ruminate on
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To think deeply about something.
Vietnamese Meaning
Suy ngẫm, nghiền ngẫm, trầm tư về điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She ruminated on her decision for days."
"Cô ấy đã suy ngẫm về quyết định của mình trong nhiều ngày."
-
"I spent the weekend ruminating on the meaning of life."
"Tôi đã dành cả cuối tuần để suy ngẫm về ý nghĩa của cuộc sống."
-
"He ruminated on the events of the day."
"Anh ấy đã nghiền ngẫm về những sự kiện trong ngày."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | ruminate | suy ngẫm, nghiền ngẫm, trầm tư |
| Noun | rumination | sự suy ngẫm, sự nghiền ngẫm, sự trầm tư |
| Adjective | ruminative | hay suy ngẫm, trầm tư, có tính chất nghiền ngẫm |
| Noun | ruminant | động vật nhai lại (ví dụ: bò, cừu) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm "ruminate on" mang sắc thái suy nghĩ sâu sắc, thường là về những vấn đề phức tạp, khó khăn, hoặc gây lo lắng. Nó khác với "think about" (nghĩ về) ở chỗ nhấn mạnh vào quá trình suy nghĩ kỹ lưỡng và kéo dài. So với "ponder", "ruminate" có thể mang một chút nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự suy nghĩ dai dẳng có thể dẫn đến lo âu. 'Muse' cũng có nghĩa suy ngẫm, nhưng thường theo hướng thơ mộng và sáng tạo, khác với sự trăn trở của 'ruminate'.
Prepositions
Khi đi với "on", nhấn mạnh đối tượng suy ngẫm. "Ruminate about" và "ruminate over" có ý nghĩa tương tự, nhưng "over" có thể mang sắc thái lo lắng, trăn trở nhiều hơn về vấn đề đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply ruminate on (suy ngẫm sâu sắc về)
-
constantly constantly ruminate on (liên tục suy ngẫm về)
-
often often ruminate on (thường xuyên suy ngẫm về)
-
the past ruminate on the past (suy ngẫm về quá khứ)
-
a decision ruminate on a decision (nghiền ngẫm về một quyết định)
-
her words ruminate on her words (trầm tư về những lời cô ấy nói)
-
a problem ruminate on a problem (suy ngẫm về một vấn đề)
-
what to do ruminate on what to do (suy ngẫm nên làm gì)
-
why he left ruminate on why he left (suy ngẫm tại sao anh ấy rời đi)
Idioms
-
Ruminate on one's mistakes
Nghiền ngẫm về những sai lầm của bản thân
"He spent the night ruminating on his mistakes, trying to understand where he went wrong."
(Anh ấy đã dành cả đêm để nghiền ngẫm về những sai lầm của mình, cố gắng hiểu xem mình đã sai ở đâu.)
-
Ruminate on future possibilities
Suy ngẫm về các khả năng trong tương lai
"She often ruminates on future possibilities, planning her next steps carefully."
(Cô ấy thường xuyên suy ngẫm về các khả năng trong tương lai, cẩn thận lên kế hoạch cho những bước đi tiếp theo của mình.)
-
Ruminate on a difficult question
Trầm tư về một câu hỏi khó
"The philosophers ruminated on the difficult question of existence for centuries."
(Các triết gia đã trầm tư về câu hỏi khó về sự tồn tại trong nhiều thế kỷ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ruminate on
Động từSuy ngẫm, nghiền ngẫm, trầm tư về điều gì đó.
"She ruminated on her decision for days."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The philosopher, who often ruminates on the meaning of existence, always seeks new perspectives. |
Nhà triết học, người thường suy ngẫm về ý nghĩa của sự tồn tại, luôn tìm kiếm những góc nhìn mới. |
| Phủ định | The student, who does not ruminate on the teacher's feedback, is unlikely to improve quickly. |
Học sinh, người không suy ngẫm về phản hồi của giáo viên, khó có khả năng tiến bộ nhanh chóng. |
| Nghi vấn | Is this the problem, which requires us to ruminate before making a decision? |
Đây có phải là vấn đề, mà đòi hỏi chúng ta phải suy ngẫm trước khi đưa ra quyết định không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ruminate on".
