spell of luck
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một giai đoạn may mắn hoặc thành công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After a long dry spell, the team had a spell of luck and won three games in a row."
"Sau một thời gian dài khó khăn, đội đã có một giai đoạn may mắn và thắng ba trận liên tiếp."
-
"He had a spell of luck at the casino and won a lot of money."
"Anh ta đã có một giai đoạn may mắn tại sòng bạc và thắng rất nhiều tiền."
-
"The company enjoyed a spell of luck with their new product launch."
"Công ty đã trải qua một giai đoạn may mắn với việc ra mắt sản phẩm mới của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một khoảng thời gian ngắn mà ai đó gặp may mắn liên tục. Nó ngụ ý rằng sự may mắn này có thể không kéo dài. Khác với 'streak of luck' mang ý nghĩa một chuỗi may mắn liên tiếp.
Prepositions
Giới từ 'of' liên kết 'spell' (giai đoạn) với 'luck' (may mắn), tạo thành một cụm danh từ mang nghĩa 'giai đoạn may mắn'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have a spell of luck (có một khoảng thời gian may mắn)
-
experience a spell of luck (trải qua một giai đoạn may mắn)
-
enjoy a spell of luck (tận hưởng một chuỗi may mắn)
-
hit a spell of luck (gặp phải một giai đoạn may mắn bất ngờ)
-
a good spell of luck (một khoảng thời gian gặp nhiều may mắn)
-
a long spell of luck (một chuỗi may mắn dài)
-
a short spell of luck (một giai đoạn may mắn ngắn ngủi)
-
during a spell of luck (trong một giai đoạn may mắn)
-
after a spell of luck (sau một giai đoạn may mắn)
Idioms
-
To have a spell of luck
Có một giai đoạn hoặc chuỗi thời gian gặp may mắn.
"After months of struggle, she finally had a spell of luck and won the lottery."
(Sau nhiều tháng vật lộn, cuối cùng cô ấy cũng gặp vận may và trúng số.)
-
To be on a spell of luck
Đang trong giai đoạn gặp may mắn liên tiếp, mọi việc suôn sẻ.
"The team is on a spell of luck, winning every game this season."
(Đội bóng đang trong chuỗi may mắn, thắng mọi trận đấu mùa này.)
-
A spell of good luck / bad luck
Một chuỗi may mắn tốt lành / một chuỗi vận rủi (nhấn mạnh 'spell' có thể áp dụng cho cả điều tốt và xấu).
"Everyone hopes for a spell of good luck, but sometimes you just have a spell of bad luck."
(Ai cũng hy vọng có một chuỗi may mắn tốt lành, nhưng đôi khi bạn lại gặp một chuỗi vận rủi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spell of luck
Danh từMột giai đoạn may mắn hoặc thành công.
"After a long dry spell, the team had a spell of luck and won three games in a row."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spell of luck".
