(Top Banner Ad)
ruling government
B2
Tính từ (ruling) B2 Chính trị

ruling government

UK: /ˈruːlɪŋ ˈɡʌvənmənt/ • US: /ˈruːlɪŋ ˈɡʌvərmənt/

Nghĩa tiếng Việt

chính phủ đương quyền chính phủ hiện hành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Currently in power; governing.

Vietnamese Meaning

Đang nắm quyền; đang cai trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ruling government has announced new economic reforms."

    "Chính phủ đương quyền đã công bố các cải cách kinh tế mới."

  • "The ruling government faced strong criticism from the opposition."

    "Chính phủ đương quyền phải đối mặt với sự chỉ trích mạnh mẽ từ phe đối lập."

  • "The ruling government is trying to improve the economy."

    "Chính phủ đương quyền đang cố gắng cải thiện nền kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rule cai trị, điều hành; ra phán quyết
Noun rule quy tắc, luật lệ
Noun ruler người cai trị, người đứng đầu; thước kẻ
Verb govern cai trị, quản lý; chi phối
Noun governor thống đốc, người đứng đầu một vùng
Noun governance sự quản trị, cơ chế điều hành
Adjective governmental thuộc về chính phủ

Synonyms

incumbent government (chính phủ đương nhiệm)current government (chính phủ hiện tại)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kybernan
Latin
gubernare
Old French
governer
Middle English
governen
Modern English
govern

Nguồn gốc của "Chính phủ cầm quyền"

Từ "government" (chính phủ) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại "kybernan" và tiếng Latin "gubernare", cả hai đều có nghĩa là "lái thuyền" hoặc "chèo lái", sau này phát triển thành ý nghĩa "điều khiển, quản lý" một quốc gia. "Ruling" (cầm quyền) là dạng hiện tại phân từ của động từ "rule" (cai trị, điều hành), có nguồn gốc từ tiếng Latin "regula" (quy tắc, thước kẻ). Khi kết hợp, "ruling government" miêu tả chính phủ đang thực hiện quyền lực và quản lý đất nước ở thời điểm hiện tại, giống như người lái thuyền đang điều khiển con tàu.

Usage Note

Tính từ 'ruling' ở đây bổ nghĩa cho 'government', chỉ chính phủ hiện tại đang nắm quyền điều hành đất nước. Nó nhấn mạnh khía cạnh quyền lực và khả năng đưa ra quyết định của chính phủ đó. Không nên nhầm lẫn với 'governing' đơn thuần, vì 'ruling' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về quyền lực.
'Government' chỉ hệ thống hoặc nhóm người nắm quyền quản lý và điều hành một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ. Nó bao gồm các cơ quan lập pháp, hành pháp và tư pháp. Cần phân biệt với 'administration', thường chỉ chính quyền đương nhiệm hoặc một bộ phận cụ thể của chính phủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ruling government
  • current current ruling government
    (chính phủ đương nhiệm)
  • incumbent incumbent ruling government
    (chính phủ hiện tại (đang nắm quyền))
  • new new ruling government
    (chính phủ cầm quyền mới)
  • elected elected ruling government
    (chính phủ cầm quyền dân cử)
  • fragile fragile ruling government
    (chính phủ cầm quyền yếu kém/mong manh)
Verb + ruling government
  • oust to oust the ruling government
    (lật đổ chính phủ cầm quyền)
  • support to support the ruling government
    (ủng hộ chính phủ cầm quyền)
  • criticize to criticize the ruling government
    (chỉ trích chính phủ cầm quyền)
  • form to form a ruling government
    (thành lập chính phủ cầm quyền)
  • challenge to challenge the ruling government
    (thách thức/phản đối chính phủ cầm quyền)

Idioms

  • the ruling government of the day

    chính phủ cầm quyền tại thời điểm hiện tại (thường ngụ ý tính tạm thời)

    "The opposition criticized the ruling government of the day for its economic policies."

    (Phe đối lập chỉ trích chính phủ cầm quyền đương nhiệm về các chính sách kinh tế của họ.)

  • to be part of the ruling government

    là một phần của chính phủ cầm quyền

    "After winning the election, their party was invited to be part of the ruling government."

    (Sau khi thắng cử, đảng của họ được mời tham gia vào chính phủ cầm quyền.)

  • to bring down the ruling government

    lật đổ/hạ bệ chính phủ cầm quyền

    "Protests erupted with calls to bring down the ruling government."

    (Các cuộc biểu tình bùng nổ với những lời kêu gọi lật đổ chính phủ cầm quyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ruling government

Tính từ (ruling)
Lật mặt

Đang nắm quyền; đang cai trị.

"The ruling government has announced new economic reforms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ruling government".

Dân chủ và Phe đối lập

Trong nhiều quốc gia phương Tây theo chế độ dân chủ, "chính phủ cầm quyền" (ruling government) thường là kết quả của các cuộc bầu cử tự do và công bằng, nơi người dân bỏ phiếu chọn đại diện của mình. Chính phủ này hoạt động bên cạnh một "phe đối lập" (opposition), những người đóng vai trò giám sát, chỉ trích và đưa ra các lựa chọn chính sách thay thế, đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của chính phủ.

Chuyển giao quyền lực hòa bình

Một đặc điểm quan trọng của các hệ thống dân chủ phương Tây là sự "chuyển giao quyền lực hòa bình". Khi một chính phủ cầm quyền thất cử hoặc hết nhiệm kỳ, họ sẽ trao lại quyền lực cho chính phủ mới được bầu một cách có trật tự và không bạo lực. Đây là một trụ cột của sự ổn định chính trị, thể hiện sự tôn trọng hiến pháp và ý chí của nhân dân.