(Top Banner Ad)
run up a bill
B2
Động từ B2 Kinh tế, Tài chính cá nhân

run up a bill

UK: /rʌn ʌp ə bɪl/ • US: /rʌn ʌp ə bɪl/

Nghĩa tiếng Việt

mắc nợ gây nợ tiêu xài phung phí (dẫn đến nợ) nợ nần chồng chất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To accumulate a debt or an expense; to allow a bill to increase.

Vietnamese Meaning

Tích lũy nợ hoặc chi phí; để cho một hóa đơn tăng lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They ran up a huge bill at the hotel."

    "Họ đã tiêu một khoản tiền lớn ở khách sạn, dẫn đến một hóa đơn khổng lồ."

  • "I ran up a big phone bill last month."

    "Tôi đã tiêu quá nhiều tiền điện thoại tháng trước."

  • "She ran up a credit card bill buying clothes."

    "Cô ấy đã nợ thẻ tín dụng một khoản tiền lớn khi mua quần áo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb run chạy, điều hành, vận hành
Noun runner người chạy, vận động viên
Noun running sự chạy, việc điều hành
Noun bill hóa đơn, dự luật
Verb bill lập hóa đơn, gửi hóa đơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rinnan (run)
Old French
bille (bill)
Early Modern English
'run up' (to accumulate)

Nguồn gốc của 'run up a bill'

Cụm động từ 'run up' (tích lũy, làm tăng) bắt đầu được sử dụng rộng rãi từ thế kỷ 18-19, đặc biệt liên quan đến nợ nần hoặc chi phí. Ý nghĩa này gợi lên hình ảnh một con số đang 'chạy lên' hoặc 'tăng lên' trên sổ sách hoặc tài khoản khi các khoản chi tiêu được ghi lại. Khi kết hợp với 'a bill' (một hóa đơn), nó nghĩa là tích lũy các khoản nợ hoặc chi phí, dẫn đến một hóa đơn có tổng số tiền lớn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi người ta không kiểm soát được chi tiêu của mình, dẫn đến nợ nần chồng chất. Nó ngụ ý một quá trình tăng dần, thường là không có kế hoạch trước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + run up a bill
  • large run up a large bill
    (tích lũy một hóa đơn lớn)
  • huge run up a huge bill
    (tích lũy một hóa đơn khổng lồ)
  • unexpected run up an unexpected bill
    (tích lũy một hóa đơn bất ngờ)
Verb + run up a bill
  • manage to manage to run up a bill
    (xoay sở để tích lũy hóa đơn (thường là ngoài ý muốn hoặc bất ngờ))
  • avoid avoid running up a bill
    (tránh tích lũy hóa đơn)
  • try not to try not to run up a bill
    (cố gắng không tích lũy hóa đơn)

Idioms

  • run up a bill you can't pay

    tích lũy một hóa đơn mà bạn không thể thanh toán (ám chỉ việc chi tiêu quá khả năng)

    "Be careful with your credit card; don't run up a bill you can't pay."

    (Hãy cẩn thận với thẻ tín dụng của bạn; đừng tích lũy một hóa đơn mà bạn không thể thanh toán.)

  • let someone run up a bill

    để ai đó tích lũy hóa đơn (thường là tại một cơ sở kinh doanh, và bạn sẽ thanh toán hoặc chịu trách nhiệm)

    "The hotel allowed the guests to run up a significant bill before they checked out."

    (Khách sạn cho phép khách tích lũy một hóa đơn đáng kể trước khi họ trả phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

run up a bill

Động từ
Lật mặt

Tích lũy nợ hoặc chi phí; để cho một hóa đơn tăng lên.

"They ran up a huge bill at the hotel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She ran up a huge bill at the department store.
Cô ấy đã tiêu một hóa đơn khổng lồ tại cửa hàng bách hóa.
Phủ định
They didn't run up a bill because they paid with cash.
Họ không bị nợ hóa đơn vì họ đã trả bằng tiền mặt.
Nghi vấn
Did he run up a bill at the restaurant last night?
Tối qua anh ấy có bị nợ hóa đơn ở nhà hàng không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She ran up a huge bill at the department store.
Cô ấy đã tiêu một khoản tiền lớn ở cửa hàng bách hóa.
Phủ định
He didn't run up a bill because he paid with cash.
Anh ấy đã không nợ hóa đơn vì anh ấy trả bằng tiền mặt.
Nghi vấn
Did they run up a bill at the restaurant last night?
Họ có nợ hóa đơn tại nhà hàng tối qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "run up a bill".

Văn hóa tín dụng và nợ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sử dụng thẻ tín dụng và các dịch vụ 'mua trước trả sau' (buy now, pay later) rất phổ biến. Điều này giúp mọi người dễ dàng 'tích lũy hóa đơn' (run up a bill) mà không cần thanh toán ngay lập tức. Tuy nhiên, việc quản lý nợ tín dụng kém có thể dẫn đến các hóa đơn lớn và khó khăn tài chính, điều này được xã hội nhìn nhận một cách nghiêm túc.

Ghi nợ ở nhà hàng/quán bar (Running a Tab)

Ở các quán bar hoặc nhà hàng phương Tây, khách hàng thường có thể 'mở một tài khoản ghi nợ' (open a tab) để đặt đồ uống hoặc thức ăn mà không cần thanh toán từng món một. Đến cuối buổi, tất cả các khoản chi tiêu sẽ được cộng lại thành một 'hóa đơn' duy nhất mà họ đã 'tích lũy' (run up), sau đó mới thanh toán.