go well
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To proceed or develop in a satisfactory or successful way.
Vietnamese Meaning
Tiến triển hoặc phát triển một cách thỏa đáng hoặc thành công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The meeting went well and we reached an agreement."
"Cuộc họp diễn ra tốt đẹp và chúng tôi đã đạt được thỏa thuận."
-
"I hope your interview goes well."
"Tôi hy vọng cuộc phỏng vấn của bạn diễn ra tốt đẹp."
-
"The project is going well so far."
"Dự án đang tiến triển tốt cho đến nay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | go | đi, diễn ra |
| Noun | going | sự diễn tiến, quá trình (trong một ngữ cảnh nhất định, ví dụ: 'the going is tough') |
| Adverb/Adjective | well | tốt, khỏe, thuận lợi |
| Noun | wellness | tình trạng khỏe mạnh, tốt đẹp về thể chất và tinh thần |
| Noun | well-being | sự an lành, hạnh phúc và khỏe mạnh nói chung |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống, kế hoạch, hoặc mối quan hệ đang diễn ra một cách suôn sẻ và đạt được kết quả tốt. So với các cụm từ như 'succeed' (thành công) hay 'flourish' (phát triển mạnh), 'go well' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, chỉ sự tiến triển thuận lợi chứ không nhất thiết là thành công vang dội. Nó thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc điều kiện để làm rõ ngữ cảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
smoothly smoothly go well (diễn ra rất suôn sẻ, trôi chảy)
-
remarkably remarkably go well (diễn ra tốt đẹp một cách đáng kinh ngạc)
-
surprisingly surprisingly go well (diễn ra tốt đẹp một cách bất ngờ)
-
exceptionally exceptionally go well (diễn ra tốt đẹp một cách đặc biệt)
-
perfectly perfectly go well (diễn ra tốt đẹp hoàn hảo)
-
everything everything goes well (mọi thứ diễn ra tốt đẹp)
-
things things go well (mọi việc diễn ra tốt đẹp)
-
the project the project goes well (dự án diễn ra tốt đẹp)
-
the plan the plan goes well (kế hoạch diễn ra tốt đẹp)
-
negotiations negotiations go well (các cuộc đàm phán diễn ra tốt đẹp)
Idioms
-
If all goes well
Nếu mọi việc suôn sẻ / Nếu mọi thứ diễn ra tốt đẹp như mong đợi
"If all goes well, we'll finish the project by Friday."
(Nếu mọi việc suôn sẻ, chúng ta sẽ hoàn thành dự án vào thứ Sáu.)
-
To go well for someone
Diễn ra tốt đẹp/có lợi cho ai đó
"The interview went very well for her, and she got the job."
(Buổi phỏng vấn diễn ra rất tốt đẹp đối với cô ấy, và cô ấy đã nhận được công việc.)
-
Hope it goes well!
Mong mọi việc suôn sẻ/tốt đẹp!
""I have a big presentation tomorrow." "Oh, good luck! Hope it goes well!""
("Mai tôi có một buổi thuyết trình quan trọng." "Ồ, chúc may mắn! Mong mọi việc suôn sẻ!")
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
go well
Động từTiến triển hoặc phát triển một cách thỏa đáng hoặc thành công.
"The meeting went well and we reached an agreement."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go well".
