(Top Banner Ad)
royal power
B2
Danh từ B2 Lịch sử, Chính trị

royal power

UK: /ˈrɔɪəl ˈpaʊər/ • US: /ˈrɔɪəl ˈpaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

quyền lực hoàng gia vương quyền quyền bính của nhà vua
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The authority, influence, and control held by a monarch or a royal family.

Vietnamese Meaning

Quyền lực, ảnh hưởng và sự kiểm soát mà một quốc vương hoặc gia đình hoàng gia nắm giữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The extent of royal power varied greatly throughout history."

    "Mức độ quyền lực hoàng gia thay đổi rất nhiều trong suốt lịch sử."

  • "The French Revolution challenged the very foundation of royal power."

    "Cách mạng Pháp đã thách thức chính nền tảng của quyền lực hoàng gia."

  • "In a constitutional monarchy, royal power is limited by law."

    "Trong một chế độ quân chủ lập hiến, quyền lực hoàng gia bị giới hạn bởi luật pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj royal hoàng gia, vương giả, thuộc về vua chúa
N royalty hoàng gia (danh từ số nhiều), tiền bản quyền
Adv royally một cách vương giả, cực kỳ
N power quyền lực, sức mạnh, quyền hạn
Adj powerful mạnh mẽ, đầy quyền lực
Adj powerless bất lực, không có quyền lực
V empower trao quyền, ủy quyền, làm cho có quyền lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rex
Latin
regalis
Old French
roial
English
royal

Nguồn gốc của 'Royal'

Từ 'royal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rex' (vua) và 'regalis' (thuộc về vua, vương giả). Qua tiếng Pháp cổ 'roial', nó đi vào tiếng Anh để chỉ mọi thứ liên quan đến vua, nữ hoàng và hoàng gia. Khi kết hợp với 'power', nó nhấn mạnh đây là quyền lực tối cao của một người trị vì.

Nguồn gốc của 'Power'

Từ 'power' xuất phát từ tiếng Latin 'posse' (có thể, có quyền lực), qua tiếng Pháp cổ 'poer'. Nó chỉ khả năng, sức mạnh hoặc thẩm quyền để làm điều gì đó. Khi ghép với 'royal', nó mô tả quyền năng và thẩm quyền của người đứng đầu một vương quốc.

Usage Note

Cụm từ 'royal power' thường đề cập đến quyền lực mang tính chính trị, pháp lý và xã hội của hoàng gia. Nó có thể bao gồm quyền ban hành luật, bổ nhiệm quan chức, chỉ huy quân đội và thực hiện các nghi lễ tôn giáo. Khác với 'political power' (quyền lực chính trị) nói chung, 'royal power' nhấn mạnh nguồn gốc và tính chất của quyền lực này, bắt nguồn từ dòng dõi hoàng tộc và các truyền thống liên quan.

Prepositions

of over

'Royal power of' thường đi kèm với quốc gia hoặc lãnh thổ mà hoàng gia cai trị, ví dụ: 'the royal power of England'. 'Royal power over' thường đề cập đến sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng của hoàng gia đối với một nhóm người hoặc một lĩnh vực cụ thể, ví dụ: 'the royal power over the church'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + royal power
  • absolute absolute royal power
    (quyền lực hoàng gia tuyệt đối)
  • supreme supreme royal power
    (quyền lực hoàng gia tối cao)
  • immense immense royal power
    (quyền lực hoàng gia to lớn)
  • unchallenged unchallenged royal power
    (quyền lực hoàng gia không thể bị thách thức)
Verb + royal power
  • wield wield royal power
    (nắm giữ/thực thi quyền lực hoàng gia)
  • exercise exercise royal power
    (thực thi/sử dụng quyền lực hoàng gia)
  • consolidate consolidate royal power
    (củng cố quyền lực hoàng gia)
  • assert assert royal power
    (khẳng định/giành lấy quyền lực hoàng gia)
  • limit limit royal power
    (hạn chế quyền lực hoàng gia)
Noun + of royal power
  • symbols symbols of royal power
    (biểu tượng của quyền lực hoàng gia)
  • abuse abuse of royal power
    (lạm dụng quyền lực hoàng gia)

Idioms

  • the seat of royal power

    trung tâm quyền lực hoàng gia

    "Westminster Palace was historically the seat of royal power in England."

    (Cung điện Westminster trong lịch sử là trung tâm quyền lực hoàng gia ở Anh.)

  • to hold the reins of royal power

    nắm giữ cương vị/kiểm soát quyền lực hoàng gia

    "The young queen was determined to hold the reins of royal power firmly."

    (Nữ hoàng trẻ tuổi quyết tâm nắm giữ quyền lực hoàng gia một cách vững chắc.)

  • the trappings of royal power

    những phù hiệu/biểu tượng bên ngoài của quyền lực hoàng gia

    "Despite losing real influence, the king still retained the trappings of royal power."

    (Mặc dù mất đi ảnh hưởng thực sự, nhà vua vẫn giữ lại những phù hiệu của quyền lực hoàng gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

royal power

Danh từ
Lật mặt

Quyền lực, ảnh hưởng và sự kiểm soát mà một quốc vương hoặc gia đình hoàng gia nắm giữ.

"The extent of royal power varied greatly throughout history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Queen embodies royal power.
Nữ hoàng hiện thân cho quyền lực hoàng gia.
Phủ định
He does not seek royal power; he prefers a simple life.
Anh ấy không tìm kiếm quyền lực hoàng gia; anh ấy thích một cuộc sống giản dị.
Nghi vấn
Does the king yield royal power to the parliament?
Nhà vua có nhường quyền lực hoàng gia cho quốc hội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "royal power".

Chế độ quân chủ tuyệt đối và quân chủ lập hiến

Quyền lực hoàng gia đã thay đổi đáng kể qua lịch sử. Trong chế độ quân chủ tuyệt đối, vua hoặc nữ hoàng có quyền lực vô hạn. Ngược lại, trong chế độ quân chủ lập hiến, quyền lực của họ bị giới hạn bởi luật pháp và hiến pháp, thường chỉ mang tính biểu tượng.

Quyền năng thần thánh của Vua

Tại châu Âu thời trung cổ và cận đại, một khái niệm phổ biến là 'Quyền năng thần thánh của Vua' (Divine Right of Kings). Theo đó, quyền lực của nhà vua được cho là do Chúa ban cho, khiến họ không phải chịu trách nhiệm trước bất kỳ quyền lực trần thế nào khác, chỉ có Chúa.