Run away
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bỏ trốn, chạy trốn, trốn khỏi một nơi hoặc người nào đó một cách bí mật và đột ngột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The boy ran away from home after a fight with his parents."
"Cậu bé đã bỏ trốn khỏi nhà sau một trận cãi vã với bố mẹ."
-
"Don't run away from your responsibilities."
"Đừng trốn tránh trách nhiệm của bạn."
-
"She threatened to run away if we didn't let her go to the party."
"Cô ấy đe dọa sẽ bỏ trốn nếu chúng ta không cho cô ấy đi dự tiệc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để diễn tả hành động trốn khỏi một tình huống khó khăn, nguy hiểm, hoặc không mong muốn. 'Run away' nhấn mạnh vào việc rời đi một cách nhanh chóng và thường là không có ý định quay lại. So sánh với 'escape' (trốn thoát), 'run away' thường mang tính chủ động và có thể là một lựa chọn để tránh né, trong khi 'escape' thường là hành động để thoát khỏi nguy hiểm cận kề.
Prepositions
Khi 'run away' đi kèm với 'from', nó chỉ ra đối tượng hoặc tình huống mà người đó đang trốn tránh. Ví dụ: 'He ran away from home' (Anh ấy bỏ trốn khỏi nhà). 'She ran away from her problems' (Cô ấy trốn tránh những vấn đề của mình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to run away (cố gắng bỏ trốn)
-
want to want to run away (muốn bỏ trốn)
-
decide to decide to run away (quyết định bỏ trốn)
-
from home run away from home (bỏ nhà đi)
-
from school run away from school (trốn học)
-
with the money run away with the money (cuỗm tiền bỏ trốn)
-
with the circus run away with the circus (bỏ nhà theo gánh xiếc)
-
quickly quickly run away (nhanh chóng bỏ trốn)
-
secretly secretly run away (bí mật bỏ trốn)
Idioms
-
run away with oneself / the idea
bị cuốn theo cảm xúc/ý nghĩ, mất kiểm soát
"Don't run away with the idea that it will be easy."
(Đừng vội vàng tin rằng mọi chuyện sẽ dễ dàng.)
-
run away with the show
chiếm trọn sự chú ý, thành công vượt trội một cách dễ dàng
"The young singer really ran away with the show with her powerful performance."
(Nữ ca sĩ trẻ thực sự đã tỏa sáng, chiếm hết sự chú ý của buổi diễn với màn trình diễn mạnh mẽ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Run away
VerbBỏ trốn, chạy trốn, trốn khỏi một nơi hoặc người nào đó một cách bí mật và đột ngột.
"The boy ran away from home after a fight with his parents."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a dog feels threatened, it runs away. |
Nếu một con chó cảm thấy bị đe dọa, nó sẽ bỏ chạy. |
| Phủ định | When children are content, they don't run away from home. |
Khi trẻ em hạnh phúc, chúng không bỏ nhà đi. |
| Nghi vấn | If there's a fire, do people run away from the building? |
Nếu có hỏa hoạn, mọi người có bỏ chạy khỏi tòa nhà không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been running away from their problems for years before they finally decided to face them. |
Họ đã trốn chạy khỏi những vấn đề của mình trong nhiều năm trước khi cuối cùng quyết định đối mặt với chúng. |
| Phủ định | She hadn't been running away from the truth, but she simply wasn't ready to confront it yet. |
Cô ấy đã không trốn tránh sự thật, nhưng cô ấy chỉ là chưa sẵn sàng đối mặt với nó. |
| Nghi vấn | Had he been running away from home when the police found him? |
Có phải anh ta đã bỏ trốn khỏi nhà khi cảnh sát tìm thấy anh ta không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He runs away from his problems. |
Anh ấy trốn chạy khỏi những vấn đề của mình. |
| Phủ định | She does not run away when things get tough. |
Cô ấy không trốn chạy khi mọi thứ trở nên khó khăn. |
| Nghi vấn | Do they run away from danger? |
Họ có trốn chạy khỏi nguy hiểm không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't run away from home when I was a teenager; it was a terrible mistake. |
Tôi ước tôi đã không bỏ nhà đi khi còn là thiếu niên; đó là một sai lầm khủng khiếp. |
| Phủ định | If only she wouldn't run away every time she faces a problem; it's so frustrating. |
Giá mà cô ấy không bỏ trốn mỗi khi đối mặt với một vấn đề; thật là bực bội. |
| Nghi vấn | If only they could run away from their responsibilities and start over somewhere new? |
Giá mà họ có thể trốn chạy khỏi trách nhiệm và bắt đầu lại ở một nơi nào đó mới? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Run away".
