(Top Banner Ad)
go well
A2
Động từ A2 Chung

go well

UK: /ɡəʊ wɛl/ • US: /ɡoʊ wɛl/

Nghĩa tiếng Việt

diễn ra tốt đẹp thuận lợi suôn sẻ trôi chảy kết quả tốt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To proceed or develop in a satisfactory or successful way.

Vietnamese Meaning

Tiến triển hoặc phát triển một cách thỏa đáng hoặc thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting went well and we reached an agreement."

    "Cuộc họp diễn ra tốt đẹp và chúng tôi đã đạt được thỏa thuận."

  • "I hope your interview goes well."

    "Tôi hy vọng cuộc phỏng vấn của bạn diễn ra tốt đẹp."

  • "The project is going well so far."

    "Dự án đang tiến triển tốt cho đến nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb go đi, diễn ra
Noun going sự diễn tiến, quá trình (trong một ngữ cảnh nhất định, ví dụ: 'the going is tough')
Adverb/Adjective well tốt, khỏe, thuận lợi
Noun wellness tình trạng khỏe mạnh, tốt đẹp về thể chất và tinh thần
Noun well-being sự an lành, hạnh phúc và khỏe mạnh nói chung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵʰeh₁-
Proto-Germanic
*gāną
Old English
gān
Modern English
go
Proto-Indo-European
*welh₁-
Proto-Germanic
*wela
Old English
wel
Modern English
well

Sự Kết Hợp Đơn Giản, Ý Nghĩa Lớn

Từ 'go' (đi, diễn ra) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gān' và 'well' (tốt, thuận lợi) từ tiếng Anh cổ 'wel'. Khi kết hợp lại thành 'go well', chúng tạo nên một ý nghĩa đơn giản nhưng mạnh mẽ: 'diễn ra một cách tốt đẹp, thuận lợi hoặc thành công'. Đây là một ví dụ về cách các từ cơ bản kết hợp để diễn tả một khái niệm quan trọng trong cuộc sống hàng ngày – mong muốn mọi việc suôn sẻ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống, kế hoạch, hoặc mối quan hệ đang diễn ra một cách suôn sẻ và đạt được kết quả tốt. So với các cụm từ như 'succeed' (thành công) hay 'flourish' (phát triển mạnh), 'go well' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, chỉ sự tiến triển thuận lợi chứ không nhất thiết là thành công vang dội. Nó thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc điều kiện để làm rõ ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + go well
  • smoothly smoothly go well
    (diễn ra rất suôn sẻ, trôi chảy)
  • remarkably remarkably go well
    (diễn ra tốt đẹp một cách đáng kinh ngạc)
  • surprisingly surprisingly go well
    (diễn ra tốt đẹp một cách bất ngờ)
  • exceptionally exceptionally go well
    (diễn ra tốt đẹp một cách đặc biệt)
  • perfectly perfectly go well
    (diễn ra tốt đẹp hoàn hảo)
Subject + go well
  • everything everything goes well
    (mọi thứ diễn ra tốt đẹp)
  • things things go well
    (mọi việc diễn ra tốt đẹp)
  • the project the project goes well
    (dự án diễn ra tốt đẹp)
  • the plan the plan goes well
    (kế hoạch diễn ra tốt đẹp)
  • negotiations negotiations go well
    (các cuộc đàm phán diễn ra tốt đẹp)

Idioms

  • If all goes well

    Nếu mọi việc suôn sẻ / Nếu mọi thứ diễn ra tốt đẹp như mong đợi

    "If all goes well, we'll finish the project by Friday."

    (Nếu mọi việc suôn sẻ, chúng ta sẽ hoàn thành dự án vào thứ Sáu.)

  • To go well for someone

    Diễn ra tốt đẹp/có lợi cho ai đó

    "The interview went very well for her, and she got the job."

    (Buổi phỏng vấn diễn ra rất tốt đẹp đối với cô ấy, và cô ấy đã nhận được công việc.)

  • Hope it goes well!

    Mong mọi việc suôn sẻ/tốt đẹp!

    ""I have a big presentation tomorrow." "Oh, good luck! Hope it goes well!""

    ("Mai tôi có một buổi thuyết trình quan trọng." "Ồ, chúc may mắn! Mong mọi việc suôn sẻ!")

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go well

Động từ
Lật mặt

Tiến triển hoặc phát triển một cách thỏa đáng hoặc thành công.

"The meeting went well and we reached an agreement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go well".

Lời chúc tốt đẹp và sự ủng hộ

Trong văn hóa phương Tây, việc chúc ai đó 'go well' (mọi việc suôn sẻ) trước một sự kiện quan trọng như kỳ thi, phỏng vấn, buổi biểu diễn, hoặc chuyến đi là một cử chỉ phổ biến thể hiện sự ủng hộ và mong muốn điều tốt lành cho họ. Đây là cách thể hiện sự quan tâm và động viên, tương tự như 'Chúc may mắn!' hay 'Mọi sự hanh thông!'

Hỏi thăm kết quả sau sự kiện

Sau khi một sự kiện kết thúc, việc hỏi 'How did it go?' (Mọi việc thế nào rồi?) là rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Câu hỏi này cho thấy sự quan tâm đến kết quả và trải nghiệm của người khác, đồng thời tạo cơ hội cho người được hỏi chia sẻ tin tức tốt ('It went really well!') hoặc tìm kiếm sự cảm thông nếu mọi việc không như ý muốn. Đây là một phần quan trọng của xã giao và xây dựng mối quan hệ.