(Top Banner Ad)
driver education
B1
Danh từ B1 Giáo dục, Giao thông vận tải

driver education

UK: /ˈdraɪvərˌedʒuˈkeɪʃən/ • US: /ˈdraɪvərˌɛdʒuˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giáo dục lái xe đào tạo lái xe
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of teaching someone how to drive a vehicle safely and responsibly, including knowledge of traffic laws and vehicle operation.

Vietnamese Meaning

Quá trình dạy ai đó cách lái xe an toàn và có trách nhiệm, bao gồm kiến thức về luật giao thông và vận hành xe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Driver education is important for new drivers to learn safe driving habits."

    "Giáo dục lái xe rất quan trọng để người mới lái xe học được các thói quen lái xe an toàn."

  • "Many high schools offer driver education courses."

    "Nhiều trường trung học cung cấp các khóa học giáo dục lái xe."

  • "Driver education can help reduce traffic accidents."

    "Giáo dục lái xe có thể giúp giảm tai nạn giao thông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun driver Người lái xe
Verb drive Lái (xe); điều khiển
Noun driving Việc lái xe, sự điều khiển xe
Verb educate Giáo dục, dạy dỗ
Noun education Sự giáo dục, nền giáo dục
Adjective educational Thuộc về giáo dục, có tính giáo dục

Synonyms

driver training (đào tạo lái xe)driving lessons (các bài học lái xe)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ēducātiō
Old English
drīfan
English
driver education

Nguồn gốc "Driver Education"

Cụm từ 'driver education' (giáo dục lái xe) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt trong tiếng Anh. 'Driver' (người lái) bắt nguồn từ động từ 'drive' (lái) trong tiếng Anh cổ ('drīfan'), kết hợp với hậu tố '-er' để chỉ người thực hiện hành động. 'Education' (giáo dục) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ēducātiō', mang nghĩa 'sự nuôi dưỡng, giáo dục'. Sự kết hợp 'driver education' trở nên phổ biến vào thế kỷ 20 khi các khóa học chính thức và tiêu chuẩn hóa về an toàn giao thông và kỹ năng lái xe bắt đầu được giới thiệu rộng rãi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các khóa học hoặc chương trình được thiết kế để chuẩn bị cho người học lái xe một cách an toàn và đúng luật. Nó bao gồm cả kiến thức lý thuyết và thực hành lái xe.

Prepositions

in on

‘in’ thường dùng khi nói về việc tham gia một khóa học. ‘on’ có thể dùng trong các bối cảnh cụ thể hơn, ví dụ ‘on driver education programs’. Ví dụ: 'He enrolled in a driver education course.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + driver education
  • take take driver education
    (tham gia khóa giáo dục lái xe)
  • complete complete driver education
    (hoàn thành khóa giáo dục lái xe)
  • enroll in enroll in driver education
    (đăng ký khóa giáo dục lái xe)
  • offer offer driver education
    (cung cấp/tổ chức khóa giáo dục lái xe)
Adjective + driver education
  • comprehensive comprehensive driver education
    (khóa giáo dục lái xe toàn diện)
  • mandatory mandatory driver education
    (khóa giáo dục lái xe bắt buộc)
  • online online driver education
    (khóa giáo dục lái xe trực tuyến)
Noun + driver education
  • high school high school driver education
    (khóa giáo dục lái xe ở trường cấp ba)
  • defensive defensive driver education
    (giáo dục lái xe phòng thủ/phòng ngừa)

Idioms

  • driver's ed

    Khóa học lái xe (tên gọi thân mật, rút gọn)

    "I took driver's ed last summer to get my license."

    (Tôi đã học khóa lái xe hè năm ngoái để lấy bằng.)

  • driver education program

    Chương trình giáo dục lái xe

    "Many states require new drivers to complete a driver education program."

    (Nhiều bang yêu cầu người lái mới phải hoàn thành một chương trình giáo dục lái xe.)

  • driver education instructor

    Giáo viên dạy lái xe

    "My driver education instructor taught me how to parallel park perfectly."

    (Giáo viên dạy lái xe của tôi đã dạy tôi cách đỗ xe song song hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

driver education

Danh từ
Lật mặt

Quá trình dạy ai đó cách lái xe an toàn và có trách nhiệm, bao gồm kiến thức về luật giao thông và vận hành xe.

"Driver education is important for new drivers to learn safe driving habits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The high school, which offers driver education, boasts a lower accident rate among its graduates.
Trường trung học, nơi cung cấp giáo dục lái xe, tự hào có tỷ lệ tai nạn thấp hơn trong số các sinh viên tốt nghiệp.
Phủ định
Driver education, which many consider essential, isn't always readily available in rural areas.
Giáo dục lái xe, thứ mà nhiều người cho là cần thiết, không phải lúc nào cũng có sẵn ở vùng nông thôn.
Nghi vấn
Is driver education, which aims to improve road safety, mandatory in your state?
Giáo dục lái xe, nhằm mục đích cải thiện an toàn đường bộ, có bắt buộc ở tiểu bang của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "driver education".

Giấy phép lái xe và tuổi trưởng thành

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, việc tham gia các khóa giáo dục lái xe và lấy bằng lái xe ở tuổi 16-18 thường được coi là một nghi thức trưởng thành quan trọng, tượng trưng cho sự độc lập và tự do của thanh thiếu niên. Nó là một bước đệm để tự lập hơn trong cuộc sống.

An toàn giao thông và giảm phí bảo hiểm

Các khóa giáo dục lái xe không chỉ nhằm mục đích dạy kỹ năng điều khiển phương tiện mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của an toàn giao thông và trách nhiệm khi lái xe. Ở nhiều nơi, việc hoàn thành khóa học này có thể giúp người lái mới giảm phí bảo hiểm ô tô, vì nó chứng minh họ đã được đào tạo chính quy về lái xe an toàn.