(Top Banner Ad)
spell of luck
B1
Danh từ B1 Chung

spell of luck

Nghĩa tiếng Việt

một giai đoạn may mắn thời kỳ gặp vận may
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of good fortune or success.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn may mắn hoặc thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After a long dry spell, the team had a spell of luck and won three games in a row."

    "Sau một thời gian dài khó khăn, đội đã có một giai đoạn may mắn và thắng ba trận liên tiếp."

  • "He had a spell of luck at the casino and won a lot of money."

    "Anh ta đã có một giai đoạn may mắn tại sòng bạc và thắng rất nhiều tiền."

  • "The company enjoyed a spell of luck with their new product launch."

    "Công ty đã trải qua một giai đoạn may mắn với việc ra mắt sản phẩm mới của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun luck may mắn, vận may
Adjective lucky may mắn, có phúc
Adjective unlucky không may mắn, rủi ro
Adjective luckless kém may mắn, vận rủi
Adverb luckily may mắn thay, thật may mắn
Adverb unluckily không may thay, thật xui xẻo

Synonyms

period of good fortune (giai đoạn may mắn)lucky streak (chuỗi may mắn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
spel (discourse, message)
Middle English
(evolution of 'spell' to 'turn of duty', then 'period of time')
Middle Low German
lukke (happiness, good fortune)
Middle Dutch
geluc (happiness, good fortune)
English (late 15th c.)
luck (from Germanic)
English (late 17th c.)
spell (meaning 'period', forming phrases like 'spell of luck')

Nguồn gốc của 'Spell' (khoảng thời gian)

Từ 'spell' trong 'a spell of luck' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'spel' (có nghĩa là bài phát biểu hoặc câu chuyện). Sau đó, nó phát triển để chỉ 'lượt làm nhiệm vụ' (ví dụ: 'a spell on watch' của thủy thủ) và dần dần mở rộng ý nghĩa để chỉ một 'khoảng thời gian' nói chung.

Nguồn gốc của 'Luck' (may mắn)

Từ 'luck' là một từ tương đối mới trong tiếng Anh, xuất hiện vào cuối thế kỷ 15. Nó được mượn từ các ngôn ngữ German như tiếng Hạ Đức giữa 'lukke' hoặc tiếng Hà Lan giữa 'geluc', đều mang nghĩa 'hạnh phúc' hay 'vận may'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một khoảng thời gian ngắn mà ai đó gặp may mắn liên tục. Nó ngụ ý rằng sự may mắn này có thể không kéo dài. Khác với 'streak of luck' mang ý nghĩa một chuỗi may mắn liên tiếp.

Prepositions

of

Giới từ 'of' liên kết 'spell' (giai đoạn) với 'luck' (may mắn), tạo thành một cụm danh từ mang nghĩa 'giai đoạn may mắn'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + spell of luck
  • have a spell of luck
    (có một khoảng thời gian may mắn)
  • experience a spell of luck
    (trải qua một giai đoạn may mắn)
  • enjoy a spell of luck
    (tận hưởng một chuỗi may mắn)
  • hit a spell of luck
    (gặp phải một giai đoạn may mắn bất ngờ)
Adjective + spell of luck
  • a good spell of luck
    (một khoảng thời gian gặp nhiều may mắn)
  • a long spell of luck
    (một chuỗi may mắn dài)
  • a short spell of luck
    (một giai đoạn may mắn ngắn ngủi)
Preposition + spell of luck
  • during a spell of luck
    (trong một giai đoạn may mắn)
  • after a spell of luck
    (sau một giai đoạn may mắn)

Idioms

  • To have a spell of luck

    Có một giai đoạn hoặc chuỗi thời gian gặp may mắn.

    "After months of struggle, she finally had a spell of luck and won the lottery."

    (Sau nhiều tháng vật lộn, cuối cùng cô ấy cũng gặp vận may và trúng số.)

  • To be on a spell of luck

    Đang trong giai đoạn gặp may mắn liên tiếp, mọi việc suôn sẻ.

    "The team is on a spell of luck, winning every game this season."

    (Đội bóng đang trong chuỗi may mắn, thắng mọi trận đấu mùa này.)

  • A spell of good luck / bad luck

    Một chuỗi may mắn tốt lành / một chuỗi vận rủi (nhấn mạnh 'spell' có thể áp dụng cho cả điều tốt và xấu).

    "Everyone hopes for a spell of good luck, but sometimes you just have a spell of bad luck."

    (Ai cũng hy vọng có một chuỗi may mắn tốt lành, nhưng đôi khi bạn lại gặp một chuỗi vận rủi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spell of luck

Danh từ
Lật mặt

Một giai đoạn may mắn hoặc thành công.

"After a long dry spell, the team had a spell of luck and won three games in a row."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spell of luck".

May mắn và Mê tín dị đoan

Trong văn hóa phương Tây, có nhiều niềm tin và biểu tượng liên quan đến việc thu hút may mắn (như cỏ bốn lá, móng ngựa, chân thỏ) hoặc xua đuổi vận rủi (như gõ vào gỗ, tránh mèo đen). Những điều này thường xuất hiện khi người ta trải qua hoặc hy vọng có một 'spell of luck'.

May mắn và Nỗ lực cá nhân

Trong xã hội phương Tây, thường có cuộc tranh luận về mức độ thành công là do may mắn ('spell of luck') hay do sự chăm chỉ và nỗ lực cá nhân. Mặc dù may mắn đóng vai trò nhất định, nhưng nỗ lực và sự kiên trì thường được đánh giá cao hơn.