ruling government
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Currently in power; governing.
Vietnamese Meaning
Đang nắm quyền; đang cai trị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ruling government has announced new economic reforms."
"Chính phủ đương quyền đã công bố các cải cách kinh tế mới."
-
"The ruling government faced strong criticism from the opposition."
"Chính phủ đương quyền phải đối mặt với sự chỉ trích mạnh mẽ từ phe đối lập."
-
"The ruling government is trying to improve the economy."
"Chính phủ đương quyền đang cố gắng cải thiện nền kinh tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | rule | cai trị, điều hành; ra phán quyết |
| Noun | rule | quy tắc, luật lệ |
| Noun | ruler | người cai trị, người đứng đầu; thước kẻ |
| Verb | govern | cai trị, quản lý; chi phối |
| Noun | governor | thống đốc, người đứng đầu một vùng |
| Noun | governance | sự quản trị, cơ chế điều hành |
| Adjective | governmental | thuộc về chính phủ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'ruling' ở đây bổ nghĩa cho 'government', chỉ chính phủ hiện tại đang nắm quyền điều hành đất nước. Nó nhấn mạnh khía cạnh quyền lực và khả năng đưa ra quyết định của chính phủ đó. Không nên nhầm lẫn với 'governing' đơn thuần, vì 'ruling' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về quyền lực.
'Government' chỉ hệ thống hoặc nhóm người nắm quyền quản lý và điều hành một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ. Nó bao gồm các cơ quan lập pháp, hành pháp và tư pháp. Cần phân biệt với 'administration', thường chỉ chính quyền đương nhiệm hoặc một bộ phận cụ thể của chính phủ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
current current ruling government (chính phủ đương nhiệm)
-
incumbent incumbent ruling government (chính phủ hiện tại (đang nắm quyền))
-
new new ruling government (chính phủ cầm quyền mới)
-
elected elected ruling government (chính phủ cầm quyền dân cử)
-
fragile fragile ruling government (chính phủ cầm quyền yếu kém/mong manh)
-
oust to oust the ruling government (lật đổ chính phủ cầm quyền)
-
support to support the ruling government (ủng hộ chính phủ cầm quyền)
-
criticize to criticize the ruling government (chỉ trích chính phủ cầm quyền)
-
form to form a ruling government (thành lập chính phủ cầm quyền)
-
challenge to challenge the ruling government (thách thức/phản đối chính phủ cầm quyền)
Idioms
-
the ruling government of the day
chính phủ cầm quyền tại thời điểm hiện tại (thường ngụ ý tính tạm thời)
"The opposition criticized the ruling government of the day for its economic policies."
(Phe đối lập chỉ trích chính phủ cầm quyền đương nhiệm về các chính sách kinh tế của họ.)
-
to be part of the ruling government
là một phần của chính phủ cầm quyền
"After winning the election, their party was invited to be part of the ruling government."
(Sau khi thắng cử, đảng của họ được mời tham gia vào chính phủ cầm quyền.)
-
to bring down the ruling government
lật đổ/hạ bệ chính phủ cầm quyền
"Protests erupted with calls to bring down the ruling government."
(Các cuộc biểu tình bùng nổ với những lời kêu gọi lật đổ chính phủ cầm quyền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ruling government
Tính từ (ruling)Đang nắm quyền; đang cai trị.
"The ruling government has announced new economic reforms."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ruling government".
