ruling party
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The political party that currently holds the majority of power in a government.
Vietnamese Meaning
Đảng chính trị hiện đang nắm giữ phần lớn quyền lực trong chính phủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ruling party is facing increasing criticism for its economic policies."
"Đảng cầm quyền đang phải đối mặt với sự chỉ trích ngày càng tăng đối với các chính sách kinh tế của mình."
-
"The ruling party won the election with a clear majority."
"Đảng cầm quyền đã thắng cử với đa số phiếu rõ ràng."
-
"The ruling party's policies have been criticized by the opposition."
"Các chính sách của đảng cầm quyền đã bị phe đối lập chỉ trích."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rule | quy tắc, sự cai trị |
| Noun | ruler | người cai trị, lãnh đạo |
| Verb | govern | cai trị, quản lý |
| Noun | government | chính phủ |
| Adjective | governmental | thuộc về chính phủ |
| Noun | party | đảng phái, bữa tiệc |
| Noun | partisan | đảng viên, người ủng hộ một đảng phái |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'ruling party' dùng để chỉ đảng phái chính trị đang lãnh đạo hoặc điều hành một quốc gia, vùng lãnh thổ hoặc một tổ chức chính trị. Nó khác với 'opposition party' (đảng đối lập), là đảng không nắm quyền. Sắc thái của 'ruling party' thường liên quan đến việc thực thi quyền lực và trách nhiệm quản lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
current the current ruling party (đảng cầm quyền hiện tại)
-
incumbent the incumbent ruling party (đảng cầm quyền đương nhiệm)
-
former the former ruling party (cựu đảng cầm quyền)
-
dominant the dominant ruling party (đảng cầm quyền chiếm ưu thế)
-
support to support the ruling party (ủng hộ đảng cầm quyền)
-
criticize to criticize the ruling party (chỉ trích đảng cầm quyền)
-
challenge to challenge the ruling party (thách thức đảng cầm quyền)
-
defeat to defeat the ruling party (đánh bại đảng cầm quyền)
-
governs The ruling party governs the country. (Đảng cầm quyền điều hành đất nước.)
-
proposes The ruling party proposes new laws. (Đảng cầm quyền đề xuất các luật mới.)
Idioms
-
The ruling party in power
Đảng cầm quyền đang tại vị
"The economy's performance is often linked to the ruling party in power."
(Hiệu suất kinh tế thường gắn liền với đảng cầm quyền đang tại vị.)
-
To vote for/against the ruling party
Bỏ phiếu ủng hộ/chống lại đảng cầm quyền
"Many citizens decided to vote against the ruling party in the last election."
(Nhiều công dân đã quyết định bỏ phiếu chống lại đảng cầm quyền trong cuộc bầu cử vừa qua.)
-
To remain the ruling party
Tiếp tục giữ vai trò đảng cầm quyền
"Despite recent scandals, the party managed to remain the ruling party."
(Bất chấp các vụ bê bối gần đây, đảng đó vẫn tiếp tục giữ vai trò đảng cầm quyền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ruling party
Danh từĐảng chính trị hiện đang nắm giữ phần lớn quyền lực trong chính phủ.
"The ruling party is facing increasing criticism for its economic policies."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ruling party".
