run up a bill
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To accumulate a debt or an expense; to allow a bill to increase.
Vietnamese Meaning
Tích lũy nợ hoặc chi phí; để cho một hóa đơn tăng lên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They ran up a huge bill at the hotel."
"Họ đã tiêu một khoản tiền lớn ở khách sạn, dẫn đến một hóa đơn khổng lồ."
-
"I ran up a big phone bill last month."
"Tôi đã tiêu quá nhiều tiền điện thoại tháng trước."
-
"She ran up a credit card bill buying clothes."
"Cô ấy đã nợ thẻ tín dụng một khoản tiền lớn khi mua quần áo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi người ta không kiểm soát được chi tiêu của mình, dẫn đến nợ nần chồng chất. Nó ngụ ý một quá trình tăng dần, thường là không có kế hoạch trước.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large run up a large bill (tích lũy một hóa đơn lớn)
-
huge run up a huge bill (tích lũy một hóa đơn khổng lồ)
-
unexpected run up an unexpected bill (tích lũy một hóa đơn bất ngờ)
-
manage to manage to run up a bill (xoay sở để tích lũy hóa đơn (thường là ngoài ý muốn hoặc bất ngờ))
-
avoid avoid running up a bill (tránh tích lũy hóa đơn)
-
try not to try not to run up a bill (cố gắng không tích lũy hóa đơn)
Idioms
-
run up a bill you can't pay
tích lũy một hóa đơn mà bạn không thể thanh toán (ám chỉ việc chi tiêu quá khả năng)
"Be careful with your credit card; don't run up a bill you can't pay."
(Hãy cẩn thận với thẻ tín dụng của bạn; đừng tích lũy một hóa đơn mà bạn không thể thanh toán.)
-
let someone run up a bill
để ai đó tích lũy hóa đơn (thường là tại một cơ sở kinh doanh, và bạn sẽ thanh toán hoặc chịu trách nhiệm)
"The hotel allowed the guests to run up a significant bill before they checked out."
(Khách sạn cho phép khách tích lũy một hóa đơn đáng kể trước khi họ trả phòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
run up a bill
Động từTích lũy nợ hoặc chi phí; để cho một hóa đơn tăng lên.
"They ran up a huge bill at the hotel."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She ran up a huge bill at the department store. |
Cô ấy đã tiêu một hóa đơn khổng lồ tại cửa hàng bách hóa. |
| Phủ định | They didn't run up a bill because they paid with cash. |
Họ không bị nợ hóa đơn vì họ đã trả bằng tiền mặt. |
| Nghi vấn | Did he run up a bill at the restaurant last night? |
Tối qua anh ấy có bị nợ hóa đơn ở nhà hàng không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She ran up a huge bill at the department store. |
Cô ấy đã tiêu một khoản tiền lớn ở cửa hàng bách hóa. |
| Phủ định | He didn't run up a bill because he paid with cash. |
Anh ấy đã không nợ hóa đơn vì anh ấy trả bằng tiền mặt. |
| Nghi vấn | Did they run up a bill at the restaurant last night? |
Họ có nợ hóa đơn tại nhà hàng tối qua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "run up a bill".
