(Top Banner Ad)
run late
A2
Cụm động từ A2 Chung

run late

UK: /rʌn leɪt/ • US: /rʌn leɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bị trễ bị chậm giờ trễ giờ chậm so với lịch trình
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be delayed or behind schedule.

Vietnamese Meaning

Bị chậm trễ so với lịch trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm running late for my meeting."

    "Tôi đang bị trễ giờ cho cuộc họp của mình."

  • "The train is running late due to technical issues."

    "Tàu bị trễ giờ do sự cố kỹ thuật."

  • "She's always running late for everything."

    "Cô ấy luôn trễ giờ cho mọi thứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Tính từ (Adj) late Muộn, trễ
Trạng từ (Adv) late Muộn, trễ (sau thời gian dự kiến)
Trạng từ (Adv) lately Gần đây, mới đây
Danh từ (Noun) lateness Sự muộn màng, tình trạng đến trễ
Tính từ (Adj) belated Muộn, chậm trễ (thường dùng cho những việc đáng lẽ phải làm sớm hơn)
Trạng từ (Adv) belatedly Một cách muộn màng, chậm trễ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rinnan/irnan
Proto-Germanic
*rannijaną
Old English
læt
Proto-Germanic
*lēta-

Sự Kết Hợp Của Thời Gian và Trạng Thái

Cụm động từ 'run late' không có một lịch sử phức tạp như nhiều từ đơn lẻ. Nó được tạo thành từ động từ 'run' (chạy, nhưng ở đây mang nghĩa 'ở trong một trạng thái hay điều kiện nào đó', giống như 'run a business' - vận hành một doanh nghiệp) và tính từ 'late' (muộn, trễ). Từ 'run' đã có từ tiếng Anh cổ với nghĩa chuyển động, nhưng qua thời gian đã phát triển thêm nghĩa 'đang diễn ra, đang ở trong tình trạng'. 'Late' cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'chậm, sau thời gian dự kiến'. Khi kết hợp lại, 'run late' miêu tả một tình trạng 'đang diễn ra trễ hơn so với dự kiến', một cách diễn đạt rất trực quan và phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Cụm từ "run late" thường được dùng để diễn tả việc một người, một sự kiện, hoặc một phương tiện giao thông bị chậm trễ so với thời gian dự kiến. Nó thường mang ý nghĩa khách quan, đơn thuần là sự việc không diễn ra đúng giờ. Khác với "be delayed" mang tính trang trọng hơn, "run late" thường được sử dụng trong văn nói hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + run late
  • always always run late
    (luôn luôn đến muộn/trễ)
  • often often run late
    (thường xuyên đến muộn/trễ)
  • usually usually run late
    (thường thì đến muộn/trễ)
  • constantly constantly run late
    (liên tục đến muộn/trễ)
Danh từ (Chủ ngữ) + run late
  • the train the train will run late
    (chuyến tàu sẽ chạy trễ)
  • the meeting the meeting will run late
    (cuộc họp sẽ kéo dài/kết thúc trễ)
  • the bus the bus is running late
    (xe buýt đang bị trễ)
  • I/we I/we am/are running late
    (Tôi/chúng tôi đang bị muộn)
Động từ + run late
  • cause cause someone to run late
    (khiến ai đó đến muộn)
  • make make me run late
    (làm tôi bị muộn)

Idioms

  • Running late, sorry!

    Tôi đang đến muộn, xin lỗi! (lời xin lỗi phổ biến khi đang trên đường và biết sẽ không đúng giờ)

    "I'm running late, sorry! I'll be there in 15 minutes."

    (Tôi đang đến muộn, xin lỗi! Tôi sẽ có mặt trong 15 phút nữa.)

  • The train/bus/flight is running late.

    Chuyến tàu/xe buýt/máy bay đang bị trễ. (thông báo về việc phương tiện giao thông bị chậm trễ so với lịch trình)

    "The announcement said the flight to London is running late by an hour."

    (Thông báo nói rằng chuyến bay đi London đang bị trễ một giờ.)

  • always run late

    luôn luôn đến muộn/trễ (miêu tả thói quen của một người hoặc đặc điểm của một sự kiện)

    "My boss always runs late for meetings, which can be frustrating."

    (Sếp tôi luôn đến muộn trong các cuộc họp, điều này khá bực mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

run late

Cụm động từ
Lật mặt

Bị chậm trễ so với lịch trình.

"I'm running late for my meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "run late".

Văn hóa Đúng giờ ở Phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là các nước nói tiếng Anh như Mỹ, Anh, Úc, sự đúng giờ được đánh giá rất cao trong các bối cảnh công việc và xã hội. Đến muộn (running late) có thể bị coi là thiếu tôn trọng người khác, thiếu chuyên nghiệp, hoặc lãng phí thời gian của họ. Do đó, nếu bạn biết mình sẽ đến muộn, việc thông báo trước và xin lỗi là rất quan trọng.

Fashionably Late: Muộn có phong cách?

Khái niệm 'fashionably late' (muộn một cách có phong cách) đôi khi được chấp nhận trong một số sự kiện xã hội không quá trang trọng (ví dụ: một bữa tiệc tối, sự kiện không có lịch trình cố định). Nó ngụ ý rằng bạn đến sau một chút để không phải chờ đợi và có thể tạo ấn tượng 'đến sau cùng để được chú ý'. Tuy nhiên, đây là một ngoại lệ hiếm hoi và hoàn toàn khác với việc 'running late' một cách không chủ đích vì lý do khách quan (kẹt xe, công việc đột xuất,...).