royal power
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quyền lực, ảnh hưởng và sự kiểm soát mà một quốc vương hoặc gia đình hoàng gia nắm giữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The extent of royal power varied greatly throughout history."
"Mức độ quyền lực hoàng gia thay đổi rất nhiều trong suốt lịch sử."
-
"The French Revolution challenged the very foundation of royal power."
"Cách mạng Pháp đã thách thức chính nền tảng của quyền lực hoàng gia."
-
"In a constitutional monarchy, royal power is limited by law."
"Trong một chế độ quân chủ lập hiến, quyền lực hoàng gia bị giới hạn bởi luật pháp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | royal | hoàng gia, vương giả, thuộc về vua chúa |
| N | royalty | hoàng gia (danh từ số nhiều), tiền bản quyền |
| Adv | royally | một cách vương giả, cực kỳ |
| N | power | quyền lực, sức mạnh, quyền hạn |
| Adj | powerful | mạnh mẽ, đầy quyền lực |
| Adj | powerless | bất lực, không có quyền lực |
| V | empower | trao quyền, ủy quyền, làm cho có quyền lực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'royal power' thường đề cập đến quyền lực mang tính chính trị, pháp lý và xã hội của hoàng gia. Nó có thể bao gồm quyền ban hành luật, bổ nhiệm quan chức, chỉ huy quân đội và thực hiện các nghi lễ tôn giáo. Khác với 'political power' (quyền lực chính trị) nói chung, 'royal power' nhấn mạnh nguồn gốc và tính chất của quyền lực này, bắt nguồn từ dòng dõi hoàng tộc và các truyền thống liên quan.
Prepositions
'Royal power of' thường đi kèm với quốc gia hoặc lãnh thổ mà hoàng gia cai trị, ví dụ: 'the royal power of England'. 'Royal power over' thường đề cập đến sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng của hoàng gia đối với một nhóm người hoặc một lĩnh vực cụ thể, ví dụ: 'the royal power over the church'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolute absolute royal power (quyền lực hoàng gia tuyệt đối)
-
supreme supreme royal power (quyền lực hoàng gia tối cao)
-
immense immense royal power (quyền lực hoàng gia to lớn)
-
unchallenged unchallenged royal power (quyền lực hoàng gia không thể bị thách thức)
-
wield wield royal power (nắm giữ/thực thi quyền lực hoàng gia)
-
exercise exercise royal power (thực thi/sử dụng quyền lực hoàng gia)
-
consolidate consolidate royal power (củng cố quyền lực hoàng gia)
-
assert assert royal power (khẳng định/giành lấy quyền lực hoàng gia)
-
limit limit royal power (hạn chế quyền lực hoàng gia)
-
symbols symbols of royal power (biểu tượng của quyền lực hoàng gia)
-
abuse abuse of royal power (lạm dụng quyền lực hoàng gia)
Idioms
-
the seat of royal power
trung tâm quyền lực hoàng gia
"Westminster Palace was historically the seat of royal power in England."
(Cung điện Westminster trong lịch sử là trung tâm quyền lực hoàng gia ở Anh.)
-
to hold the reins of royal power
nắm giữ cương vị/kiểm soát quyền lực hoàng gia
"The young queen was determined to hold the reins of royal power firmly."
(Nữ hoàng trẻ tuổi quyết tâm nắm giữ quyền lực hoàng gia một cách vững chắc.)
-
the trappings of royal power
những phù hiệu/biểu tượng bên ngoài của quyền lực hoàng gia
"Despite losing real influence, the king still retained the trappings of royal power."
(Mặc dù mất đi ảnh hưởng thực sự, nhà vua vẫn giữ lại những phù hiệu của quyền lực hoàng gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
royal power
Danh từQuyền lực, ảnh hưởng và sự kiểm soát mà một quốc vương hoặc gia đình hoàng gia nắm giữ.
"The extent of royal power varied greatly throughout history."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Queen embodies royal power. |
Nữ hoàng hiện thân cho quyền lực hoàng gia. |
| Phủ định | He does not seek royal power; he prefers a simple life. |
Anh ấy không tìm kiếm quyền lực hoàng gia; anh ấy thích một cuộc sống giản dị. |
| Nghi vấn | Does the king yield royal power to the parliament? |
Nhà vua có nhường quyền lực hoàng gia cho quốc hội không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "royal power".
