(Top Banner Ad)
line of leaves
A2
Noun Phrase A2 Tự nhiên, Sinh học, Thường nhật

line of leaves

UK: /laɪn əv liːvz/ • US: /laɪn əv liːvz/

Nghĩa tiếng Việt

hàng lá dãy lá chuỗi lá vệt lá
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A row or sequence of leaves, often arranged in a pattern or formation.

Vietnamese Meaning

Một hàng hoặc chuỗi lá, thường được sắp xếp theo một hình mẫu hoặc sự hình thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We saw a beautiful line of leaves floating down the stream."

    "Chúng tôi thấy một hàng lá tuyệt đẹp trôi xuống dòng suối."

  • "The gardener created a line of leaves along the garden path."

    "Người làm vườn đã tạo ra một hàng lá dọc theo lối đi trong vườn."

  • "A line of leaves marked the edge of the forest."

    "Một hàng lá đánh dấu rìa của khu rừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun line Đường, hàng, dây; ranh giới
Noun liner Vật lót, tàu thủy lớn, bút kẻ viền
Noun lining Lớp lót, vật liệu lót
Adjective linear Thuộc đường thẳng, tuyến tính
Verb underline Gạch chân, nhấn mạnh
Noun leaf Lá cây; tờ (giấy, sách)
Adjective leafy Có nhiều lá, xanh tươi
Noun leaflet Tờ rơi, lá nhỏ (sinh vật học)
Verb unleaf Rụng lá (thường ít dùng), tuốt lá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tự nhiên, Sinh học, Thường nhật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*lei- (to smear, to be sticky; leading to flax)
Latin
linea (linen thread, string)
Old English
line (rope, thread)
Proto-Indo-European
*leubʰ- (to peel, strip)
Proto-Germanic
*laubą (leaf, foliage)
Old English
leaf

Nguồn gốc của 'line' và 'leaves'

Cụm từ 'line of leaves' (hàng lá/dãy lá) là một cụm từ mô tả trực tiếp, không phải là một từ đơn có lịch sử từ nguyên phức tạp riêng biệt. Nguồn gốc của nó đến từ các từ cấu thành: 'line' và 'leaf'. Từ 'line' bắt nguồn từ tiếng Latin 'linea', có nghĩa là 'sợi lanh' hoặc 'sợi chỉ', sau đó vào tiếng Anh cổ (Old English) với nghĩa 'dây thừng' hoặc 'sợi chỉ'. Từ 'leaf' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'leaf', và xa hơn là từ gốc Proto-Germanic và Proto-Indo-European, đều có nghĩa là 'lá cây' hoặc 'tán lá'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một hình ảnh rõ ràng về các chiếc lá được sắp xếp thành một hàng hoặc một dãy.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để miêu tả hình ảnh lá xếp thành hàng, có thể là tự nhiên (do gió, dòng nước) hoặc do con người tạo ra (trong trang trí, nghệ thuật). Nó nhấn mạnh sự liền mạch và trật tự của các lá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + line of leaves
  • long a long line of leaves
    (một hàng lá dài)
  • dense a dense line of leaves
    (một hàng lá rậm rạp)
  • neat a neat line of leaves
    (một hàng lá gọn gàng)
  • fallen a fallen line of leaves
    (một hàng lá rụng)
Verb + line of leaves
  • form form a line of leaves
    (tạo thành một hàng lá)
  • see see a line of leaves
    (nhìn thấy một hàng lá)
  • follow follow a line of leaves
    (đi theo một hàng lá)
  • arrange arrange a line of leaves
    (sắp xếp một hàng lá)

Idioms

  • a natural line of leaves

    một hàng lá tự nhiên (do gió thổi hoặc rụng xuống)

    "The wind created a natural line of leaves along the fence."

    (Gió đã tạo ra một hàng lá tự nhiên dọc theo hàng rào.)

  • a decorative line of leaves

    một hàng lá dùng để trang trí

    "They used a decorative line of leaves to adorn the autumn table."

    (Họ dùng một hàng lá trang trí để tô điểm bàn ăn mùa thu.)

  • a clear line of leaves

    một hàng lá rõ ràng, dễ thấy (thường dùng để đánh dấu)

    "The gardener raked a clear line of leaves to mark the new flower bed."

    (Người làm vườn cào một hàng lá rõ ràng để đánh dấu luống hoa mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

line of leaves

Noun Phrase
Lật mặt

Một hàng hoặc chuỗi lá, thường được sắp xếp theo một hình mẫu hoặc sự hình thành.

"We saw a beautiful line of leaves floating down the stream."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "line of leaves".

Lá cây trong văn hóa phương Tây: Biểu tượng và trang trí

Trong văn hóa phương Tây, lá cây, đặc biệt là lá rụng vào mùa thu, thường tượng trưng cho sự thay đổi, chu kỳ sống và cái chết, hay mùa màng bội thu. Các hàng lá (line of leaves) có thể được sử dụng trong trang trí theo mùa, đặc biệt là vào lễ Tạ ơn (Thanksgiving) hay Halloween, tạo ra không khí ấm cúng và gợi nhớ thiên nhiên. Lá nguyệt quế (laurel leaves) từng được kết thành vòng nguyệt quế để vinh danh người chiến thắng hoặc trí thức, mang ý nghĩa chiến thắng và danh dự.

Hàng lá như ranh giới hoặc lối đi tự nhiên

Trong bối cảnh tự nhiên hoặc sân vườn, một hàng lá có thể được nhìn thấy như một ranh giới tự nhiên hoặc một dấu hiệu chỉ lối đi. Ví dụ, một hàng lá rụng dọc theo con đường mòn có thể gợi ý về một lối đi ít người qua lại hoặc đánh dấu một khu vực cụ thể. Khái niệm này liên quan đến việc con người thường sử dụng các yếu tố tự nhiên để định hình không gian hoặc truyền đạt thông tin một cách trực quan.