line of leaves
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một hàng hoặc chuỗi lá, thường được sắp xếp theo một hình mẫu hoặc sự hình thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We saw a beautiful line of leaves floating down the stream."
"Chúng tôi thấy một hàng lá tuyệt đẹp trôi xuống dòng suối."
-
"The gardener created a line of leaves along the garden path."
"Người làm vườn đã tạo ra một hàng lá dọc theo lối đi trong vườn."
-
"A line of leaves marked the edge of the forest."
"Một hàng lá đánh dấu rìa của khu rừng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | line | Đường, hàng, dây; ranh giới |
| Noun | liner | Vật lót, tàu thủy lớn, bút kẻ viền |
| Noun | lining | Lớp lót, vật liệu lót |
| Adjective | linear | Thuộc đường thẳng, tuyến tính |
| Verb | underline | Gạch chân, nhấn mạnh |
| Noun | leaf | Lá cây; tờ (giấy, sách) |
| Adjective | leafy | Có nhiều lá, xanh tươi |
| Noun | leaflet | Tờ rơi, lá nhỏ (sinh vật học) |
| Verb | unleaf | Rụng lá (thường ít dùng), tuốt lá |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để miêu tả hình ảnh lá xếp thành hàng, có thể là tự nhiên (do gió, dòng nước) hoặc do con người tạo ra (trong trang trí, nghệ thuật). Nó nhấn mạnh sự liền mạch và trật tự của các lá.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long a long line of leaves (một hàng lá dài)
-
dense a dense line of leaves (một hàng lá rậm rạp)
-
neat a neat line of leaves (một hàng lá gọn gàng)
-
fallen a fallen line of leaves (một hàng lá rụng)
-
form form a line of leaves (tạo thành một hàng lá)
-
see see a line of leaves (nhìn thấy một hàng lá)
-
follow follow a line of leaves (đi theo một hàng lá)
-
arrange arrange a line of leaves (sắp xếp một hàng lá)
Idioms
-
a natural line of leaves
một hàng lá tự nhiên (do gió thổi hoặc rụng xuống)
"The wind created a natural line of leaves along the fence."
(Gió đã tạo ra một hàng lá tự nhiên dọc theo hàng rào.)
-
a decorative line of leaves
một hàng lá dùng để trang trí
"They used a decorative line of leaves to adorn the autumn table."
(Họ dùng một hàng lá trang trí để tô điểm bàn ăn mùa thu.)
-
a clear line of leaves
một hàng lá rõ ràng, dễ thấy (thường dùng để đánh dấu)
"The gardener raked a clear line of leaves to mark the new flower bed."
(Người làm vườn cào một hàng lá rõ ràng để đánh dấu luống hoa mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
line of leaves
Noun PhraseMột hàng hoặc chuỗi lá, thường được sắp xếp theo một hình mẫu hoặc sự hình thành.
"We saw a beautiful line of leaves floating down the stream."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "line of leaves".
