run late
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bị chậm trễ so với lịch trình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm running late for my meeting."
"Tôi đang bị trễ giờ cho cuộc họp của mình."
-
"The train is running late due to technical issues."
"Tàu bị trễ giờ do sự cố kỹ thuật."
-
"She's always running late for everything."
"Cô ấy luôn trễ giờ cho mọi thứ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Tính từ (Adj) | late | Muộn, trễ |
| Trạng từ (Adv) | late | Muộn, trễ (sau thời gian dự kiến) |
| Trạng từ (Adv) | lately | Gần đây, mới đây |
| Danh từ (Noun) | lateness | Sự muộn màng, tình trạng đến trễ |
| Tính từ (Adj) | belated | Muộn, chậm trễ (thường dùng cho những việc đáng lẽ phải làm sớm hơn) |
| Trạng từ (Adv) | belatedly | Một cách muộn màng, chậm trễ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "run late" thường được dùng để diễn tả việc một người, một sự kiện, hoặc một phương tiện giao thông bị chậm trễ so với thời gian dự kiến. Nó thường mang ý nghĩa khách quan, đơn thuần là sự việc không diễn ra đúng giờ. Khác với "be delayed" mang tính trang trọng hơn, "run late" thường được sử dụng trong văn nói hàng ngày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always run late (luôn luôn đến muộn/trễ)
-
often often run late (thường xuyên đến muộn/trễ)
-
usually usually run late (thường thì đến muộn/trễ)
-
constantly constantly run late (liên tục đến muộn/trễ)
-
the train the train will run late (chuyến tàu sẽ chạy trễ)
-
the meeting the meeting will run late (cuộc họp sẽ kéo dài/kết thúc trễ)
-
the bus the bus is running late (xe buýt đang bị trễ)
-
I/we I/we am/are running late (Tôi/chúng tôi đang bị muộn)
-
cause cause someone to run late (khiến ai đó đến muộn)
-
make make me run late (làm tôi bị muộn)
Idioms
-
Running late, sorry!
Tôi đang đến muộn, xin lỗi! (lời xin lỗi phổ biến khi đang trên đường và biết sẽ không đúng giờ)
"I'm running late, sorry! I'll be there in 15 minutes."
(Tôi đang đến muộn, xin lỗi! Tôi sẽ có mặt trong 15 phút nữa.)
-
The train/bus/flight is running late.
Chuyến tàu/xe buýt/máy bay đang bị trễ. (thông báo về việc phương tiện giao thông bị chậm trễ so với lịch trình)
"The announcement said the flight to London is running late by an hour."
(Thông báo nói rằng chuyến bay đi London đang bị trễ một giờ.)
-
always run late
luôn luôn đến muộn/trễ (miêu tả thói quen của một người hoặc đặc điểm của một sự kiện)
"My boss always runs late for meetings, which can be frustrating."
(Sếp tôi luôn đến muộn trong các cuộc họp, điều này khá bực mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
run late
Cụm động từBị chậm trễ so với lịch trình.
"I'm running late for my meeting."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "run late".
