(Top Banner Ad)
ruling party
B2
Danh từ B2 Chính trị

ruling party

UK: /ˈruːlɪŋ ˈpɑːti/ • US: /ˈruːlɪŋ ˈpɑːrti/

Nghĩa tiếng Việt

đảng cầm quyền đảng lãnh đạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The political party that currently holds the majority of power in a government.

Vietnamese Meaning

Đảng chính trị hiện đang nắm giữ phần lớn quyền lực trong chính phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ruling party is facing increasing criticism for its economic policies."

    "Đảng cầm quyền đang phải đối mặt với sự chỉ trích ngày càng tăng đối với các chính sách kinh tế của mình."

  • "The ruling party won the election with a clear majority."

    "Đảng cầm quyền đã thắng cử với đa số phiếu rõ ràng."

  • "The ruling party's policies have been criticized by the opposition."

    "Các chính sách của đảng cầm quyền đã bị phe đối lập chỉ trích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rule quy tắc, sự cai trị
Noun ruler người cai trị, lãnh đạo
Verb govern cai trị, quản lý
Noun government chính phủ
Adjective governmental thuộc về chính phủ
Noun party đảng phái, bữa tiệc
Noun partisan đảng viên, người ủng hộ một đảng phái

Synonyms

governing party (đảng cầm quyền)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reg-
Latin
regula
Old French
reule
Old English
rule
Modern English
rule (and ruling)
Latin
partire
Old French
partie
Modern English
party
Modern English
ruling party

Nguồn gốc của 'Ruling Party'

Cụm từ 'ruling party' là sự kết hợp của hai từ có lịch sử phong phú. Từ 'rule' (cai trị) bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*reg-' có nghĩa là 'đi thẳng, dẫn dắt, cai trị', qua tiếng Latin 'regula' (quy tắc, thước kẻ). Từ 'party' (đảng phái) xuất phát từ tiếng Latin 'partire' (chia ra), chỉ một phần hoặc một nhóm người. Khi kết hợp lại, 'ruling party' miêu tả một nhóm chính trị được bầu chọn để lãnh đạo và điều hành đất nước, thể hiện ý tưởng về một phần được trao quyền để thiết lập các quy tắc.

Usage Note

Cụm từ 'ruling party' dùng để chỉ đảng phái chính trị đang lãnh đạo hoặc điều hành một quốc gia, vùng lãnh thổ hoặc một tổ chức chính trị. Nó khác với 'opposition party' (đảng đối lập), là đảng không nắm quyền. Sắc thái của 'ruling party' thường liên quan đến việc thực thi quyền lực và trách nhiệm quản lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ruling party
  • current the current ruling party
    (đảng cầm quyền hiện tại)
  • incumbent the incumbent ruling party
    (đảng cầm quyền đương nhiệm)
  • former the former ruling party
    (cựu đảng cầm quyền)
  • dominant the dominant ruling party
    (đảng cầm quyền chiếm ưu thế)
Verb + ruling party
  • support to support the ruling party
    (ủng hộ đảng cầm quyền)
  • criticize to criticize the ruling party
    (chỉ trích đảng cầm quyền)
  • challenge to challenge the ruling party
    (thách thức đảng cầm quyền)
  • defeat to defeat the ruling party
    (đánh bại đảng cầm quyền)
Ruling party + Verb
  • governs The ruling party governs the country.
    (Đảng cầm quyền điều hành đất nước.)
  • proposes The ruling party proposes new laws.
    (Đảng cầm quyền đề xuất các luật mới.)

Idioms

  • The ruling party in power

    Đảng cầm quyền đang tại vị

    "The economy's performance is often linked to the ruling party in power."

    (Hiệu suất kinh tế thường gắn liền với đảng cầm quyền đang tại vị.)

  • To vote for/against the ruling party

    Bỏ phiếu ủng hộ/chống lại đảng cầm quyền

    "Many citizens decided to vote against the ruling party in the last election."

    (Nhiều công dân đã quyết định bỏ phiếu chống lại đảng cầm quyền trong cuộc bầu cử vừa qua.)

  • To remain the ruling party

    Tiếp tục giữ vai trò đảng cầm quyền

    "Despite recent scandals, the party managed to remain the ruling party."

    (Bất chấp các vụ bê bối gần đây, đảng đó vẫn tiếp tục giữ vai trò đảng cầm quyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ruling party

Danh từ
Lật mặt

Đảng chính trị hiện đang nắm giữ phần lớn quyền lực trong chính phủ.

"The ruling party is facing increasing criticism for its economic policies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ruling party".

Đa đảng và Chuyển giao Quyền lực

Trong nhiều quốc gia dân chủ, 'ruling party' (đảng cầm quyền) là đảng giành được đa số phiếu hoặc ghế trong cuộc bầu cử quốc gia. Điều này cho phép đảng đó thành lập chính phủ và thực hiện các chính sách của mình. Hệ thống đa đảng đảm bảo rằng luôn có các đảng đối lập để thách thức và kiểm tra quyền lực của đảng cầm quyền, góp phần vào sự chuyển giao quyền lực một cách hòa bình thông qua bầu cử định kỳ.

Vai trò của Phe đối lập

Khái niệm 'đảng cầm quyền' luôn đi kèm với sự tồn tại của 'opposition party' (đảng đối lập). Phe đối lập đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát hoạt động của chính phủ, chỉ trích các chính sách không hiệu quả hoặc không được lòng dân, và trình bày các lựa chọn thay thế cho cử tri. Vai trò này là nền tảng của nền dân chủ, đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của chính phủ trước người dân.