(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ driver education
B1

driver education

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

giáo dục lái xe đào tạo lái xe
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Driver education'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quá trình dạy ai đó cách lái xe an toàn và có trách nhiệm, bao gồm kiến thức về luật giao thông và vận hành xe.

Definition (English Meaning)

The process of teaching someone how to drive a vehicle safely and responsibly, including knowledge of traffic laws and vehicle operation.

Ví dụ Thực tế với 'Driver education'

  • "Driver education is important for new drivers to learn safe driving habits."

    "Giáo dục lái xe rất quan trọng để người mới lái xe học được các thói quen lái xe an toàn."

  • "Many high schools offer driver education courses."

    "Nhiều trường trung học cung cấp các khóa học giáo dục lái xe."

  • "Driver education can help reduce traffic accidents."

    "Giáo dục lái xe có thể giúp giảm tai nạn giao thông."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Driver education'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: driver education
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

driver training(đào tạo lái xe)
driving lessons(các bài học lái xe)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giáo dục Giao thông vận tải

Ghi chú Cách dùng 'Driver education'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các khóa học hoặc chương trình được thiết kế để chuẩn bị cho người học lái xe một cách an toàn và đúng luật. Nó bao gồm cả kiến thức lý thuyết và thực hành lái xe.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in on

‘in’ thường dùng khi nói về việc tham gia một khóa học. ‘on’ có thể dùng trong các bối cảnh cụ thể hơn, ví dụ ‘on driver education programs’. Ví dụ: 'He enrolled in a driver education course.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Driver education'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The high school, which offers driver education, boasts a lower accident rate among its graduates.
Trường trung học, nơi cung cấp giáo dục lái xe, tự hào có tỷ lệ tai nạn thấp hơn trong số các sinh viên tốt nghiệp.
Phủ định
Driver education, which many consider essential, isn't always readily available in rural areas.
Giáo dục lái xe, thứ mà nhiều người cho là cần thiết, không phải lúc nào cũng có sẵn ở vùng nông thôn.
Nghi vấn
Is driver education, which aims to improve road safety, mandatory in your state?
Giáo dục lái xe, nhằm mục đích cải thiện an toàn đường bộ, có bắt buộc ở tiểu bang của bạn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)