a row of leaves off the porch."
"Chúng tôi đã quét một hàng lá khỏi hiên nhà."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả một cảnh quan, ví dụ như hàng cây xanh có lá mọc đều đặn dọc theo con đường, hoặc khi nói về một sự sắp xếp có tính thẩm mỹ của lá. Nó nhấn mạnh sự thẳng hàng hoặc liền kề của các lá.
Collocations (Từ đi kèm)
-
neat a neat row of leaves (một hàng lá gọn gàng)
-
dense a dense row of leaves (một hàng lá rậm rạp)
-
single a single row of leaves (một hàng lá đơn lẻ)
-
beautiful a beautiful row of leaves (một hàng lá đẹp)
-
observe observe a row of leaves (quan sát một hàng lá)
-
trim trim a row of leaves (cắt tỉa một hàng lá)
-
see see a row of leaves (nhìn thấy một hàng lá)
-
lines a row of leaves lines the path (một hàng lá viền theo lối đi)
-
forms a row of leaves forms a border (một hàng lá tạo thành một đường viền)
-
extends a row of leaves extends along the fence (một hàng lá trải dài dọc theo hàng rào)
Idioms
-
Not a common idiom
Cụm từ 'row of leaves' mang nghĩa đen, mô tả trực tiếp sự sắp xếp vật lý của những chiếc lá và không phải là một thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh.
"This phrase describes a physical arrangement of leaves rather than having a figurative meaning."
(Cụm từ này mô tả sự sắp xếp vật lý của những chiếc lá chứ không mang ý nghĩa bóng bẩy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
row of leaves
Danh từMột hàng hoặc sự sắp xếp các lá được đặt cạnh nhau.
"A row of leaves lined the sidewalk after the storm."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, what a beautiful row of leaves! |
Ồ, một hàng lá đẹp làm sao! |
| Phủ định | Alas, there isn't a single row of leaves left after the storm. |
Ôi, không còn một hàng lá nào sau cơn bão. |
| Nghi vấn | Hey, is that a row of leaves I see in the distance? |
Này, có phải một hàng lá tôi thấy ở đằng xa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "row of leaves".
