(Top Banner Ad)
sovereign power
C1
Danh từ C1 Chính trị học, Luật pháp

sovereign power

UK: /ˈsɒvrən ˈpaʊər/ • US: /ˈsɑːvrən ˈpaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

quyền lực tối cao chủ quyền quốc gia quyền lực nhà nước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Supreme and ultimate power or authority within a territory.

Vietnamese Meaning

Quyền lực tối cao và cuối cùng trong một lãnh thổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The treaty recognized the nation's sovereign power over its natural resources."

    "Hiệp ước công nhận quyền lực tối cao của quốc gia đối với tài nguyên thiên nhiên của mình."

  • "The government exercises sovereign power to ensure the safety and security of its citizens."

    "Chính phủ thực thi quyền lực tối cao để đảm bảo an toàn và an ninh cho công dân của mình."

  • "Respect for sovereign power is fundamental to international relations."

    "Tôn trọng quyền lực tối cao là nền tảng của quan hệ quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sovereign Người trị vì, quốc vương; đơn vị tiền tệ vàng của Anh
Adjective sovereign Có chủ quyền, tối cao, độc lập
Noun sovereignty Chủ quyền, quyền tối cao
Noun power Quyền lực, sức mạnh, khả năng
Verb power Cung cấp năng lượng, làm cho có khả năng
Adjective powerful Mạnh mẽ, có quyền lực, có ảnh hưởng
Adverb powerfully Một cách mạnh mẽ, đầy quyền lực
Adjective powerless Bất lực, không có sức mạnh
Verb empower Trao quyền, cho phép, làm cho mạnh mẽ hơn
Noun empowerment Sự trao quyền, sự tăng cường năng lực

Synonyms

supreme authority (quyền lực tối cao)ultimate control (quyền kiểm soát tuyệt đối)

Antonyms

subordinate power (quyền lực thứ yếu)delegated authority (quyền được ủy thác)

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
superanus
Old French
soverain
Middle English
soverain
Modern English
sovereign
Latin
potere (to be able)
Old French
poeir
Middle English
pouer
Modern English
power

Nguồn gốc của 'sovereign power'

Từ 'sovereign' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'superanus', nghĩa là 'tối cao, trên hết'. Từ 'power' bắt nguồn từ tiếng Latin 'potere', nghĩa là 'có thể, có khả năng'. Khi kết hợp lại, 'sovereign power' dùng để chỉ quyền lực cao nhất, không bị giới hạn hoặc chi phối bởi bất kỳ thế lực bên ngoài nào, thường thuộc về một quốc gia hoặc người đứng đầu nhà nước. Khái niệm này đã hình thành và phát triển cùng với sự ra đời của các quốc gia hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến quyền lực tuyệt đối để cai trị và kiểm soát một quốc gia hoặc lãnh thổ. Nó nhấn mạnh tính độc lập và tự chủ của quốc gia, không bị chi phối bởi bất kỳ thế lực bên ngoài nào. 'Sovereign power' thường được gắn liền với khái niệm chủ quyền quốc gia.

Prepositions

of over

Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ ra nguồn gốc hoặc bản chất của quyền lực (ví dụ: 'the sovereign power of the state'). Khi sử dụng 'over', nó thường chỉ ra phạm vi mà quyền lực đó được thực thi (ví dụ: 'sovereign power over its citizens').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sovereign power
  • absolute absolute sovereign power
    (quyền lực tối cao tuyệt đối)
  • supreme supreme sovereign power
    (quyền lực tối cao)
  • full full sovereign power
    (toàn bộ quyền lực tối cao)
  • inherent inherent sovereign power
    (quyền lực tối cao vốn có)
Verb + sovereign power
  • exercise exercise sovereign power
    (thực thi quyền lực tối cao)
  • wield wield sovereign power
    (nắm giữ/sử dụng quyền lực tối cao)
  • delegate delegate sovereign power
    (ủy quyền lực tối cao)
  • transfer transfer sovereign power
    (chuyển giao quyền lực tối cao)
  • assert assert sovereign power
    (khẳng định quyền lực tối cao)
sovereign power + of
  • of the state sovereign power of the state
    (quyền lực tối cao của nhà nước)
  • of the people sovereign power of the people
    (quyền lực tối cao của nhân dân)

Idioms

  • The exercise of sovereign power

    Việc thực thi quyền lực tối cao (của nhà nước/người đứng đầu)

    "The parliament is responsible for the legitimate exercise of sovereign power."

    (Quốc hội có trách nhiệm thực thi quyền lực tối cao một cách hợp pháp.)

  • To cede sovereign power

    Nhượng lại quyền lực tối cao

    "Some nations were unwilling to cede sovereign power to a supranational body."

    (Một số quốc gia không sẵn lòng nhượng lại quyền lực tối cao cho một cơ quan siêu quốc gia.)

  • Abuse of sovereign power

    Lạm dụng quyền lực tối cao

    "Dictators often engage in the abuse of sovereign power for personal gain."

    (Các nhà độc tài thường lạm dụng quyền lực tối cao vì lợi ích cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sovereign power

Danh từ
Lật mặt

Quyền lực tối cao và cuối cùng trong một lãnh thổ.

"The treaty recognized the nation's sovereign power over its natural resources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nation has always sought to protect its sovereign power.
Quốc gia luôn tìm cách bảo vệ quyền lực tối cao của mình.
Phủ định
The government has not relinquished any of its sovereign power to international bodies.
Chính phủ đã không từ bỏ bất kỳ quyền lực tối cao nào của mình cho các tổ chức quốc tế.
Nghi vấn
Has the state ever compromised its sovereign power in exchange for economic aid?
Nhà nước đã bao giờ thỏa hiệp quyền lực tối cao của mình để đổi lấy viện trợ kinh tế chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sovereign power".

Chủ quyền nhân dân (Popular Sovereignty)

Trong các chế độ dân chủ hiện đại, khái niệm 'chủ quyền nhân dân' là nền tảng. Nó khẳng định rằng tất cả quyền lực chính trị đều bắt nguồn từ nhân dân, và chính phủ chỉ là đại diện cho ý chí của họ. Điều này trái ngược với quan điểm quyền lực tối cao thuộc về vua chúa hay các tầng lớp quý tộc.

Chủ quyền Westphalia (Westphalian Sovereignty)

Đây là một nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế, xuất phát từ Hòa ước Westphalia năm 1648. Nguyên tắc này tuyên bố rằng mỗi quốc gia có quyền chủ quyền tuyệt đối và duy nhất đối với lãnh thổ và công việc nội bộ của mình, không bị can thiệp từ bên ngoài. Nó định hình hệ thống các quốc gia độc lập như chúng ta biết ngày nay.